BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Fk Dubocica vs Tekstilac

Kết quả trận FK Dubocica vs Tekstilac, 22h00 ngày 29/05

Kết quả Fk Dubocica vs Tekstilac — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận FK Dubocica vs Tekstilac, 22h00 ngày 29/05

Vòng 9
22:00 ngày 29/05/2026
FK Dubocica
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Tekstilac
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Serbia » 9

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Dubocica vs Tekstilac hôm nay ngày 29/05/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Dubocica vs Tekstilac tại Hạng 2 Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Dubocica vs Tekstilac hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Dubocica vs Tekstilac

FK Dubocica FK Dubocica
Phút
Tekstilac Tekstilac
Andrija Milic 1 - 0 match goal
78'
80'
match yellow.png Naby Sylla
90'
match goal 1 - 1 Ognjen Lausevic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Dubocica VS Tekstilac

FK Dubocica FK Dubocica
Tekstilac Tekstilac
0
 
Thẻ vàng
 
1

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FK Dubocica vs Tekstilac

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1.33
2 Thẻ vàng 1.33
1 Sút trúng cầu môn 2
0.67 Phạt góc 2.67
17% Kiểm soát bóng 37%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
2 Bàn thua 1.1
2.9 Thẻ vàng 2.4
2.7 Sút trúng cầu môn 3.3
2.9 Phạt góc 4.1
38.3% Kiểm soát bóng 44.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Dubocica (41trận)
Chủ Khách
Tekstilac (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
8
4
4
HT-H/FT-T
1
4
0
2
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
3
1
2
0
HT-H/FT-H
6
1
3
7
HT-B/FT-H
0
3
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
0
5
4
HT-B/FT-B
1
2
2
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593