Kết quả trận
Crystal Palace vs Aek Larnaca
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Crystal Palace vs AEK Larnaca, 03h00 ngày 13/03 Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 13/03/2026
Crystal Palace
Đã kết thúc
0
-
0
(0 - 0)
AEK Larnaca
Địa điểm: Selhurst Park Stadium
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs AEK Larnaca hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs AEK Larnaca tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs AEK Larnaca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs AEK Larnaca
29'
Petros IoannouRa sân: Jorge Miramon Santagertrudis
Adam Wharton
40'
68'
Enzo CabreraRa sân: Riad Bajic
68'
Yahav GurfinkelRa sân: Djordje Ivanovic
Jean Philippe MatetaRa sân: Jorgen Strand Larsen
77'
Yeremi PinoRa sân: Brennan Johnson
87'
87'
Robert MudrazijaRa sân: Angel Garcia
87'
Charis KyriakouRa sân: Marcus Rohden Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS AEK Larnaca
66%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
34%
10
Số cú sút trong vòng cấm
1
3
Số cú sút ngoài vòng cấm
1
38
Số pha tranh chấp thành công
42
1.72
Bàn thắng kỳ vọng
0.23
24
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
7
29
Tranh chấp bóng trên sân thắng
34
9
Tranh chấp bóng bổng thắng
8
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs AEK Larnaca
1.33
Bàn thắng
2
1.33
Bàn thua
1.33
3.67
Sút trúng cầu môn
5.67
10
Phạm lỗi
12
3.67
Phạt góc
2.33
2
Thẻ vàng
3.67
43.67%
Kiểm soát bóng
45%
1.3
Bàn thắng
1.2
1.6
Bàn thua
1
4.3
Sút trúng cầu môn
4.4
10.4
Phạm lỗi
10.2
3.2
Phạt góc
4.4
1.8
Thẻ vàng
2.2
43.6%
Kiểm soát bóng
45.6%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 18 Daichi Kamada Tiền vệ công
1
0
2
36
33
91.67%
1
0
43
7 1 Dean Henderson Thủ môn
0
0
0
6
5
83.33%
0
0
8
6.6 7 Ismaila Sarr Cánh phải
1
0
0
7
7
100%
1
0
15
6.5 22 Jorgen Strand Larsen Tiền đạo cắm
2
1
1
7
6
85.71%
0
0
14
6.5 26 Chris Richards Trung vệ
0
0
1
46
39
84.78%
1
2
60
7.3 5 Maxence Lacroix Trung vệ
0
0
0
51
47
92.16%
0
2
52
6.7 11 Brennan Johnson Cánh phải
0
0
0
18
17
94.44%
5
0
29
6.7 29 Evann Guessand Cánh phải
2
1
0
17
12
70.59%
0
0
32
6.8 3 Tyrick Mitchell Hậu vệ cánh trái
1
1
0
26
22
84.62%
2
0
40
6.7 20 Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
35
28
80%
4
0
44
6.7 23 Jaydee Canvot Trung vệ
0
0
0
53
47
88.68%
0
1
61
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 18 Daichi Kamada Tiền vệ công
1
0
2
36
33
91.67%
1
0
0
0
7 1 Dean Henderson Thủ môn
0
0
0
6
5
83.33%
0
0
0
0
6.6 7 Ismaila Sarr Cánh phải
1
0
0
7
7
100%
1
0
0
0
6.5 22 Jorgen Strand Larsen Tiền đạo cắm
2
1
1
7
6
85.71%
0
0
0
0
6.5 26 Chris Richards Trung vệ
0
0
1
46
39
84.78%
1
0
0
0
7.3 5 Maxence Lacroix Trung vệ
0
0
0
51
47
92.16%
0
0
0
0
6.7 11 Brennan Johnson Cánh phải
0
0
0
18
17
94.44%
5
0
0
0
6.7 29 Evann Guessand Cánh phải
2
1
0
17
12
70.59%
0
0
0
0
6.8 3 Tyrick Mitchell Hậu vệ cánh trái
1
1
0
26
22
84.62%
2
0
0
0
6.7 20 Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
35
28
80%
4
1
0
0
6.7 23 Jaydee Canvot Trung vệ
0
0
0
53
47
88.68%
0
0
0
0
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 18 Daichi Kamada Tiền vệ công
1
0
1
0
0
0
0
7 1 Dean Henderson Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.6 7 Ismaila Sarr Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.5 22 Jorgen Strand Larsen Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
6.5 26 Chris Richards Trung vệ
0
3
2
0
0
0
0
7.3 5 Maxence Lacroix Trung vệ
0
0
0
0
0
0
2
6.7 11 Brennan Johnson Cánh phải
0
1
0
0
0
0
0
6.7 29 Evann Guessand Cánh phải
2
0
0
0
0
0
1
6.8 3 Tyrick Mitchell Hậu vệ cánh trái
1
0
2
0
0
0
0
6.7 20 Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự
1
0
1
0
0
0
1
6.7 23 Jaydee Canvot Trung vệ
2
0
1
0
0
0
0
