BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Jeju Sk Fc vs Fc Anyang

Kết quả trận Jeju SK FC vs FC Anyang, 14h30 ngày 17/05

Kết quả Jeju Sk Fc vs Fc Anyang — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Jeju SK FC vs FC Anyang, 14h30 ngày 17/05

Vòng 15
14:30 ngày 17/05/2026
Jeju SK FC
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
FC Anyang
Địa điểm: Jeju World Cup Stadium
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.9
+0.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.77
Xỉu
2.03
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 8.3
2-0
10.5 14
2-1
9.2 23
3-1
20 61
3-2
31 56
4-2
86 111
4-3
161 181
0-0
9.6
1-1
6.2
2-2
15.5
3-3
76
4-4
201
AOS
-

VĐQG Hàn Quốc » 16

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jeju SK FC vs FC Anyang hôm nay ngày 17/05/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jeju SK FC vs FC Anyang tại VĐQG Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jeju SK FC vs FC Anyang hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jeju SK FC vs FC Anyang

Jeju SK FC Jeju SK FC
Phút
FC Anyang FC Anyang
Kwon Chang-Hoon match yellow.png
13'
27'
match yellow.png Choi Gyu Hyeon
35'
match goal 0 - 1 Kim Dong Jin
Kiến tạo: York Rafael
46'
match change Kim Jung Hyon
Ra sân: York Rafael
46'
match goal 0 - 2 Matheus Oliveira De Souza
Kiến tạo: Chae Hyun Woo
Byung-wook Choi
Ra sân: In-Soo Yu
match change
59'
Sang-Eun Shin
Ra sân: Kim Geon Woong
match change
59'
62'
match change Un Kim
Ra sân: Breno Almeida
Kim Ryun sung 1 - 2
Kiến tạo: Emerson Negueba
match goal
64'
69'
match change Seong Woo Moon
Ra sân: Choi Geon Ju
69'
match change Lee Tae Hee
Ra sân: Chae Hyun Woo
Jun-ha Kim
Ra sân: Nam Tae-Hee
match change
76'
78'
match yellow.png Kim Jung Hyon
Shin jin Kim
Ra sân: Emerson Negueba
match change
85'
87'
match change Ji-hun Kim
Ra sân: Matheus Oliveira De Souza
90'
match yellow.png Kim Jeong Hoon

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jeju SK FC VS FC Anyang

Jeju SK FC Jeju SK FC
FC Anyang FC Anyang
25
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
8
5
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
17
 
Sút ra ngoài
 
7
118
 
Pha tấn công
 
115
85
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Byung-wook Choi
11
Sang-Eun Shin
27
Jun-ha Kim
18
Shin jin Kim
21
Chan-gi An
88
In-jung Jo
23
Lim Chang Woo
13
Chung Woon
9
Gytis Paulauskas
Jeju SK FC Jeju SK FC 4-4-2
4-3-3 FC Anyang FC Anyang
1
Jun
40
sung
3
Celestin...
6
Kwon
17
Yu
7
Park
28
Woong
14
Oh
22
Chang-Ho...
10
Tae-Hee
94
Negueba
23
Hoon
17
Ji-Hoon
4
Yong
5
Chan
22
Jin
16
Hyeon
7
Souza
44
Rafael
71
Woo
9
Almeida
27
Ju

Substitutes

8
Kim Jung Hyon
19
Un Kim
32
Lee Tae Hee
14
Seong Woo Moon
3
Ji-hun Kim
31
Kim Da Suol
20
Jae-seok Hong
13
Han Ka Ram
47
Gang Kim
Đội hình dự bị
Jeju SK FC Jeju SK FC
Byung-wook Choi 24
Sang-Eun Shin 11
Jun-ha Kim 27
Shin jin Kim 18
Chan-gi An 21
In-jung Jo 88
Lim Chang Woo 23
Chung Woon 13
Gytis Paulauskas 9
Jeju SK FC FC Anyang
8 Kim Jung Hyon
19 Un Kim
32 Lee Tae Hee
14 Seong Woo Moon
3 Ji-hun Kim
31 Kim Da Suol
20 Jae-seok Hong
13 Han Ka Ram
47 Gang Kim

Dữ liệu đội bóng:Jeju SK FC vs FC Anyang

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
8.33 Sút trúng cầu môn 3
11.67 Phạm lỗi 9.67
3.33 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2
49.33% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 0.9
5.9 Sút trúng cầu môn 3.6
13.1 Phạm lỗi 12.2
3 Phạt góc 3.4
1.8 Thẻ vàng 2.3
44.9% Kiểm soát bóng 43.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jeju SK FC (15trận)
Chủ Khách
FC Anyang (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
0
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
1
0
1
4
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
2
2
0
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593