Kết quả trận
Machida Zelvia vs Gangwon Fc
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Machida Zelvia vs Gangwon FC, 17h00 ngày 10/03 Vòng 1/8 Final
17:00 ngày 10/03/2026
Machida Zelvia
Đã kết thúc
1
-
0
(1 - 0)
Gangwon FC
Địa điểm: Machida Athletic Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Gangwon FC hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Gangwon FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Gangwon FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Gangwon FC
Na Sang HoRa sân: Yuki Soma
12'
Hotaka Nakamura 1 - 0 Kiến tạo: Na Sang Ho
25'
34'
Lee You HyunRa sân: Marko Tuci
34'
Kim Dae WonRa sân: Seung-won Lee
Neta Lavi
37'
45'
Lee You Hyun
46'
Abdallah KhalaihalRa sân: Sang-hyeok Park
Daihachi OkamuraRa sân: Henry Heroki Mochizuki
59'
Takuma NishimuraRa sân: Keiya Sento
59'
61'
Yun-gu KangRa sân: Young-jun Go
72'
Do-hyun KimRa sân: Kang Joon Hyuk
Ryohei Shirasaki
79'
Mae HiroyukiRa sân: Neta Lavi
90'
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Gangwon FC 42%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
58%
5
Số cú sút trong vòng cấm
10
1
Số cú sút ngoài vòng cấm
7
49
Số pha tranh chấp thành công
46
11
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
24
32
Tranh chấp bóng trên sân thắng
25
17
Tranh chấp bóng bổng thắng
21
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Gangwon FC
1.33
Bàn thắng
1.33
1
Bàn thua
4.67
Sút trúng cầu môn
3.67
10.33
Phạm lỗi
11.67
3
Phạt góc
5
1.67
Thẻ vàng
2
39.67%
Kiểm soát bóng
60%
1.3
Bàn thắng
1.6
0.6
Bàn thua
0.4
4
Sút trúng cầu môn
4.8
10.5
Phạm lỗi
16.3
4
Phạt góc
4.8
1.6
Thẻ vàng
3.1
40.4%
Kiểm soát bóng
57%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
0
0
0
46
32
69.57%
0
3
59
6.9 23 Ryohei Shirasaki Tiền vệ công
0
0
1
26
23
88.46%
0
1
38
7.1 19 Yuta Nakayama Trung vệ
0
0
2
57
42
73.68%
0
0
74
7 20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2
0
0
0
5
4
80%
0
0
8
6.1 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
35
32
91.43%
1
1
48
6.9 8 Keiya Sento Tiền vệ trụ
0
0
1
11
7
63.64%
2
0
17
6.7 10 Na Sang Ho Cánh trái
2
2
1
13
10
76.92%
5
1
36
7.3 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
0
40
22
55%
0
1
58
7.4 7 Yuki Soma Cánh phải
1
0
0
5
3
60%
0
0
6
6.4 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
1
1
0
22
11
50%
0
4
43
8 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
0
0
17
12
70.59%
0
4
22
7.1 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
2
1
1
13
7
53.85%
1
2
34
7 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
0
0
24
14
58.33%
2
0
47
7.1 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
0
0
0
26
20
76.92%
0
0
34
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
0
0
0
46
32
69.57%
0
1
0
0
6.9 23 Ryohei Shirasaki Tiền vệ công
0
0
1
26
23
88.46%
0
2
0
0
7.1 19 Yuta Nakayama Trung vệ
0
0
2
57
42
73.68%
0
1
0
0
7 20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2
0
0
0
5
4
80%
0
0
0
0
6.1 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
35
32
91.43%
1
0
0
0
6.9 8 Keiya Sento Tiền vệ trụ
0
0
1
11
7
63.64%
2
0
0
0
6.7 10 Na Sang Ho Cánh trái
2
2
1
13
10
76.92%
5
3
0
0
7.3 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
0
40
22
55%
0
1
0
0
7.4 7 Yuki Soma Cánh phải
1
0
0
5
3
60%
0
0
0
0
6.4 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
1
1
0
22
11
50%
0
3
0
0
8 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
0
0
17
12
70.59%
0
0
0
0
7.1 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
2
1
1
13
7
53.85%
1
3
0
0
7 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
0
0
24
14
58.33%
2
2
0
0
7.1 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
0
0
0
26
20
76.92%
0
0
0
0
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
1
1
6
0
2
0
2
6.9 23 Ryohei Shirasaki Tiền vệ công
1
2
3
0
0
0
1
7.1 19 Yuta Nakayama Trung vệ
0
3
3
0
3
0
1
7 20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2
0
0
0
0
0
0
2
6.1 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
4
0
2
0
0
0
1
6.9 8 Keiya Sento Tiền vệ trụ
1
0
1
0
0
0
1
6.7 10 Na Sang Ho Cánh trái
0
0
2
0
0
0
0
7.3 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
4
0
0
0
0
7.4 7 Yuki Soma Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.4 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
0
0
4
0
1
0
0
8 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
0
4
0
0
0
0
7.1 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
3
0
2
0
1
0
2
7 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
1
0
4
0
1
0
1
7.1 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
1
2
0
0
0
0
0
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
0
46
69.57%
0
0
7
0
0
0
6.9 23 Ryohei Shirasaki Tiền vệ công
1
26
88.46%
0
0
6
4
0
0
7.1 19 Yuta Nakayama Trung vệ
2
57
73.68%
0
0
14
5
0
0
7 20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2
0
5
80%
0
0
0
0
0
0
6.1 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
35
91.43%
1
0
1
0
0
0
6.9 8 Keiya Sento Tiền vệ trụ
1
11
63.64%
2
0
2
0
0
0
6.7 10 Na Sang Ho Cánh trái
1
13
76.92%
5
2
3
1
0
0
7.3 1 Kosei Tani Thủ môn
0
40
55%
0
0
26
8
0
0
7.4 7 Yuki Soma Cánh phải
