Kết quả trận
Machida Zelvia vs Shabab Al Ahli
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Machida Zelvia vs Shabab Al Ahli, 23h15 ngày 21/04 Vòng Bán kết
23:15 ngày 21/04/2026
Machida Zelvia
Đã kết thúc
1
-
0
(1 - 0)
Shabab Al Ahli
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Shabab Al Ahli tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Shabab Al Ahli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Shabab Al Ahli
Yuki Soma 1 - 0
12'
Yuki Soma Penalty cancelled
42'
Na Sang HoRa sân: Erik Nascimento de Lima
59'
60'
Mateus HenriqueRa sân: Bogdan Planic
67'
MateusaoRa sân: Sultan Adill Alamiri
67'
Mohammad JumaRa sân: Federico Nicolas Cartabia
67'
Mersad SeifiRa sân: Mateus Henrique
Shota FujioRa sân: Tete Yengi
68'
Hokuto ShimodaRa sân: Neta Lavi
68'
Keiya SentoRa sân: Yuki Soma
68'
Shota Fujio
72'
83'
João MarceloRa sân: Saeid Ezzatolahi Afagh
Henry Heroki MochizukiRa sân: Hotaka Nakamura
90'
90'
Igor Gomes Goal cancelled Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Shabab Al Ahli 36%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
64%
3
Số cú sút trong vòng cấm
8
3
Số cú sút ngoài vòng cấm
9
46
Số pha tranh chấp thành công
50
0.67
Bàn thắng kỳ vọng
1.49
1.45
Cú sút trúng đích
0.08
13
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
20
26
Tranh chấp bóng trên sân thắng
19
20
Tranh chấp bóng bổng thắng
31
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Shabab Al Ahli
1.33
Bàn thắng
2.33
1
Bàn thua
2
4.67
Sút trúng cầu môn
6.33
10.33
Phạm lỗi
13.33
3
Phạt góc
5
1.67
Thẻ vàng
1.67
39.67%
Kiểm soát bóng
58%
1.3
Bàn thắng
2
0.6
Bàn thua
1.4
4
Sút trúng cầu môn
6.2
10.5
Phạm lỗi
13.4
4
Phạt góc
5.3
1.6
Thẻ vàng
1.9
40.4%
Kiểm soát bóng
58.1%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
1
0
1
15
10
66.67%
0
0
21
6.4 16 Mae Hiroyuki Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
15
11
73.33%
0
0
22
6.6 27 Erik Nascimento de Lima Cánh phải
1
1
0
9
9
100%
2
0
19
7.1 19 Yuta Nakayama Trung vệ
0
0
0
19
18
94.74%
1
1
26
6.7 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
12
10
83.33%
0
1
15
6.7 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
0
9
2
22.22%
0
0
12
6.5 7 Yuki Soma Cánh phải
1
1
0
10
8
80%
3
0
19
7.9 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
0
0
0
11
6
54.55%
1
1
25
6.6 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
0
0
15
12
80%
0
1
21
6.4 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
0
0
0
7
5
71.43%
1
1
15
6.9 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
0
0
8
7
87.5%
1
1
14
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
1
0
1
15
10
66.67%
0
0
0
0
6.4 16 Mae Hiroyuki Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
15
11
73.33%
0
0
0
0
6.6 27 Erik Nascimento de Lima Cánh phải
1
1
0
9
9
100%
2
0
0
0
7.1 19 Yuta Nakayama Trung vệ
0
0
0
19
18
94.74%
1
0
0
0
6.7 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
12
10
83.33%
0
0
0
0
6.7 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
0
9
2
22.22%
0
0
0
0
6.5 7 Yuki Soma Cánh phải
1
1
0
10
8
80%
3
0
0
0
7.9 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
0
0
0
11
6
54.55%
1
1
0
0
6.6 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
0
0
15
12
80%
0
0
0
0
6.4 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
0
0
0
7
5
71.43%
1
2
0
0
6.9 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
0
0
8
7
87.5%
1
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
0
0
2
0
0
0
0
6.4 16 Mae Hiroyuki Tiền vệ phòng ngự
2
1
1
0
0
0
0
6.6 27 Erik Nascimento de Lima Cánh phải
4
0
0
0
0
0
2
7.1 19 Yuta Nakayama Trung vệ
0
0
4
0
0
0
0
6.7 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
1
0
1
0
0
0
0
6.7 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.5 7 Yuki Soma Cánh phải
1
0
1
0
0
0
0
7.9 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
0
0
1
0
1
0
0
6.6 50 Daihachi Okamura Trung vệ
1
0
4
0
1
0
1
6.4 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
0
0
3
0
0
0
0
