Kết quả trận
Fc Porto vs Nottingham Forest
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận FC Porto vs Nottingham Forest, 02h00 ngày 10/04 Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 10/04/2026
FC Porto
Đã kết thúc
1
-
1
(1 - 1)
Nottingham Forest
Địa điểm: Dragon Stadium
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Nottingham Forest hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Nottingham Forest tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Nottingham Forest
William Gomes 1 - 0 Kiến tạo: Gabriel Veiga
11'
13'
1 - 1 Martim Fernandes(OW)
Gabriel Veiga
15'
Alberto CostaRa sân: Martim Fernandes
19'
46'
Nikola MilenkovicRa sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
46'
Igor Jesus Maciel da CruzRa sân: Chris Wood
Denis GulRa sân: Teremas Moffi
59'
Victor FroholdtRa sân: Gabriel Veiga
59'
Eduardo Gabriel Aquino CossaRa sân: Borja Sainz Eguskiza
59'
61'
Omari HutchinsonRa sân: Morgan Gibbs White
61'
Neco WilliamsRa sân: Dilane Bakwa
63'
Igor Jesus Maciel da Cruz Goal Disallowed - Foul
74'
Ibrahim SangareRa sân: James Mcatee
Alan VarelaRa sân: Seko Fofana
74'
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Nottingham Forest
52%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
48%
11
Số cú sút trong vòng cấm
4
5
Số cú sút ngoài vòng cấm
2
51
Số pha tranh chấp thành công
37
2.17
Bàn thắng kỳ vọng
0.45
2.12
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
0.45
2.17
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
0.45
2.27
Cú sút trúng đích
0.43
21
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
11
33
Tranh chấp bóng trên sân thắng
25
18
Tranh chấp bóng bổng thắng
12
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Nottingham Forest
1.33
Bàn thắng
1.33
1.33
Bàn thua
1.67
3.67
Sút trúng cầu môn
5
15
Phạm lỗi
10.67
6
Phạt góc
4.67
2
Thẻ vàng
1.33
59.67%
Kiểm soát bóng
47.33%
1.4
Bàn thắng
1.9
1
Bàn thua
1.2
4.2
Sút trúng cầu môn
4.5
14.4
Phạm lỗi
11.5
5.5
Phạt góc
4.8
2.8
Thẻ vàng
1.5
51.4%
Kiểm soát bóng
46.6%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 3 Thiago Emiliano da Silva Trung vệ
0
0
0
89
83
93.26%
0
6
96
6.85 5 Jan Bednarek Trung vệ
0
0
0
82
77
93.9%
0
6
88
6.93 42 Seko Fofana Tiền vệ trụ
0
0
3
30
27
90%
2
0
48
7.26 13 Pablo Rosario Tiền vệ phòng ngự
0
0
2
55
50
90.91%
0
1
59
6.46 99 Diogo Meireles Costa Thủ môn
0
0
0
22
17
77.27%
0
0
30
6.31 11 Eduardo Gabriel Aquino Cossa Cánh phải
0
0
2
12
11
91.67%
3
0
20
6.89 12 Zaidu Sanusi Hậu vệ cánh trái
0
0
1
56
44
78.57%
1
1
78
6.91 17 Borja Sainz Eguskiza Cánh trái
3
2
0
14
11
78.57%
1
1
27
6.54 29 Teremas Moffi Tiền đạo cắm
2
2
0
6
4
66.67%
0
1
11
6.2 10 Gabriel Veiga Tiền vệ công
2
0
2
29
26
89.66%
2
0
41
7.19 22 Alan Varela Tiền vệ phòng ngự
2
1
0
16
16
100%
1
0
19
6.29 27 Denis Gul Tiền đạo cắm
1
0
1
5
5
100%
0
0
8
5.99 52 Martim Fernandes Hậu vệ cánh phải
0
0
0
6
4
66.67%
0
0
10
5.47 8 Victor Froholdt Tiền vệ trụ
1
0
1
13
10
76.92%
0
1
17
6.24 7 William Gomes Cánh phải
3
2
1
26
21
80.77%
4
0
52
7.8 20 Alberto Costa Hậu vệ cánh phải
1
0
0
45
38
84.44%
4
0
65
6.22
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 3 Thiago Emiliano da Silva Trung vệ
0
0
0
89
83
93.26%
0
0
0
0
6.85 5 Jan Bednarek Trung vệ
0
0
0
82
77
93.9%
0
0
0
0
6.93 42 Seko Fofana Tiền vệ trụ
0
0
3
30
27
90%
2
1
2
0
7.26 13 Pablo Rosario Tiền vệ phòng ngự
0
0
2
55
50
90.91%
0
2
0
0
6.46 99 Diogo Meireles Costa Thủ môn
0
0
0
22
17
77.27%
0
0
0
0
6.31 11 Eduardo Gabriel Aquino Cossa Cánh phải
0
0
2
12
11
91.67%
3
1
0
0
6.89 12 Zaidu Sanusi Hậu vệ cánh trái
0
0
1
56
44
78.57%
1
1
