BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Cerro Porteno vs Sporting Cristal

Kết quả trận Cerro Porteno vs Sporting Cristal, 05h00 ngày 29/05

Kết quả Cerro Porteno vs Sporting Cristal — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: copa libertadores. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Cerro Porteno vs Sporting Cristal, 05h00 ngày 29/05

Vòng Group stage
05:00 ngày 29/05/2026
Cerro Porteno
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Sporting Cristal
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.847
+1.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.88
Xỉu
1.92
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 10
2-0
7 26
2-1
8.1 14
3-1
15.5 36
3-2
31 36
4-2
71 181
4-3
161 201
0-0
7.6
1-1
6.4
2-2
18.5
3-3
91
4-4
201
AOS
-

Cúp C1 Nam Mỹ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerro Porteno vs Sporting Cristal hôm nay ngày 29/05/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerro Porteno vs Sporting Cristal tại Cúp C1 Nam Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerro Porteno vs Sporting Cristal hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cerro Porteno vs Sporting Cristal

Cerro Porteno Cerro Porteno
Phút
Sporting Cristal Sporting Cristal
31'
match yellow.png Luis Alfonso Abram Ugarelli
45'
match yellow.png Gerald Martin Tavara Mogollon
Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen 1 - 0
Kiến tạo: Jorge Emanuel Morel Barrios
match goal
51'
61'
match change Fabrizio Lora
Ra sân: Luis Alfonso Abram Ugarelli
61'
match change Luis Iberico
Ra sân: Gerald Martin Tavara Mogollon
Cesar Bobadilla match yellow.png
63'
Gustavo Velazquez Penalty awarded match var
64'
Cecilio Dominguez 2 - 0 match pen
67'
Ignacio Aliseda
Ra sân: Cesar Bobadilla
match change
69'
69'
match change Cristian Benavente Bristol
Ra sân: Gabriel Santana Pinto
69'
match change Catriel Cabellos
Ra sân: Irven Beybe Avila Acero
Juan Manuel Iturbe Arevalos
Ra sân: Jonathan Torres
match change
70'
76'
match yellow.png Catriel Cabellos
Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen match yellow.png
76'
Fabrizio Peralta
Ra sân: Cecilio Dominguez
match change
79'
83'
match change Yamir del Valle
Ra sân: Maxloren Castro
Lucas Ariel Quintana Rodriguez
Ra sân: Gustavo Velazquez
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cerro Porteno VS Sporting Cristal

Cerro Porteno Cerro Porteno
Sporting Cristal Sporting Cristal
12
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
15
6
 
Phạt góc
 
1
14
 
Sút Phạt
 
12
4
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
9
15
 
Thử thách
 
16
31
 
Long pass
 
16
6
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
6
27
 
Ném biên
 
21
376
 
Số đường chuyền
 
378
81%
 
Chuyền chính xác
 
80%
84
 
Pha tấn công
 
85
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.17
1.26
 
Cú sút trúng đích
 
0.22
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
19
 
Số quả tạt chính xác
 
8
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
18
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Ignacio Aliseda
25
Roberto Fernandez Junior
28
Carlos Franco
30
Gaston Claudio Gimenez
33
Rodrigo Gomez
11
Juan Manuel Iturbe Arevalos
40
Mateo Klimowicz
6
Brian Luciatti
8
Cristhian Paredes
16
Fabrizio Peralta
14
Lucas Ariel Quintana Rodriguez
39
Leon Josue Servin
Cerro Porteno Cerro Porteno 4-1-4-1
4-2-3-1 Sporting Cristal Sporting Cristal
1
Arias
13
Benitez
22
Perez
23
Velazque...
2
Domingue...
5
Barrios
27
Torres
32
Bobadill...
26
Mota
10
Domingue...
19
Pfaffen
1
Enriquez
8
Toranza
20
Blanco
5
Vidalon
96
Ugarelli
55
Cazonatt...
25
Mogollon
27
Pinto
19
Yotun
23
Castro
11
Acero

Substitutes

33
Cesar Bautista
14
Cristian Benavente Bristol
21
Catriel Cabellos
41
Joao Cuenca
34
Yamir del Valle
32
Leonardo Diaz
16
Luis Iberico
37
Fabrizio Lora
28
Diego Otoya
15
Alejandro Posito
97
Mateo Rodriguez
26
Ian Wisdom
Đội hình dự bị
Cerro Porteno Cerro Porteno
Ignacio Aliseda 31
Roberto Fernandez Junior 25
Carlos Franco 28
Gaston Claudio Gimenez 30
Rodrigo Gomez 33
Juan Manuel Iturbe Arevalos 11
Mateo Klimowicz 40
Brian Luciatti 6
Cristhian Paredes 8
Fabrizio Peralta 16
Lucas Ariel Quintana Rodriguez 14
Leon Josue Servin 39
Cerro Porteno Sporting Cristal
33 Cesar Bautista
14 Cristian Benavente Bristol
21 Catriel Cabellos
41 Joao Cuenca
34 Yamir del Valle
32 Leonardo Diaz
16 Luis Iberico
37 Fabrizio Lora
28 Diego Otoya
15 Alejandro Posito
97 Mateo Rodriguez
26 Ian Wisdom

Dữ liệu đội bóng:Cerro Porteno vs Sporting Cristal

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 4.67
12.33 Phạm lỗi 10.33
3.67 Phạt góc 6.33
2.67 Thẻ vàng 2
41.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
0.4 Bàn thua 1.8
2.8 Sút trúng cầu môn 4.4
10.2 Phạm lỗi 10.6
2.8 Phạt góc 5.5
1.7 Thẻ vàng 2
44.3% Kiểm soát bóng 55%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cerro Porteno (30trận)
Chủ Khách
Sporting Cristal (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
4
4
HT-H/FT-T
4
3
2
3
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
4
2
3
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
4
1
0
HT-B/FT-B
2
3
3
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593