6.9 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
0
1
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
1
15
66.67%
0
0
6
2
0
0
6.4 16 Mae Hiroyuki Tiền vệ phòng ngự
0
15
73.33%
0
0
3
1
0
0
6.6 27 Erik Nascimento de Lima Cánh phải
0
9
100%
2
1
0
0
0
0
7.1 19 Yuta Nakayama Trung vệ
0
19
94.74%
1
0
1
0
0
0
6.7 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
12
83.33%
0
0
0
0
0
0
6.7 1 Kosei Tani Thủ môn
0
9
22.22%
0
0
9
2
0
0
6.5 7 Yuki Soma Cánh phải
0
10
80%
3
0
1
0
0
0
7.9 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
0
11
54.55%
1
0
2
0
0
0
6.6 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
15
80%
0
0
2
0
0
0
6.4 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
0
7
71.43%
1
0
0
0
0
0
6.9 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
8
87.5%
1
0
1
0
0
0
6.5
Shabab Al Ahli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 10 Federico Nicolas Cartabia Cánh phải
0
0
1
17
16
94.12%
4
2
24
6.8 4 Bogdan Planic Trung vệ
0
0
0
33
31
93.94%
1
0
34
5.8 6 Saeid Ezzatolahi Afagh Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
12
9
75%
0
2
15
6.4 57 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva Cánh trái
0
0
0
10
10
100%
2
0
23
6.1 13 Renan Victor da Silva Trung vệ
0
0
1
40
35
87.5%
0
3
47
6.6 77 Guilherme Bala Cánh trái
1
1
1
15
13
86.67%
0
1
28
6.5 22 Hamad Abdullah Midfielder
0
0
0
11
7
63.64%
0
1
14
6.5 21 Sultan Adill Alamiri Tiền đạo cắm
3
1
1
16
10
62.5%
0
6
27
6.9 25 Igor Gomes Trung vệ
0
0
0
27
23
85.19%
0
0
38
6.2 80 Breno Cascardo Lemos Tiền vệ trụ
1
0
1
17
16
94.12%
0
1
20
6.7 31 Kauan Santos Hậu vệ cánh phải
1
0
0
24
20
83.33%
1
1
32
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 10 Federico Nicolas Cartabia Cánh phải
0
0
1
17
16
94.12%
4
0
0
0
6.8 4 Bogdan Planic Trung vệ
0
0
0
33
31
93.94%
1
0
0
0
5.8 6 Saeid Ezzatolahi Afagh Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
12
9
75%
0
1
0
0
6.4 57 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva Cánh trái
0
0
0
10
10
100%
2
0
0
0
6.1 13 Renan Victor da Silva Trung vệ
0
0
1
40
35
87.5%
0
0
0
0
6.6 77 Guilherme Bala Cánh trái
1
1
1
15
13
86.67%
0
0
0
0
6.5 22 Hamad Abdullah Midfielder
0
0
0
11
7
63.64%
0
0
0
0
6.5 21 Sultan Adill Alamiri Tiền đạo cắm
3
1
1
16
10
62.5%
0
1
0
0
6.9 25 Igor Gomes Trung vệ
0
0
0
27
23
85.19%
0
0
0
0
6.2 80 Breno Cascardo Lemos Tiền vệ trụ
1
0
1
17
16
94.12%
0
0
0
0
6.7 31 Kauan Santos Hậu vệ cánh phải
1
0
0
24
20
83.33%
1
0
0
0
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 10 Federico Nicolas Cartabia Cánh phải
0
0
2
0
1
0
0
6.8 4 Bogdan Planic Trung vệ
0
0
0
0
0
0
0
5.8 6 Saeid Ezzatolahi Afagh Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0
0
6.4 57 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva Cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
6.1 13 Renan Victor da Silva Trung vệ
0
0
2
0
0
0
1
6.6 77 Guilherme Bala Cánh trái
0
2
0
0
0
0
0
6.5 22 Hamad Abdullah Midfielder
0
0
1
0
0
0
0
6.5 21 Sultan Adill Alamiri Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
0
6.9 25 Igor Gomes Trung vệ
0
0
3
0
0
0
0
6.2 80 Breno Cascardo Lemos Tiền vệ trụ
0
1
1
0
0
0
0
6.7 31 Kauan Santos Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
1
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 10 Federico Nicolas Cartabia Cánh phải
1
17
94.12%
4
0
2
2
0
0
6.8 4 Bogdan Planic Trung vệ
0
33
93.94%
1
0
1
0
0
0
5.8 6 Saeid Ezzatolahi Afagh Tiền vệ phòng ngự
0
12
75%
0
0
0
0
0
0
6.4 57 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva Cánh trái
0
10
100%
2
0
0
0
0
0
6.1 13 Renan Victor da Silva Trung vệ
1
40
87.5%
0
0
4
2
0
0
6.6 77 Guilherme Bala Cánh trái
1
15
86.67%
0
0
0
0
0
0
6.5 22 Hamad Abdullah Midfielder
0
11
63.64%
0
0
8
4
0
0
6.5 21 Sultan Adill Alamiri Tiền đạo cắm
1
16
62.5%
0
0
0
0
0
0
6.9 25 Igor Gomes Trung vệ
0
27
85.19%
0
0
2
0
0
0
6.2 80 Breno Cascardo Lemos Tiền vệ trụ
1
17
94.12%
0
0
1
1
0
0
6.7 31 Kauan Santos Hậu vệ cánh phải
0
24
83.33%
1
0
1
0
0
0
6.3