BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Celtic Fc vs Vfb Stuttgart

Kết quả trận Celtic FC vs VfB Stuttgart, 03h00 ngày 20/02

Kết quả Celtic Fc vs Vfb Stuttgart — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Celtic FC vs VfB Stuttgart, 03h00 ngày 20/02

Vòng Knockouts
03:00 ngày 20/02/2026
Celtic FC
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 2)
VfB Stuttgart
Địa điểm: Celtic Park
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
1.89
-0.75
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.82
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
14 9.8
2-0
23 11
2-1
12 55
3-1
29 195
3-2
29 105
4-2
100 44
4-3
150 95
0-0
17
1-1
7.2
2-2
12.5
3-3
46
4-4
215
AOS
18.5

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs VfB Stuttgart tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs VfB Stuttgart

Celtic FC Celtic FC
Phút
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
15'
match goal 0 - 1 Bilal El Khannouss
Kiến tạo: Deniz Undav
Benjamin Nygren 1 - 1 match goal
21'
28'
match goal 1 - 2 Bilal El Khannouss
Kiến tạo: Angelo Stiller
50'
match yellow.png Julian Chabot
57'
match goal 1 - 3 Jamie Leweling
Kiến tạo: Deniz Undav
60'
match var Ermedin Demirovic Goal cancelled
Reo Hatate
Ra sân: Paulo Bernardo
match change
62'
Hyun-jun Yang
Ra sân: Daizen Maeda
match change
62'
71'
match change Nikolas Nartey
Ra sân: Bilal El Khannouss
71'
match change Chris Fuhrich
Ra sân: Jamie Leweling
Kelechi Iheanacho
Ra sân: Tomas Cvancara
match change
71'
Luke McCowan
Ra sân: Benjamin Nygren
match change
71'
78'
match change Tiago Tomas
Ra sân: Ermedin Demirovic
Marcelo Saracchi
Ra sân: Kieran Tierney
match change
78'
78'
match change Luca Jaquez
Ra sân: Julian Chabot
90'
match goal 1 - 4 Tiago Tomas
Kiến tạo: Nikolas Nartey
90'
match change Chema Andres
Ra sân: Angelo Stiller

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS VfB Stuttgart

Celtic FC Celtic FC
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
11
 
Tổng cú sút
 
16
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
2
7
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
9
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
5
 
Cản phá thành công
 
5
12
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
1
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
6
13
 
Đánh đầu thành công
 
20
5
 
Cản sút
 
5
5
 
Rê bóng thành công
 
4
10
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
12
554
 
Số đường chuyền
 
505
85%
 
Chuyền chính xác
 
83%
100
 
Pha tấn công
 
110
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.08
1.68
 
Cú sút trúng đích
 
2.13
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
16
 
Số quả tạt chính xác
 
10
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
14
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Reo Hatate
17
Kelechi Iheanacho
36
Marcelo Saracchi
14
Luke McCowan
13
Hyun-jun Yang
12
Viljami Sinisalo
31
Ross Doohan
56
Anthony Ralston
49
James Forrest
47
Dane Murray
51
Colby Donovan
9
Chukwubuike Adamu
Celtic FC Celtic FC 4-2-3-1
4-2-3-1 VfB Stuttgart VfB Stuttgart
1
Schmeich...
63
Tierney
5
Scales
6
Trusty
22
Araujo
28
Bernardo
42
McGregor
23
Tounekti
8
Nygren
38
Maeda
11
Cvancara
33
Nubel
4
Vagnoman
29
Jeltsch
24
Chabot
3
Hendriks
16
Karazor
6
Stiller
11
2
Khannous...
26
Undav
18
Leweling
9
Demirovi...