0
5
60%
0
0
2
0
0
0
6.4 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
0
22
50%
0
0
3
0
0
0
8 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
17
70.59%
0
0
2
1
0
0
7.1 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
1
13
53.85%
1
0
1
0
0
0
7 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
24
58.33%
2
0
5
2
0
0
7.1 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
0
26
76.92%
0
0
4
0
0
0
6.3
Gangwon FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
5
2
0
30
24
80%
13
1
61
6.6 24 Ho-yeong Park Trung vệ
0
0
0
50
41
82%
0
7
60
6.5 97 Lee You Hyun Hậu vệ cánh phải
3
1
0
32
25
78.13%
0
0
44
6.5 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
0
0
2
88
72
81.82%
0
1
95
6.4 11 Young-jun Go Tiền vệ công
2
0
2
24
20
83.33%
0
1
28
6.3 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
1
0
0
6
3
50%
0
1
13
6.2 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
1
0
0
13
10
76.92%
3
0
18
6.4 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
0
0
1
32
27
84.38%
5
1
47
6.3 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
1
0
3
70
62
88.57%
6
3
98
7.7 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
3
1
0
59
51
86.44%
4
5
90
6.7 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
0
0
0
9
5
55.56%
0
0
17
6.5 23 Marko Tuci Trung vệ
0
0
0
22
20
90.91%
0
0
22
6.2 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
1
0
0
25
19
76%
0
0
28
6.3 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
0
0
1
31
27
87.1%
3
0
47
6.3 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
37
21
56.76%
0
0
42
7.1 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
0
0
12
11
91.67%
0
1
18
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
5
2
0
30
24
80%
13
1
0
0
6.6 24 Ho-yeong Park Trung vệ
0
0
0
50
41
82%
0
0
0
0
6.5 97 Lee You Hyun Hậu vệ cánh phải
3
1
0
32
25
78.13%
0
1
0
0
6.5 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
0
0
2
88
72
81.82%
0
0
0
0
6.4 11 Young-jun Go Tiền vệ công
2
0
2
24
20
83.33%
0
0
0
0
6.3 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
1
0
0
6
3
50%
0
1
0
0
6.2 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
1
0
0
13
10
76.92%
3
0
0
0
6.4 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
0
0
1
32
27
84.38%
5
0
0
0
6.3 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
1
0
3
70
62
88.57%
6
2
0
0
7.7 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
3
1
0
59
51
86.44%
4
1
0
1
6.7 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
0
0
0
9
5
55.56%
0
2
0
1
6.5 23 Marko Tuci Trung vệ
0
0
0
22
20
90.91%
0
0
0
0
6.2 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
1
0
0
25
19
76%
0
0
0
0
6.3 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
0
0
1
31
27
87.1%
3
1
0
0
6.3 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
37
21
56.76%
0
0
0
0
7.1 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
0
0
12
11
91.67%
0
1
0
0
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
2
1
0
0
0
0
0
6.6 24 Ho-yeong Park Trung vệ
1
1
7
0
0
0
1
6.5 97 Lee You Hyun Hậu vệ cánh phải
0
0
1
0
0
0
2
6.5 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
1
0
3
0
0
0
3
6.4 11 Young-jun Go Tiền vệ công
0
0
1
0
0
0
1
6.3 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
0
0
2
0
0
0
0
6.2 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
0
6.4 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
2
1
0
0
0
0
3
6.3 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
2
3
4
0
0
0
0
7.7 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
1
3
3
0
0
0
2
6.7 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
1
6.5 23 Marko Tuci Trung vệ
0
0
0
0
0
0
1
6.2 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
0
6.3 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
1
0
0
0
0
0
1
6.3 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
7.1 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
0
2
0
0
0
1
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
0
30
80%
13
1
0
0
0
0
6.6 24 Ho-yeong Park Trung vệ
0
50
82%
0
0
5
1
0
0
6.5 97 Lee You Hyun Hậu vệ cánh phải
0
32
78.13%
0
0
5
2
0
0
6.5
4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
2
88
81.82%
0
0
6
2
0
0
6.4 11 Young-jun Go Tiền vệ công
2
24
83.33%
0
0
0
0
0
0
6.3 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
0
6
50%
0
0
0
0
0
0
6.2 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
0
13
76.92%
3
0
2
0
0
0
6.4 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
1
32
84.38%
5
2
0
0
0
0
6.3 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
3
70
88.57%
6
0
9
5
0
0
7.7 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
0
59
86.44%
4
0
4
1
0
0
6.7 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
0
9
55.56%
0
0
0
0
0
0
6.5 23 Marko Tuci Trung vệ
0
22
90.91%
0
0
2
0
0
0
6.2 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
0
25
76%
0
0
2
0
0
0
6.3 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
1
31
87.1%
3
0
3
2
0
0
6.3 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
37
56.76%
0
0
22
6
0
0
7.1 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
12
91.67%
0
0
2
1
0
0
6.9