BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Melbourne City vs Central Coast Mariners

Kết quả trận Melbourne City vs Central Coast Mariners, 16h00 ngày 07/04

Kết quả Melbourne City vs Central Coast Mariners — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Melbourne City vs Central Coast Mariners, 16h00 ngày 07/04

Vòng 17
16:00 ngày 07/04/2026
Melbourne City
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Central Coast Mariners
Địa điểm: Melbourne Rectangular Stadium
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.84
+3
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 22
2-0
7.7 55
2-1
7.6 10.5
3-1
10 19
3-2
22 18
4-2
36 215
4-3
125 215
0-0
19
1-1
9.2
2-2
18
3-3
75
4-4
220
AOS
9.6

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Central Coast Mariners

Melbourne City Melbourne City
Phút
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Andreas Kuen 1 - 0
Kiến tạo: Zane Schreiber
match goal
22'
54'
match change James Donachie
Ra sân: Nathan Paull
54'
match change Sabit James Ngor
Ra sân: Bailey Brandtman
54'
match change Oliver Lavale
Ra sân: Nathanael Blair
57'
match yellow.png Oliver Lavale
Zane Schreiber match yellow.png
62'
Andrew Nabbout
Ra sân: Max Caputo
match change
66'
Medin Memeti
Ra sân: Elbasan Rashani
match change
66'
67'
match change Jesse Mantell
Ra sân: Chris Donnell
Andrew Nabbout 2 - 0
Kiến tạo: Daniel Arzani
match goal
67'
73'
match change Storm Roux
Ra sân: Jacob Nasso
Emin Durakovic
Ra sân: Zane Schreiber
match change
80'
Benjamin Mazzeo
Ra sân: Daniel Arzani
match change
80'
90'
match goal 2 - 1 Ali Auglah
Kiến tạo: Sabit James Ngor
Harrison Shillington
Ra sân: Kavian Rahmani
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Central Coast Mariners

Melbourne City Melbourne City
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
19
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
7
5
 
Phạt góc
 
4
7
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Cứu thua
 
5
19
 
Cản phá thành công
 
19
11
 
Thử thách
 
11
20
 
Long pass
 
18
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
2
6
 
Cản sút
 
7
15
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
5
37
 
Ném biên
 
29
581
 
Số đường chuyền
 
381
80%
 
Chuyền chính xác
 
71%
124
 
Pha tấn công
 
93
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.39
1.63
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.32
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.39
1.96
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
40
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
18
 
Số quả tạt chính xác
 
14
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
14
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Medin Memeti
15
Andrew Nabbout
39
Emin Durakovic
20
Benjamin Mazzeo
36
Harrison Shillington
26
Samuel Souprayen
60
Lachie Charles
Melbourne City Melbourne City 4-2-3-1
4-1-3-2 Central Coast Mariners Central Coast Mariners
40
Nieuwenh...
16
Behich
2
Delbridg...
22
Ferreyra
13
Atkinson
47
Rahmani
19
Schreibe...
11
Rashani
30
Kuen
14
Arzani
17
Caputo
30
Redmayne
43
Nasso
26
Tapp
3
Paull
5
Mauragis
16
Steele
72
Auglah
48
Donnell
37
Brandtma...
22
Lima
18
Blair

Substitutes

11
Sabit James Ngor
23
Oliver Lavale
2
James Donachie
45
Jesse Mantell
15
Storm Roux
17
Kaito Taniguchi
40
Dylan Peraic Cullen
Đội hình dự bị
Melbourne City Melbourne City
Medin Memeti 35
Andrew Nabbout 15
Emin Durakovic 39
Benjamin Mazzeo 20
Harrison Shillington 36
Samuel Souprayen 26
Lachie Charles 60
Melbourne City Central Coast Mariners
11 Sabit James Ngor
23 Oliver Lavale
2 James Donachie
45 Jesse Mantell
15 Storm Roux
17 Kaito Taniguchi
40 Dylan Peraic Cullen

Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Central Coast Mariners

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 4
13.67 Phạm lỗi 11.67
4.67 Phạt góc 1.67
2.67 Thẻ vàng 2.67
47% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1.8
5 Sút trúng cầu môn 4.6
11.9 Phạm lỗi 9.6
5.2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1.8
52.3% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melbourne City (37trận)
Chủ Khách
Central Coast Mariners (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
2
4
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
0
3
0
0
HT-H/FT-H
3
5
4
1
HT-B/FT-H
1
1
3
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
4
2
3
2
HT-B/FT-B
1
3
0
3

Melbourne City Melbourne City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
16Aziz BehichHậu vệ cánh trái 1 1 0 38 30 78.95% 6 0 67 6.8
11Elbasan RashaniCánh trái 0 0 1 16 11 68.75% 2 1 26 6.2
15Andrew NabboutCánh phải 2 1 2 11 9 81.82% 1 0 21 7.2
30Andreas KuenTiền vệ trụ 2 1 3 60 50 83.33% 0 2 76 8.3
22German FerreyraTrung vệ 0 0 0 74 63 85.14% 0 1 85 7
14Daniel ArzaniForward 3 2 1 51 43 84.31% 5 0 81 7.7
2Harrison Andrew DelbridgeDefender 2 0 0 69 52 75.36% 0 12 85 7.2
13Nathaniel AtkinsonHậu vệ cánh phải 2 0 3 89 79 88.76% 2 0 126 8.7
17Max CaputoTiền đạo cắm 3 1 1 12 6 50% 0 1 22 6.7
40James NieuwenhuizenThủ môn 0 0 0 32 22 68.75% 0 1 41 6.9
39Emin DurakovicTiền vệ trái 0 0 0 12 12 100% 2 0 14 6.5
19Zane SchreiberTiền vệ trụ 0 0 2 59 45 76.27% 0 0 68 6.8
35Medin MemetiTiền đạo cắm 1 0 0 3 1 33.33% 0 2 7 6.5
20Benjamin MazzeoCánh phải 0 0 0 10 9 90% 0 0 12 6.5
47Kavian RahmaniCánh trái 3 1 2 42 31 73.81% 0 0 61 7.7

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
30Andrew RedmayneThủ môn 0 0 0 24 10 41.67% 0 0 40 7.5
2James DonachieTrung vệ 0 0 0 29 22 75.86% 0 2 33 6.4
15Storm RouxHậu vệ cánh phải 0 0 1 8 7 87.5% 1 0 13 6.8
72Ali AuglahForward 2 1 1 31 24 77.42% 5 0 49 6.7
5Lucas MauragisHậu vệ cánh trái 1 0 0 25 17 68% 1 0 58 6.3
16Harrison SteeleTiền vệ phòng ngự 0 0 0 40 28 70% 0 1 52 6.6
48Chris DonnellTiền vệ trụ 0 0 1 32 20 62.5% 1 1 53 6.9
26Brad TappTiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 43 81.13% 0 1 74 7.7
18Nathanael BlairTiền đạo cắm 2 0 1 11 8 72.73% 0 2 20 6.6
11Sabit James NgorCánh phải 0 0 1 3 3 100% 1 0 9 7.1
3Nathan PaullTrung vệ 0 0 0 34 24 70.59% 0 0 44 6.4
37Bailey BrandtmanTiền đạo cắm 0 0 0 23 12 52.17% 3 1 41 6.7
23Oliver LavaleTiền đạo cắm 0 0 1 13 8 61.54% 0 2 19 6.5
22Arthur De LimaTiền vệ công 4 1 0 13 9 69.23% 0 1 23 6.7
43Jacob NassoMidfielder 2 0 0 30 23 76.67% 2 1 55 6.3
45Jesse MantellMidfielder 0 0 0 12 12 100% 0 1 17 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593