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 18 Daichi Kamada Tiền vệ công
2
36
91.67%
1
0
0
0
0
0
7 1 Dean Henderson Thủ môn
0
6
83.33%
0
0
1
0
0
0
6.6 7 Ismaila Sarr Cánh phải
0
7
100%
1
0
0
0
0
0
6.5 22 Jorgen Strand Larsen Tiền đạo cắm
1
7
85.71%
0
0
0
0
0
0
6.5 26 Chris Richards Trung vệ
1
46
84.78%
1
0
4
0
0
0
7.3 5 Maxence Lacroix Trung vệ
0
51
92.16%
0
0
5
3
0
0
6.7 11 Brennan Johnson Cánh phải
0
18
94.44%
5
1
0
0
0
0
6.7 29 Evann Guessand Cánh phải
0
17
70.59%
0
0
0
0
0
0
6.8 3 Tyrick Mitchell Hậu vệ cánh trái
0
26
84.62%
2
0
3
0
0
0
6.7 20 Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự
0
35
80%
4
1
1
0
0
0
6.7 23 Jaydee Canvot Trung vệ
0
53
88.68%
0
0
3
2
0
0
6.8
AEK Larnaca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 4 Enric Saborit Defender
0
0
0
16
14
87.5%
0
0
26
7.2 8 Marcus Rohden Midfielder
0
0
0
15
7
46.67%
0
0
21
6.7 7 Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos Midfielder
0
0
0
16
13
81.25%
1
0
22
6.7 1 Zlatan Alomerovic Thủ môn
0
0
0
12
7
58.33%
0
0
21
7.4 17 Pere Pons Riera Midfielder
0
0
0
20
10
50%
0
0
28
6.6 11 Riad Bajic Forward
0
0
0
11
6
54.55%
0
5
24
6.8 22 Elohor Godswill Ekpolo Defender
0
0
0
18
11
61.11%
0
0
24
6.6 9 Djordje Ivanovic Forward
0
0
0
13
11
84.62%
0
0
21
6.8 21 Jorge Miramon Santagertrudis Defender
0
0
0
9
6
66.67%
1
0
18
6.5 14 Angel Garcia Midfielder
0
0
0
13
9
69.23%
0
1
27
6.6 15 Hrvoje Milicevic Midfielder
0
0
0
12
8
66.67%
0
0
14
6.7 2 Petros Ioannou Defender
0
0
0
1
1
100%
0
0
7
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 4 Enric Saborit Defender
0
0
0
16
14
87.5%
0
0
0
0
7.2 8 Marcus Rohden Midfielder
0
0
0
15
7
46.67%
0
0
0
0
6.7 7 Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos Midfielder
0
0
0
16
13
81.25%
1
0
0
0
6.7 1 Zlatan Alomerovic Thủ môn
0
0
0
12
7
58.33%
0
0
0
0
7.4 17 Pere Pons Riera Midfielder
0
0
0
20
10
50%
0
0
0
0
6.6 11 Riad Bajic Forward
0
0
0
11
6
54.55%
0
2
0
0
6.8 22 Elohor Godswill Ekpolo Defender
0
0
0
18
11
61.11%
0
1
0
0
6.6 9 Djordje Ivanovic Forward
0
0
0
13
11
84.62%
0
1
0
0
6.8 21 Jorge Miramon Santagertrudis Defender
0
0
0
9
6
66.67%
1
0
0
0
6.5 14 Angel Garcia Midfielder
0
0
0
13
9
69.23%
0
0
0
0
6.6 15 Hrvoje Milicevic Midfielder
0
0
0
12
8
66.67%
0
0
0
1
6.7 2 Petros Ioannou Defender
0
0
0
1
1
100%
0
1
0
0
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 4 Enric Saborit Defender
3
1
3
0
0
0
0
7.2 8 Marcus Rohden Midfielder
1
0
1
0
1
0
0
6.7 7 Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos Midfielder
1
0
2
0
0
0
0
6.7 1 Zlatan Alomerovic Thủ môn
0
0
3
0
0
0
0
7.4 17 Pere Pons Riera Midfielder
2
0
1
0
0
0
0
6.6 11 Riad Bajic Forward
0
0
0
0
0
0
0
6.8 22 Elohor Godswill Ekpolo Defender
1
1
0
0
0
0
0
6.6 9 Djordje Ivanovic Forward
2
0
3
0
0
0
1
6.8 21 Jorge Miramon Santagertrudis Defender
0
1
0
0
0
0
0
6.5 14 Angel Garcia Midfielder
0
0
2
0
0
0
0
6.6 15 Hrvoje Milicevic Midfielder
1
0
0
0
0
0
0
6.7 2 Petros Ioannou Defender
0
1
2
0
0
0
0
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 4 Enric Saborit Defender
0
16
87.5%
0
0
6
5
0
0
7.2 8 Marcus Rohden Midfielder
0
15
46.67%
0
0
1
0
0
0
6.7 7 Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos Midfielder
0
16
81.25%
1
1
4
3
0
0
6.7 1 Zlatan Alomerovic Thủ môn
0
12
58.33%
0
0
8
3
0
0
7.4 17 Pere Pons Riera Midfielder
0
20
50%
0
0
2
1
0
0
6.6 11 Riad Bajic Forward
0
11
54.55%
0
0
0
0
0
0
6.8 22 Elohor Godswill Ekpolo Defender
0
18
61.11%
0
0
5
1
0
0
6.6 9 Djordje Ivanovic Forward
0
13
84.62%
0
0
0
0
0
0
6.8 21 Jorge Miramon Santagertrudis Defender
0
9
66.67%
1
0
1
0
0
0
6.5 14 Angel Garcia Midfielder
0
13
69.23%
0
0
2
1
0
0
6.6 15 Hrvoje Milicevic Midfielder
0
12
66.67%
0
0
6
3
0
0
6.7 2 Petros Ioannou Defender
0
1
100%
0
0
0
0
0
0
6.8