2
0
6.91 17 Borja Sainz Eguskiza Cánh trái
3
2
0
14
11
78.57%
1
1
2
0
6.54 29 Teremas Moffi Tiền đạo cắm
2
2
0
6
4
66.67%
0
0
2
0
6.2 10 Gabriel Veiga Tiền vệ công
2
0
2
29
26
89.66%
2
1
0
0
7.19 22 Alan Varela Tiền vệ phòng ngự
2
1
0
16
16
100%
1
0
0
0
6.29 27 Denis Gul Tiền đạo cắm
1
0
1
5
5
100%
0
0
1
0
5.99 52 Martim Fernandes Hậu vệ cánh phải
0
0
0
6
4
66.67%
0
0
0
0
5.47 8 Victor Froholdt Tiền vệ trụ
1
0
1
13
10
76.92%
0
0
1
0
6.24 7 William Gomes Cánh phải
3
2
1
26
21
80.77%
4
1
3
0
7.8 20 Alberto Costa Hậu vệ cánh phải
1
0
0
45
38
84.44%
4
0
1
0
6.22
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 3 Thiago Emiliano da Silva Trung vệ
0
0
4
0
2
1
0
6.85 5 Jan Bednarek Trung vệ
3
1
2
0
0
0
0
6.93 42 Seko Fofana Tiền vệ trụ
2
2
0
0
0
0
0
7.26 13 Pablo Rosario Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
0
0
0
0
6.46 99 Diogo Meireles Costa Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.31 11 Eduardo Gabriel Aquino Cossa Cánh phải
1
0
1
0
0
0
1
6.89 12 Zaidu Sanusi Hậu vệ cánh trái
3
1
2
0
0
0
0
6.91 17 Borja Sainz Eguskiza Cánh trái
1
0
0
0
0
0
1
6.54 29 Teremas Moffi Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.2 10 Gabriel Veiga Tiền vệ công
2
1
0
0
0
0
1
7.19 22 Alan Varela Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0
0
6.29 27 Denis Gul Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
5.99 52 Martim Fernandes Hậu vệ cánh phải
0
0
1
0
0
1
0
5.47 8 Victor Froholdt Tiền vệ trụ
0
2
0
0
0
0
0
6.24 7 William Gomes Cánh phải
3
0
1
0
0
0
1
7.8 20 Alberto Costa Hậu vệ cánh phải
1
0
2
0
1
1
0
6.22
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 3 Thiago Emiliano da Silva Trung vệ
0
89
93.26%
0
0
8
6
0
0
6.85 5 Jan Bednarek Trung vệ
0
82
93.9%
0
0
6
3
0
0
6.93 42 Seko Fofana Tiền vệ trụ
3
30
90%
2
1
1
1
0
0
7.26 13 Pablo Rosario Tiền vệ phòng ngự
2
55
90.91%
0
0
4
2
1
0
6.46 99 Diogo Meireles Costa Thủ môn
0
22
77.27%
0
0
14
9
0
0
6.31 11 Eduardo Gabriel Aquino Cossa Cánh phải
2
12
91.67%
3
0
0
0
1
1
6.89 12 Zaidu Sanusi Hậu vệ cánh trái
1
56
78.57%
1
0
6
1
0
0
6.91 17 Borja Sainz Eguskiza Cánh trái
0
14
78.57%
1
0
1
1
0
0
6.54 29 Teremas Moffi Tiền đạo cắm
0
6
66.67%
0
0
1
1
0
0
6.2 10 Gabriel Veiga Tiền vệ công
2
29
89.66%
2
0
1
1
1
0
7.19 22 Alan Varela Tiền vệ phòng ngự
0
16
100%
1
1
0
0
0
0
6.29 27 Denis Gul Tiền đạo cắm
1
5
100%
0
0
0
0
0
0
5.99 52 Martim Fernandes Hậu vệ cánh phải
0
6
66.67%
0
0
0
0
0
0
5.47 8 Victor Froholdt Tiền vệ trụ
1
13
76.92%
0
0
1
0
0
0
6.24 7 William Gomes Cánh phải
1
26
80.77%
4
1
3
2
0
0
7.8 20 Alberto Costa Hậu vệ cánh phải
0
45
84.44%
4
0
3
2
0
0
6.22
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 11 Chris Wood Tiền đạo cắm
1
0
1
9
5
55.56%
0
3
11
6.29 27 Stefan Ortega Thủ môn
0
0
0
47
30
63.83%
0
0
63
7.51 6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
22
19
86.36%
0
1
25
6.18 31 Nikola Milenkovic Trung vệ
0
0
0
22
20
90.91%
0
1
27
6.43 22 Ryan Yates Tiền vệ trụ
1
1
0
29
26
89.66%
0
2
36
6.19 10 Morgan Gibbs White Tiền vệ công
0
0
1
34
30
88.24%
2
1
45
6.24 16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ
0
0
1
71
69
97.18%
0
0
83
6.41 14 Dan Ndoye Cánh phải
2
0
1
30
23
76.67%
2
0
54
6.77 3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái
0
0
0
8
8
100%
1
0
11
6.06 4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato Trung vệ
0
0
1
53
47
88.68%
0
1
67
6.68 29 Dilane Bakwa Cánh phải
0
0
0
28
27
96.43%
3
0
51
6.77 24 James Mcatee Tiền vệ công
2
1
1
34
31
91.18%
2
0
44
6.48 21 Omari Hutchinson Tiền vệ công
0
0
0
11
8
72.73%
0
0
14
6 5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ
0
0
0
27
27
100%
0
0
32
6 44 Zach Abbott Trung vệ
0
0
0
32
28
87.5%
1
0
41
6.56 19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm
0
0
0
9
7
77.78%
0
2
13
6.18
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 11 Chris Wood Tiền đạo cắm
1
0
1
9
5
55.56%
0
0
1
2
6.29 27 Stefan Ortega Thủ môn
0
0
0
47
30
63.83%
0
0
0
0
7.51 6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
22
19
86.36%
0
0
1
0
6.18 31 Nikola Milenkovic Trung vệ
0
0
0
22
20
90.91%
0
0
0
0
6.43 22 Ryan Yates Tiền vệ trụ
1
1
0
29
26
89.66%
0
1
1
0
6.19 10 Morgan Gibbs White Tiền vệ công
0
0
1
34
30
88.24%
2
0
2
0
6.24 16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ
0
0
1
71
69
97.18%
0
0
2
0
6.41 14 Dan Ndoye Cánh phải
2
0
1
30
23
76.67%
2
2
4
1
6.77 3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái
0
0
0
8
8
100%
1
0
0
0
6.06 4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato Trung vệ
0
0
1
53
47
88.68%
0
0
0
0
6.68 29 Dilane Bakwa Cánh phải
0
0
0
28
27
96.43%
3
1
2
0
6.77 24 James Mcatee Tiền vệ công
2
1
1
34
31
91.18%
2
0
2
0
6.48 21 Omari Hutchinson Tiền vệ công
0
0
0
11
8
72.73%
0
0
2
0
6 5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ
0
0
0
27
27
100%
0
0
0
0
6 44 Zach Abbott Trung vệ
0
0
0
32
28
87.5%
1
0
0
0
6.56 19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm
0
0
0
9
7
77.78%
0
0
2
0
6.18
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 11 Chris Wood Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.29 27 Stefan Ortega Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.51 6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự
0
1
0
0
0
0
0
6.18 31 Nikola Milenkovic Trung vệ
1
0
4
0
0
0
0
6.43 22 Ryan Yates Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
1
6.19 10 Morgan Gibbs White Tiền vệ công
1
1
1
0
0
0
0
6.24 16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ
0
2
2
0
1
0
4
6.41 14 Dan Ndoye Cánh phải
2
1
1
0
0
0
0
6.77 3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
6.06 4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato Trung vệ
3
2
1
0
1
0
1
6.68 29 Dilane Bakwa Cánh phải
2
1
0
0
0
0
0
6.77 24 James Mcatee Tiền vệ công
2
0
0
0
0
0
1
6.48 21 Omari Hutchinson Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
0
6 5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ
0
0
1
0
0
0
0
6 44 Zach Abbott Trung vệ
2
0
4
0
0
0
1
6.56 19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm
0
1
1
0
0
0
1
6.18
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 11 Chris Wood Tiền đạo cắm
1
9
55.56%
0
0
0
0
0
0
6.29 27 Stefan Ortega Thủ môn
0
47
63.83%
0
0
26
9
0
0
7.51 6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự
0
22
86.36%
0
0
2
1
0
0
6.18 31 Nikola Milenkovic Trung vệ
0
22
90.91%
0
0
0
0
0
0
6.43 22 Ryan Yates Tiền vệ trụ
0
29
89.66%
0
0
2
2
0
0
6.19 10 Morgan Gibbs White Tiền vệ công
1
34
88.24%
2
0
2
1
0
0
6.24 16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ
1
71
97.18%
0
0
3
3
0
0
6.41 14 Dan Ndoye Cánh phải
1
30
76.67%
2
1
3
2
0
0
6.77 3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái
0
8
100%
1
1
0
0
0
0
6.06 4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato Trung vệ
1
53
88.68%
0
0
2
0
0
0
6.68 29 Dilane Bakwa Cánh phải
0
28
96.43%
3
0
2
1
0
0
6.77 24 James Mcatee Tiền vệ công
1
34
91.18%
2
0
0
0
0
0
6.48 21 Omari Hutchinson Tiền vệ công
0
11
72.73%
0
0
2
0
0
0
6 5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ
0
27
100%
0
0
1
1
0
0
6 44 Zach Abbott Trung vệ
0
32
87.5%
1
0
5
2
0
0
6.56 19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm
0
9
77.78%
0
0
0
0
0
0
6.18