Kết quả trận
Fc Porto vs Vfb Stuttgart
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận FC Porto vs VfB Stuttgart, 03h00 ngày 20/03 Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 20/03/2026
FC Porto
Đã kết thúc
2
-
0
(1 - 0)
VfB Stuttgart 1
Địa điểm: Dragon Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs VfB Stuttgart tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs VfB Stuttgart
Pablo Rosario
7'
William Gomes 1 - 0 Kiến tạo: Borja Sainz Eguskiza
21'
Zaidu Sanusi
23'
Rodrigo Mora
25'
35'
Ermedin Demirovic
Victor FroholdtRa sân: Rodrigo Mora
46'
Jakub KiwiorRa sân: Zaidu Sanusi
58'
Eduardo Gabriel Aquino CossaRa sân: William Gomes
58'
61'
Tiago TomasRa sân: Maximilian Mittelstadt
62'
Nikolas NarteyRa sân: Atakan Karazor
63'
Luca Jaquez
Martim FernandesRa sân: Borja Sainz Eguskiza
66'
Victor Froholdt 2 - 0
72'
Alan VarelaRa sân: Seko Fofana
73'
76'
Nikolas Nartey
77'
Nikolas Nartey
78'
Lorenz AssignonRa sân: Chris Fuhrich
78'
Badredine BouananiRa sân: Deniz Undav
79'
Chema AndresRa sân: Angelo Stiller
89'
Lorenz Assignon Thống kê kỹ thuật FC Porto VS VfB Stuttgart
39%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
61%
7
Số cú sút trong vòng cấm
13
3
Số cú sút ngoài vòng cấm
7
45
Số pha tranh chấp thành công
49
1.64
Cú sút trúng đích
1.08
22
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
36
29
Tranh chấp bóng trên sân thắng
34
16
Tranh chấp bóng bổng thắng
15
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs VfB Stuttgart
1.33
Bàn thắng
2
1.33
Bàn thua
2.33
3.67
Sút trúng cầu môn
5.67
15
Phạm lỗi
11.67
6
Phạt góc
5
2
Thẻ vàng
1.67
59.67%
Kiểm soát bóng
46.33%
1.4
Bàn thắng
1.9
1
Bàn thua
1.9
4.2
Sút trúng cầu môn
6.5
14.4
Phạm lỗi
11.6
5.5
Phạt góc
6.6
2.8
Thẻ vàng
2.1
51.4%
Kiểm soát bóng
56.3%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 3 Thiago Emiliano da Silva Trung vệ
0
0
0
21
21
100%
0
0
26
6.55 5 Jan Bednarek Trung vệ
0
0
0
25
17
68%
0
7
31
7.13 42 Seko Fofana Tiền vệ trụ
1
1
2
18
13
72.22%
0
0
27
7.01 13 Pablo Rosario Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
16
14
87.5%
0
1
22
6.47 99 Diogo Meireles Costa Thủ môn
0
0
0
24
9
37.5%
0
1
35
8.16 12 Zaidu Sanusi Hậu vệ cánh trái
1
1
0
12
10
83.33%
1
0
24
6.43 17 Borja Sainz Eguskiza Cánh trái
1
0
3
10
8
80%
0
0
27
7.22 29 Teremas Moffi Tiền đạo cắm
2
0
0
3
3
100%
0
0
10
6.46 8 Victor Froholdt Tiền vệ trụ
0
0
0
4
2
50%
0
1
5
6.06 86 Rodrigo Mora Tiền vệ công
1
0
0
7
5
71.43%
2
0
15
6.42 7 William Gomes Cánh trái
1
1
0
9
7
77.78%
1
0
18
7.21 20 Alberto Costa Hậu vệ cánh phải
0
0
1
22
15
68.18%
0
1
42
7.04
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 3 Thiago Emiliano da Silva Trung vệ
0
0
0
21
21
100%
0
0
1
0
6.55 5 Jan Bednarek Trung vệ
0
0
0
25
17
68%
0
0
0
0
7.13 42 Seko Fofana Tiền vệ trụ
1
1
2
18
13
72.22%
0
1
1
0
7.01 13 Pablo Rosario Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
16
14
87.5%
0
0
1
0
6.47 99 Diogo Meireles Costa Thủ môn
0
0
0
24
9
37.5%
0
1
0
0
8.16 12 Zaidu Sanusi Hậu vệ cánh trái
1
1
0
12
10
83.33%
1
1
1
0
6.43 17 Borja Sainz Eguskiza Cánh trái
1
0
3
10
8
80%
0
3
2
1
7.22 29 Teremas Moffi Tiền đạo cắm
2
0
0
3
3
100%
0
0
3
0
6.46 8 Victor Froholdt Tiền vệ trụ
0
0
0
4
2
50%
0
0
1
0
6.06 86 Rodrigo Mora Tiền vệ công
1
0
0
7
5
71.43%
2
1
1
0
6.42 7 William Gomes Cánh trái
1
1
0
9
7
77.78%
1
1
2
0
7.21 20 Alberto Costa Hậu vệ cánh phải
0
0
1
22
15
68.18%
0
1
0
0
7.04
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 3 Thiago Emiliano da Silva Trung vệ
0
1
2
0
0
0
0
6.55 5 Jan Bednarek Trung vệ
0
0
6
0
0
0
1
7.13 42 Seko Fofana Tiền vệ trụ
0
1
0
0
0
0
0
7.01 13 Pablo Rosario Tiền vệ phòng ngự
0
0
3
0
1
0
1
6.47 99 Diogo Meireles Costa Thủ môn
0
0
3
0
0
0
0
8.16 12 Zaidu Sanusi Hậu vệ cánh trái
0
0
2
0
0
0
1
6.43 17 Borja Sainz Eguskiza Cánh trái
1
1
1
0
0
0
1
7.22 29 Teremas Moffi Tiền đạo cắm
0
0
0
0
1
0
0
6.46 8 Victor Froholdt Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
