BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Daejeon Citizen vs Incheon United

Kết quả trận Daejeon Citizen vs Incheon United, 14h30 ngày 05/05

Kết quả Daejeon Citizen vs Incheon United — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Daejeon Citizen vs Incheon United, 14h30 ngày 05/05

Vòng 12
14:30 ngày 05/05/2026
Daejeon Citizen
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Incheon United
Địa điểm: Daejeon World Cup Stadium
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.96
+0.75
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.83
Xỉu
1.87
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 9.6
2-0
8.6 21
2-1
8.4 18.5
3-1
18 50
3-2
34 48
4-2
95 220
4-3
210 220
0-0
8.6
1-1
6.2
2-2
18
3-3
110
4-4
225
AOS
42

VĐQG Hàn Quốc » 16

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Daejeon Citizen vs Incheon United hôm nay ngày 05/05/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Daejeon Citizen vs Incheon United tại VĐQG Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Daejeon Citizen vs Incheon United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Daejeon Citizen vs Incheon United

Daejeon Citizen Daejeon Citizen
Phút
Incheon United Incheon United
46'
match change Lee Chung Yong
Ra sân: Jeong Chi-In
Gustav Ludwigson
Ra sân: Jeong Jae Hee
match change
46'
58'
match change Morgan Ferrier
Ra sân: Stefan Mugosa
58'
match change Lee Dong Ryul
Ra sân: Seung-ho Park
Kim Moon Hwan
Ra sân: Lee Hyun Sik
match change
58'
Seo Jin-Su
Ra sân: Joao Victor
match change
58'
65'
match change Seung-gu Choi
Ra sân: Lee Sang Ki
Joo Min Kyu
Ra sân: Kim Joon Beom
match change
71'
80'
match change Kim Dong-Heon
Ra sân: Lee Tae Hee
Myungjae Lee
Ra sân: Kyu-hyun Park
match change
85'
90'
match yellow.png Lee Dong Ryul

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Daejeon Citizen VS Incheon United

Daejeon Citizen Daejeon Citizen
Incheon United Incheon United
12
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
5
5
 
Phạt góc
 
7
6
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
10
 
Sút ra ngoài
 
6
122
 
Pha tấn công
 
89
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Gustav Ludwigson
33
Kim Moon Hwan
19
Seo Jin-Su
10
Joo Min Kyu
16
Myungjae Lee
25
Jun-seo Lee
3
Min-Deok Kim
70
Kim Hyun Wook
99
Lyu Kang Hyun
Daejeon Citizen Daejeon Citizen 4-2-3-1
4-4-2 Incheon United Incheon United
1
Keun
2
Park
98
Krivotsy...
4
Jo
6
Seong
20
Sik
30
Kim
77
Victor
14
Beom
27
Hee
9
Barbosa
21
Hee
39
Myung
20
Sub
2
Fernande...
3
Ki
11
Fernande...
5
Ju
15
Seo
23
Chi-In
9
Mugosa
77
Park

Substitutes

72
Lee Chung Yong
10
Lee Dong Ryul
99
Morgan Ferrier
13
Seung-gu Choi
1
Kim Dong-Heon
34
Young-hun Kang
4
Gun-hee Kim
88
Jung Won-Jin
19
Ho min Park
Đội hình dự bị
Daejeon Citizen Daejeon Citizen
Gustav Ludwigson 17
Kim Moon Hwan 33
Seo Jin-Su 19
Joo Min Kyu 10
Myungjae Lee 16
Jun-seo Lee 25
Min-Deok Kim 3
Kim Hyun Wook 70
Lyu Kang Hyun 99
Daejeon Citizen Incheon United
72 Lee Chung Yong
10 Lee Dong Ryul
99 Morgan Ferrier
13 Seung-gu Choi
1 Kim Dong-Heon
34 Young-hun Kang
4 Gun-hee Kim
88 Jung Won-Jin
19 Ho min Park

Dữ liệu đội bóng:Daejeon Citizen vs Incheon United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
12.33 Phạm lỗi 11
2.33 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
54.33% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 0.8
4.4 Sút trúng cầu môn 4.1
12.7 Phạm lỗi 11.1
3.1 Phạt góc 4.5
1.2 Thẻ vàng 2.4
50.3% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Daejeon Citizen (22trận)
Chủ Khách
Incheon United (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
2
1
HT-H/FT-T
1
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
4
1
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
3
2
HT-B/FT-B
4
3
3
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593