BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Cremonese vs Como

Kết quả trận Cremonese vs Como, 01h45 ngày 25/05

Kết quả Cremonese vs Como — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Cremonese vs Como, 01h45 ngày 25/05

Vòng 38
01:45 ngày 25/05/2026
Cremonese 1
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 1)
Como
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.89
-2
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.97
Xỉu
1.83
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 6.8
2-0
38 7.3
2-1
19 135
3-1
70 250
3-2
65 250
4-2
250 50
4-3
245 190
0-0
12.5
1-1
7.6
2-2
18.5
3-3
95
4-4
250
AOS
16.5

Serie A » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Como hôm nay ngày 25/05/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Como tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cremonese vs Como

Cremonese Cremonese
Phút
Como Como
Jari Vandeputte
Ra sân: Youssef Maleh
match change
16'
20'
match yellow.png Jesus Rodriguez
Morten Thorsby match yellow.png
21'
36'
match goal 0 - 1 Jesus Rodriguez
Michele Collocolo
Ra sân: Morten Thorsby
match change
46'
Romano Floriani
Ra sân: Alessio Zerbin
match change
46'
49'
match yellow.png Alberto Moreno
51'
match goal 0 - 2 Anastasios Douvikas
Kiến tạo: Jesus Rodriguez
Federico Bonazzoli 1 - 2 match pen
55'
Jamie Vardy match yellow.png
61'
64'
match change Maxence Caqueret
Ra sân: Jesus Rodriguez
68'
match var Anastasios Douvikas Penalty awarded
Matteo Bianchetti match yellow.png
71'
Alberto Grassi match red
71'
74'
match pen 1 - 3 Lucas Da Cunha
Jari Vandeputte match yellow.png
76'
76'
match change Ignace Van Der Brempt
Ra sân: Alberto Moreno
81'
match goal 1 - 4 Lucas Da Cunha
Kiến tạo: Maxence Caqueret
83'
match change Mergim Vojvoda
Ra sân: Assane Diao
83'
match change Sergi Roberto Carnicer
Ra sân: Martin Baturina
83'
match change Alvaro Morata
Ra sân: Anastasios Douvikas
Tommaso Barbieri
Ra sân: Filippo Terracciano
match change
83'
Simone Lottici Tessadri
Ra sân: Federico Bonazzoli
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cremonese VS Como

Cremonese Cremonese
Como Como
Giao bóng trước
match ok
6
 
Tổng cú sút
 
15
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
14
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
2
3
 
Thẻ đỏ
 
0
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
28
 
Đánh đầu
 
20
2
 
Cứu thua
 
0
11
 
Cản phá thành công
 
11
4
 
Thử thách
 
3
13
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
1
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
3
10
 
Đánh đầu thành công
 
14
1
 
Cản sút
 
6
4
 
Rê bóng thành công
 
6
3
 
Đánh chặn
 
5
13
 
Ném biên
 
10
207
 
Số đường chuyền
 
509
68%
 
Chuyền chính xác
 
89%
42
 
Pha tấn công
 
102
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
30%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
70%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.35
0.21
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.46
0.27
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.56
0.83
 
Cú sút trúng đích
 
2.24
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
7
 
Số quả tạt chính xác
 
12
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
19
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Jari Vandeputte
22
Romano Floriani
4
Tommaso Barbieri
18
Michele Collocolo
21
Simone Lottici Tessadri
9
Milan Djuric
16
Marco Silvestri
23
Federico Ceccherini
69
Lapo Nava
55
Francesco Folino
77
David Okereke
26
Tommaso Vigilati
Cremonese Cremonese 3-5-2
4-2-3-1 Como Como
1
Audero
5
Luperto
15
Bianchet...
24
Terracci...
3
Pezzella
29
Maleh
33
Grassi
2
Thorsby
7
Zerbin
90
Bonazzol...
10
Vardy
1
Butez
28
Smolcic
14
Naveros
2
Kempf
18
Moreno
33
Cunha
23
Perrone
38
Diao
20
Baturina
17
Rodrigue...
11
Douvikas

Substitutes

77
Ignace Van Der Brempt
6
Maxence Caqueret
8
Sergi Roberto Carnicer
7
Alvaro Morata
31
Mergim Vojvoda
34
Diego Carlos
5
Edoardo Goldaniga
22
Mauro Vigorito
21
Noel Tornqvist
10
Nicolas Paz Martinez
19
Nicolas Kuhn
58
Samuele Pisati
15
Adrian Lahdo
49
Riccardo Cassano
Đội hình dự bị
Cremonese Cremonese
Jari Vandeputte 27
Romano Floriani 22
Tommaso Barbieri 4
Michele Collocolo 18
Simone Lottici Tessadri 21
Milan Djuric 9
Marco Silvestri 16
Federico Ceccherini 23
Lapo Nava 69
Francesco Folino 55
David Okereke 77
Tommaso Vigilati 26
Cremonese Como
77 Ignace Van Der Brempt
6 Maxence Caqueret
8 Sergi Roberto Carnicer
7 Alvaro Morata
31 Mergim Vojvoda
34 Diego Carlos
5 Edoardo Goldaniga
22 Mauro Vigorito
21 Noel Tornqvist
10 Nicolas Paz Martinez
19 Nicolas Kuhn
58 Samuele Pisati
15 Adrian Lahdo
49 Riccardo Cassano

Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs Como

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5.67
11 Phạm lỗi 12
4.67 Phạt góc 8.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
48% Kiểm soát bóng 67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.9
1.7 Bàn thua 1
3.6 Sút trúng cầu môn 5.3
13.5 Phạm lỗi 10.8
4 Phạt góc 5.7
1.5 Thẻ vàng 1.9
49.3% Kiểm soát bóng 60%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cremonese (39trận)
Chủ Khách
Como (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
8
2
HT-H/FT-T
1
4
3
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
2
1
2
0
HT-H/FT-H
6
2
5
4
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
1
2
1
4
HT-B/FT-B
7
3
1
6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593