Substitutes

28
Nikolas Nartey
10
Chris Fuhrich
8
Tiago Tomas
30
Chema Andres
14
Luca Jaquez
2
Ameen Al Dakhil
22
Lorenz Assignon
27
Badredine Bouanani
44
Florian Hellstern
1
Fabian Bredlow
7
Maximilian Mittelstadt
Đội hình dự bị
Celtic FC Celtic FC
Reo Hatate 41
Kelechi Iheanacho 17
Marcelo Saracchi 36
Luke McCowan 14
Hyun-jun Yang 13
Viljami Sinisalo 12
Ross Doohan 31
Anthony Ralston 56
James Forrest 49
Dane Murray 47
Colby Donovan 51
Chukwubuike Adamu 9
Celtic FC VfB Stuttgart
28 Nikolas Nartey
10 Chris Fuhrich
8 Tiago Tomas
30 Chema Andres
14 Luca Jaquez
2 Ameen Al Dakhil
22 Lorenz Assignon
27 Badredine Bouanani
44 Florian Hellstern
1 Fabian Bredlow
7 Maximilian Mittelstadt

Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs VfB Stuttgart

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2.33
5 Sút trúng cầu môn 5.67
14.67 Phạm lỗi 11.67
5.67 Phạt góc 5
3.33 Thẻ vàng 1.67
58% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.9
1 Bàn thua 1.9
5.2 Sút trúng cầu môn 6.5
13.3 Phạm lỗi 11.6
5 Phạt góc 6.6
2.6 Thẻ vàng 2.1
56% Kiểm soát bóng 56.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celtic FC (59trận)
Chủ Khách
VfB Stuttgart (52trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
3
8
9
HT-H/FT-T
6
3
8
1
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
2
1
0
3
HT-H/FT-H
3
4
2
3
HT-B/FT-H
0
2
2
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
5
1
2
HT-B/FT-B
4
9
3
9

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Kasper SchmeichelThủ môn 0 0 0 31 24 77.42% 0 0 34 5.65
42Callum McGregorMidfielder 0 0 0 30 29 96.67% 0 0 34 6.26
63Kieran TierneyDefender 0 0 1 50 42 84% 1 1 60 6.04
38Daizen MaedaForward 0 0 0 12 10 83.33% 1 1 22 6.17
6Auston TrustyDefender 0 0 0 49 45 91.84% 0 3 53 6.23
5Liam ScalesDefender 0 0 0 55 46 83.64% 0 2 63 6.09
11Tomas CvancaraTiền đạo cắm 1 0 0 10 7 70% 2 1 20 6.08
23Sebastian TounektiCánh trái 1 0 1 16 14 87.5% 4 0 33 6.18
8Benjamin NygrenForward 1 1 0 14 12 85.71% 0 1 18 7.02
22Julian Vincente AraujoHậu vệ cánh phải 0 0 0 36 26 72.22% 3 0 61 6.11
28Paulo BernardoMidfielder 0 0 0 17 13 76.47% 1 0 25 6.03

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
33Alexander NubelThủ môn 0 0 0 28 19 67.86% 0 0 30 5.78
26Deniz UndavTiền đạo cắm 0 0 2 13 11 84.62% 0 1 17 6.51
24Julian ChabotTrung vệ 0 0 0 43 37 86.05% 0 3 53 6.88
16Atakan KarazorTiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 27 81.82% 0 0 37 5.36
9Ermedin DemirovicTiền đạo cắm 2 0 0 7 5 71.43% 0 2 13 6.34
4Josha VagnomanHậu vệ cánh phải 0 0 2 29 25 86.21% 1 0 42 6.63
6Angelo StillerTiền vệ phòng ngự 0 0 1 49 43 87.76% 1 1 55 6.59
18Jamie LewelingCánh phải 1 0 1 15 11 73.33% 4 2 32 6.68
3Ramon HendriksTrung vệ 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 39 6.36
11Bilal El KhannoussTiền vệ công 4 2 0 22 16 72.73% 2 1 31 8.07
29Finn JeltschTrung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 3 50 6.35

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593