BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Fsv Mainz 05 vs Sigma Olomouc

Kết quả trận FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc, 00h45 ngày 20/03

Kết quả Fsv Mainz 05 vs Sigma Olomouc — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc, 00h45 ngày 20/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 20/03/2026
FSV Mainz 05
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Sigma Olomouc 1
Địa điểm: Opel Arena
Thời tiết: Quang đãng, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.819
+3
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.02
Xỉu
1.787
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 20
2-0
5 66
2-1
9.3 7.1
3-1
13 13.5
3-2
46 23
4-2
76 201
4-3
201 201
0-0
11
1-1
9.8
2-2
31
3-3
161
4-4
201
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Phút
Sigma Olomouc Sigma Olomouc
22'
match yellow.png Jan Kliment
Phillip Tietz match yellow.png
38'
38'
match yellow.png Peter Barath
Stefan Posch 1 - 0
Kiến tạo: Paul Nebel
match goal
46'
Dominik Kohr match yellow.png
61'
62'
match change Matej Mikulenka
Ra sân: Jan Kliment
62'
match change Jachym Sip
Ra sân: Abubakar Ghali
71'
match change Dominik Janosek
Ra sân: Michal Beran
Armindo Sieb
Ra sân: Nelson Weiper
match change
74'
Nikolas Konrad Veratschnig
Ra sân: Silvan Widmer
match change
74'
76'
match yellow.pngmatch red Peter Barath
Armindo Sieb 2 - 0
Kiến tạo: Danny Vieira da Costa
match goal
82'
84'
match change Abdoulaye Sylla
Ra sân: Jiri Spacil
84'
match change Artur Dolznikov
Ra sân: Antonin Rusek
Kacper Potulski
Ra sân: Danny Vieira da Costa
match change
87'
Sota Kawasaki
Ra sân: Paul Nebel
match change
88'
Lennard Maloney
Ra sân: Lee Jae Sung
match change
90'
90'
match yellow.png Jiri Slama
90'
match yellow.png Jachym Sip

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Sigma Olomouc

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Sigma Olomouc Sigma Olomouc
18
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
1
15
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
4
13
 
Cản phá thành công
 
9
9
 
Thử thách
 
15
24
 
Long pass
 
25
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
1
13
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
4
26
 
Ném biên
 
21
477
 
Số đường chuyền
 
410
80%
 
Chuyền chính xác
 
81%
100
 
Pha tấn công
 
58
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.47
1.65
 
Cú sút trúng đích
 
0.26
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
20
 
Số quả tạt chính xác
 
9
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
15
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Nikolas Konrad Veratschnig
11
Armindo Sieb
48
Kacper Potulski
24
Sota Kawasaki
15
Lennard Maloney
1
Lasse RieB
35
Louis Babatz
5
Maxim Leitsch
42
Daniel Gleiber
14
William Boving Vick
36
Fabio Moreno Fell
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 3-5-2
4-2-3-1 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
33
Batz
31
Kohr
4
Posch
21
Costa
2
Mwene
7
Sung
6
Sano
8
Nebel
30
Widmer
44
Weiper
20
Tietz
91
Koutny
22
Hadas
8
Spacil
33
Maly
13
Slama
47
Beran
88
Barath
70
Ghali
14
Rusek
7
Sturm
9
Kliment

Substitutes

6
Jachym Sip
25
Matej Mikulenka
39
Dominik Janosek
2
Abdoulaye Sylla
77
Artur Dolznikov
29
Tadeas Stoppen
98
Matus Hruska
16
Filip Slavicek
3
Patrik Siegl
24
David Drabek
32
Simon Jalovicor
35
Mohamed Yasser
Đội hình dự bị
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Nikolas Konrad Veratschnig 22
Armindo Sieb 11
Kacper Potulski 48
Sota Kawasaki 24
Lennard Maloney 15
Lasse RieB 1
Louis Babatz 35
Maxim Leitsch 5
Daniel Gleiber 42
William Boving Vick 14
Fabio Moreno Fell 36
FSV Mainz 05 Sigma Olomouc
6 Jachym Sip
25 Matej Mikulenka
39 Dominik Janosek
2 Abdoulaye Sylla
77 Artur Dolznikov
29 Tadeas Stoppen
98 Matus Hruska
16 Filip Slavicek
3 Patrik Siegl
24 David Drabek
32 Simon Jalovicor
35 Mohamed Yasser

Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 7.67
11 Phạm lỗi 12
6 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 1
43.67% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 1.6
5 Sút trúng cầu môn 5.5
11 Phạm lỗi 11.2
5.5 Phạt góc 4.8
1.7 Thẻ vàng 1.7
44.1% Kiểm soát bóng 53.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FSV Mainz 05 (48trận)
Chủ Khách
Sigma Olomouc (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
6
5
HT-H/FT-T
2
4
4
6
HT-B/FT-T
2
1
0
2
HT-T/FT-H
3
2
0
0
HT-H/FT-H
1
5
5
2
HT-B/FT-H
1
1
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
3
2
2
HT-B/FT-B
5
4
4
6

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
33Daniel BatzThủ môn 0 0 1 41 30 73.17% 0 0 44 7
21Danny Vieira da CostaTrung vệ 0 0 1 37 33 89.19% 0 0 52 7.9
30Silvan WidmerHậu vệ cánh phải 1 0 2 32 20 62.5% 3 0 54 7.2
31Dominik KohrTrung vệ 1 0 0 62 54 87.1% 0 1 71 7.2
7Lee Jae SungTiền vệ công 0 0 2 50 44 88% 3 2 64 7.2
2Phillipp MweneHậu vệ cánh trái 2 0 0 44 33 75% 3 0 66 6.5
20Phillip TietzTiền đạo cắm 4 2 1 31 20 64.52% 0 4 43 6.9
4Stefan PoschTrung vệ 1 1 0 50 42 84% 1 5 65 8.5
6Kaishu SanoTiền vệ phòng ngự 3 1 1 47 39 82.98% 0 1 60 7.6
8Paul NebelTiền vệ công 1 0 1 46 39 84.78% 8 0 69 6.8
11Armindo SiebTiền đạo thứ 2 2 1 0 4 2 50% 0 1 10 7.6
22Nikolas Konrad VeratschnigHậu vệ cánh phải 0 0 1 10 9 90% 1 0 15 7
44Nelson WeiperTiền đạo cắm 2 1 0 16 10 62.5% 1 4 28 6.2
48Kacper PotulskiTrung vệ 1 0 0 3 2 66.67% 0 1 6 6.6

Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
9Jan KlimentForward 0 0 0 8 6 75% 0 0 12 5.9
14Antonin RusekForward 1 0 1 26 19 73.08% 1 0 38 6.6
2Abdoulaye SyllaMidfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.6
39Dominik JanosekMidfielder 0 0 1 14 10 71.43% 1 0 17 6.6
13Jiri SlamaDefender 0 0 0 81 62 76.54% 3 0 108 6.3
47Michal BeranTiền vệ công 1 0 0 25 22 88% 0 0 28 6.4
33Matus MalyDefender 0 0 0 55 47 85.45% 0 5 71 6.2
88Peter BarathTiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 26 83.87% 0 2 49 6.3
70Abubakar GhaliTiền vệ trái 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 14 6.3
6Jachym SipForward 0 0 1 13 10 76.92% 1 1 24 6.7
77Artur DolznikovMidfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.5
22Matej HadasDefender 2 0 0 36 31 86.11% 2 0 59 6.2
7Danijel SturmCánh trái 1 0 0 10 9 90% 1 0 27 6
8Jiri SpacilMidfielder 0 0 0 57 50 87.72% 0 6 71 6.4
25Matej MikulenkaMidfielder 1 1 0 8 5 62.5% 0 1 22 6.2
91Jan KoutnyThủ môn 0 0 0 32 23 71.88% 0 2 48 7.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593