6.06 86 Rodrigo Mora Tiền vệ công
0
1
0
0
0
0
1
6.42 7 William Gomes Cánh trái
0
1
0
0
1
0
0
7.21 20 Alberto Costa Hậu vệ cánh phải
3
2
1
0
0
0
0
7.04
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 3 Thiago Emiliano da Silva Trung vệ
0
21
100%
0
0
1
1
0
0
6.55 5 Jan Bednarek Trung vệ
0
25
68%
0
0
2
0
0
0
7.13 42 Seko Fofana Tiền vệ trụ
2
18
72.22%
0
0
0
0
0
0
7.01 13 Pablo Rosario Tiền vệ phòng ngự
0
16
87.5%
0
0
3
2
0
0
6.47 99 Diogo Meireles Costa Thủ môn
0
24
37.5%
0
0
17
2
0
0
8.16 12 Zaidu Sanusi Hậu vệ cánh trái
0
12
83.33%
1
0
2
1
0
0
6.43 17 Borja Sainz Eguskiza Cánh trái
3
10
80%
0
0
1
1
1
1
7.22 29 Teremas Moffi Tiền đạo cắm
0
3
100%
0
0
0
0
0
0
6.46 8 Victor Froholdt Tiền vệ trụ
0
4
50%
0
0
0
0
0
0
6.06 86 Rodrigo Mora Tiền vệ công
0
7
71.43%
2
0
1
1
0
0
6.42 7 William Gomes Cánh trái
0
9
77.78%
1
0
2
1
0
0
7.21 20 Alberto Costa Hậu vệ cánh phải
1
22
68.18%
0
0
2
0
0
0
7.04
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
0
0
25
9
36%
0
0
30
6.21 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
0
0
2
15
12
80%
5
1
28
6.62 26 Deniz Undav Tiền đạo cắm
1
0
1
10
6
60%
0
1
13
6.04 24 Julian Chabot Trung vệ
5
2
0
28
22
78.57%
0
6
42
7.13 16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
26
22
84.62%
0
1
30
5.9 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
0
0
0
9
7
77.78%
0
0
13
5.68 10 Chris Fuhrich Cánh trái
4
2
1
22
18
81.82%
1
0
39
6.85 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
1
0
2
38
32
84.21%
4
0
45
6.3 3 Ramon Hendriks Trung vệ
0
0
0
27
22
81.48%
0
0
37
6.27 14 Luca Jaquez Trung vệ
0
0
0
23
19
82.61%
0
1
26
6.12 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
1
1
2
29
22
75.86%
4
0
39
6.61
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
0
0
25
9
36%
0
0
0
0
6.21 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
0
0
2
15
12
80%
5
1
1
0
6.62 26 Deniz Undav Tiền đạo cắm
1
0
1
10
6
60%
0
1
0
0
6.04 24 Julian Chabot Trung vệ
5
2
0
28
22
78.57%
0
0
0
0
7.13 16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
26
22
84.62%
0
0
1
0
5.9 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
0
0
0
9
7
77.78%
0
1
1
0
5.68 10 Chris Fuhrich Cánh trái
4
2
1
22
18
81.82%
1
0
0
0
6.85 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
1
0
2
38
32
84.21%
4
0
0
0
6.3 3 Ramon Hendriks Trung vệ
0
0
0
27
22
81.48%
0
0
0
0
6.27 14 Luca Jaquez Trung vệ
0
0
0
23
19
82.61%
0
0
0
0
6.12 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
1
1
2
29
22
75.86%
4
2
0
0
6.61
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.21 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
2
0
1
0
0
0
2
6.62 26 Deniz Undav Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
0
6.04 24 Julian Chabot Trung vệ
0
2
5
0
1
1
0
7.13 16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự
0
0
2
0
0
0
1
5.9 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
2
5.68 10 Chris Fuhrich Cánh trái
1
1
0
0
0
0
1
6.85 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
2
0
0
0
0
0
2
6.3 3 Ramon Hendriks Trung vệ
0
1
1
0
0
0
0
6.27 14 Luca Jaquez Trung vệ
2
0
0
0
0
0
1
6.12 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
1
1
0
0
0
0
0
6.61
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
25
36%
0
0
18
2
0
0
6.21 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
2
15
80%
5
1
3
2
0
0
6.62 26 Deniz Undav Tiền đạo cắm
1
10
60%
0
0
0
0
0
0
6.04 24 Julian Chabot Trung vệ
0
28
78.57%
0
0
3
0
0
0
7.13 16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự
0
26
84.62%
0
0
1
0
0
0
5.9 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
0
9
77.78%
0
0
0
0
0
0
5.68
10 Chris Fuhrich Cánh trái
1
22
81.82%
1
0
0
0
0
0
6.85 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
2
38
84.21%
4
1
3
1
0
0
6.3 3 Ramon Hendriks Trung vệ
0
27
81.48%
0
0
3
1
0
0
6.27 14 Luca Jaquez Trung vệ
0
23
82.61%
0
0
2
1
0
0
6.12 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
2
29
75.86%
4
1
1
0
0
0
6.61