BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Eintracht Frankfurt vs Hamburger Sv

Kết quả trận Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV, 20h30 ngày 02/05

Kết quả Eintracht Frankfurt vs Hamburger Sv — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV, 20h30 ngày 02/05

Vòng 32
20:30 ngày 02/05/2026
Eintracht Frankfurt 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Hamburger SV
Địa điểm: Deutsche Bank Park
Thời tiết: Ít mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.85
+2
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
10 18.5
2-0
10 32
2-1
7.6 15
3-1
11.5 29
3-2
18 22
4-2
34 125
4-3
85 170
0-0
20
1-1
8.2
2-2
13.5
3-3
48
4-4
250
AOS
12.5

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV hôm nay ngày 02/05/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV

Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Phút
Hamburger SV Hamburger SV
Can Yilmaz Uzun 1 - 0
Kiến tạo: Jonathan Michael Burkardt
match goal
48'
51'
match goal 1 - 1 Albert Gronbaek
Kiến tạo: Warmed Omari
Oscar Hojlund match yellow.png
52'
59'
match goal 1 - 2 Fabio Vieira
Kiến tạo: Albert Gronbaek
Fares Chaibi
Ra sân: Oscar Hojlund
match change
61'
Jean Matteo Bahoya
Ra sân: Jonathan Michael Burkardt
match change
61'
Rasmus Nissen Kristensen
Ra sân: Ellyes Skhiri
match change
61'
68'
match change Damion Downs
Ra sân: Robert-Nesta Glatzel
68'
match change Giorgi Gocholeishvili
Ra sân: Bakery Jatta
Rasmus Nissen Kristensen match yellow.png
71'
78'
match change Luka Vuskovic
Ra sân: Albert Gronbaek
79'
match change Daniel Elfadli
Ra sân: Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ra sân: Ansgar Knauff
match change
82'
Younes Ebnoutalib
Ra sân: Hugo Emanuel Larsson
match change
82'
83'
match change Yussuf Yurary Poulsen
Ra sân: Jordan Torunarigha
Arnaud Kalimuendo match yellow.png
85'
Can Yilmaz Uzun match yellow.png
88'
88'
match yellow.png Nicolas Capaldo
Rasmus Nissen Kristensen match yellow.pngmatch red
90'
Jean Matteo Bahoya match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Hamburger SV

Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Hamburger SV Hamburger SV
match ok
Giao bóng trước
8
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
5
9
 
Phạt góc
 
4
5
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
2
6
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
32
 
Đánh đầu
 
32
2
 
Cứu thua
 
4
19
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
9
35
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
17
 
Đánh đầu thành công
 
15
2
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
6
23
 
Ném biên
 
11
503
 
Số đường chuyền
 
294
86%
 
Chuyền chính xác
 
81%
105
 
Pha tấn công
 
73
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.31
 
Cú sút trúng đích
 
1.29
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
22
 
Số quả tạt chính xác
 
8
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
21
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Fares Chaibi
13
Rasmus Nissen Kristensen
19
Jean Matteo Bahoya
11
Younes Ebnoutalib
29
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
3
Arthur Theate
27
Mario Gotze
40
Kaua Santos
31
Love Arrhov
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 4-5-1
3-4-3 Hamburger SV Hamburger SV
23
Zetterer
21
Brown
4
Koch
15
Skhiri
5
Amenda
25
Kalimuen...
6
Hojlund
16
Larsson
42
Uzun
7
Knauff
9
Burkardt
1
Fernande...
24
Capaldo
25
Torunari...
17
Omari
18
Jatta
21
Remberg
6
Lokonga
23
Gronbaek
20
Vieira
9
Glatzel
11
Konigsdo...

Substitutes

44
Luka Vuskovic
15
Yussuf Yurary Poulsen
16
Giorgi Gocholeishvili
19
Damion Downs
8
Daniel Elfadli
7
Jean-Luc Dompe
14
Rayan Philippe
49
Otto Stange
12
Sander Tangvik
Đội hình dự bị
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Fares Chaibi 8
Rasmus Nissen Kristensen 13
Jean Matteo Bahoya 19
Younes Ebnoutalib 11
Ayoube Amaimouni-Echghouyab 29
Arthur Theate 3
Mario Gotze 27
Kaua Santos 40
Love Arrhov 31
Eintracht Frankfurt Hamburger SV
44 Luka Vuskovic
15 Yussuf Yurary Poulsen
16 Giorgi Gocholeishvili
19 Damion Downs
8 Daniel Elfadli
7 Jean-Luc Dompe
14 Rayan Philippe
49 Otto Stange
12 Sander Tangvik

Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 1.67
6.33 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 1.67
3 Sút trúng cầu môn 4.33
7 Phạm lỗi 10.33
36% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
1.7 Bàn thua 1.9
5.8 Phạt góc 3.2
1.4 Thẻ vàng 1.8
4.2 Sút trúng cầu môn 4
7.7 Phạm lỗi 10.8
54.4% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Eintracht Frankfurt (44trận)
Chủ Khách
Hamburger SV (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
4
5
HT-H/FT-T
4
2
1
3
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
4
5
6
5
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
0
2
3
HT-B/FT-B
4
5
3
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593