BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Gambia vs Iran

Kết quả trận Gambia vs Iran, 22h30 ngày 29/05

Kết quả Gambia vs Iran — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Gambia vs Iran, 22h30 ngày 29/05

Vòng
22:30 ngày 29/05/2026
Gambia
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 0)
Iran
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 29°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.826
-2
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.892
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 5.5
2-0
41 5.7
2-1
23 141
3-1
86 201
3-2
91 201
4-2
201 71
4-3
201 191
0-0
10.5
1-1
8.1
2-2
23
3-3
121
4-4
201
AOS
-

Giao hữu ĐTQG

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gambia vs Iran hôm nay ngày 29/05/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gambia vs Iran tại Giao hữu ĐTQG 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gambia vs Iran hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gambia vs Iran

Gambia Gambia
Phút
Iran Iran
Adama Bojang
Ra sân: Adama Sidibeh
match change
39'
Omar Colley 1 - 0
Kiến tạo: Ebrima Colley
match goal
42'
46'
match change Ramin Rezaian Semeskandi
Ra sân: Amirmohammad Razzaghinia
46'
match change Ali Alipourghara
Ra sân: Kasra Taheri
46'
match change Shoja Khalilzadeh
Ra sân: Ehsan Hajsafi
47'
match goal 1 - 1 Aria Yousefi
Kiến tạo: Mohammad Mohebi
59'
match goal 1 - 2 Ramin Rezaian Semeskandi
Kiến tạo: Ali Alipourghara
Karamba Gassama
Ra sân: Mouhamadou Drammeh
match change
60'
Elvin Mendy match yellow.png
61'
63'
match yellow.png Mehdi Taromi
66'
match change Shahriar Moghanlou
Ra sân: Amirhossein Hosseinzadeh
66'
match change Mehdi Torabi
Ra sân: Aria Yousefi
68'
match goal 1 - 3 Mehdi Taromi
Kiến tạo: Ali Alipourghara
70'
match change Mohammad Ghorbani
Ra sân: Saeid Ezzatolahi Afagh
Elvin Mendy
Ra sân: Tijan Sonha
match change
85'
87'
match change Omid Noorafkan
Ra sân: Mehdi Taromi
87'
match change Amirhossein Mahmoudi
Ra sân: Mohammad Mohebi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gambia VS Iran

Gambia Gambia
Iran Iran
1
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Adama Bojang
21
Karamba Gassama
15
Elvin Mendy
22
Sheikh Sibi
Gambia Gambia 5-4-1
4-2-3-1 Iran Iran
18
Gaye
6
Sonha
3
Sanyang
5
Colley
2
Bajo
12
Bojang
19
Colley
8
Ebrima
23
Drammeh
24
Drammeh
9
Sidibeh
1
Beiranva...
17
Yousefi
13
Kanaani
19
Nemati
3
Hajsafi
28
Razzaghi...
6
Afagh
8
Mohebi
9
Taromi
18
Hosseinz...
29
Taheri

Substitutes

20
Ali Alipourghara
24
Dennis Eckert
11
Mohammad Ghorbani
26
Hadi Habibinezhad
2
Saleh Hardani
22
Seyed Hossein Hosseini
30
Mohammad Khalifeh
4
Shoja Khalilzadeh
25
Amirhossein Mahmoudi
31
Shahriar Moghanlou
5
Milad Mohammadi
12
Payam Niazmand
21
Omid Noorafkan
23
Ramin Rezaian Semeskandi
16
Mehdi Torabi
Đội hình dự bị
Gambia Gambia
Adama Bojang 13
Karamba Gassama 21
Elvin Mendy 15
Sheikh Sibi 22
Gambia Iran
20 Ali Alipourghara
24 Dennis Eckert
11 Mohammad Ghorbani
26 Hadi Habibinezhad
2 Saleh Hardani
22 Seyed Hossein Hosseini
30 Mohammad Khalifeh
4 Shoja Khalilzadeh
25 Amirhossein Mahmoudi
31 Shahriar Moghanlou
5 Milad Mohammadi
12 Payam Niazmand
21 Omid Noorafkan
23 Ramin Rezaian Semeskandi
16 Mehdi Torabi

Dữ liệu đội bóng:Gambia vs Iran

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3
2.67 Bàn thua 1
2 Thẻ vàng 1.67
44.67% Kiểm soát bóng 48.33%
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
3 Phạt góc 1.67
8.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 0.7
2.1 Thẻ vàng 1.2
48.7% Kiểm soát bóng 52.4%
5.5 Sút trúng cầu môn 3.6
3.8 Phạt góc 4.3
9 Phạm lỗi 4.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gambia (2trận)
Chủ Khách
Iran (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593