Kết quả trận
Celta Vigo vs Paok Saloniki
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Celta Vigo vs PAOK Saloniki, 03h00 ngày 27/02 Vòng Knockouts
03:00 ngày 27/02/2026
Celta Vigo
Đã kết thúc
1
-
0
(0 - 0)
PAOK Saloniki
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs PAOK Saloniki hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs PAOK Saloniki tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs PAOK Saloniki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs PAOK Saloniki
Ilaix Moriba Kourouma
40'
Miguel RomanRa sân: Ilaix Moriba Kourouma
46'
Williot Swedberg 1 - 0 Kiến tạo: Borja Iglesias Quintas
63'
64'
Mohamed Mady CamaraRa sân: Alessandro Bianco
Ferran Jutgla BlanchRa sân: Iago Aspas Juncal
67'
74'
Greg TaylorRa sân: Chatsidis
Jones El-AbdellaouiRa sân: Williot Swedberg
77'
Fernando López GonzálezRa sân: Borja Iglesias Quintas
77'
80'
Alexander JeremejeffRa sân: Giorgos Giakoumakis
Carlos DominguezRa sân: Marcos Alonso
89'
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS PAOK Saloniki
60%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
40%
10
Số cú sút trong vòng cấm
3
4
Số cú sút ngoài vòng cấm
1
42
Số pha tranh chấp thành công
39
1.32
Bàn thắng kỳ vọng
0.35
33
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
10
31
Tranh chấp bóng trên sân thắng
36
11
Tranh chấp bóng bổng thắng
3
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs PAOK Saloniki
1.33
Bàn thắng
2
1.33
Bàn thua
1.33
3.67
Sút trúng cầu môn
4.33
9.67
Phạm lỗi
10
2.67
Phạt góc
3.33
1
Thẻ vàng
3
51%
Kiểm soát bóng
45.33%
1
Bàn thắng
1.6
1.7
Bàn thua
1.2
3.1
Sút trúng cầu môn
2.9
12.4
Phạm lỗi
14.1
3
Phạt góc
4.6
1.9
Thẻ vàng
2.2
49.4%
Kiểm soát bóng
54.6%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm
1
0
2
16
14
87.5%
2
0
24
6.29 20 Marcos Alonso Trung vệ
1
0
0
71
65
91.55%
1
1
77
6.54 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
2
0
0
29
25
86.21%
0
3
36
6.5 2 Carl Starfelt Trung vệ
1
0
0
65
64
98.46%
0
0
68
6.41 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
1
1
0
7
5
71.43%
0
1
12
6.18 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
0
0
11
10
90.91%
0
1
13
6.5 5 Sergio Carreira Hậu vệ cánh phải
0
0
0
34
30
88.24%
1
0
53
6.54 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
0
0
0
27
26
96.3%
0
0
36
6.79 19 Williot Swedberg Cánh trái
1
0
2
9
8
88.89%
3
0
20
6.53 17 Javier Rueda Hậu vệ cánh phải
1
0
2
26
23
88.46%
0
1
38
6.69 32 Javier Rodriguez Trung vệ
1
0
0
54
49
90.74%
0
1
61
6.93 16 Miguel Roman Tiền vệ trụ
0
0
1
7
7
100%
1
0
8
6.23
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm
1
0
2
16
14
87.5%
2
0
2
0
6.29 20 Marcos Alonso Trung vệ
1
0
0
71
65
91.55%
1
0
0
0
6.54 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
2
0
0
29
25
86.21%
0
1
0
0
6.5 2 Carl Starfelt Trung vệ
1
0
0
65
64
98.46%
0
0
0
0
6.41 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
1
1
0
7
5
71.43%
0
0
1
0
6.18 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
0
0
11
10
90.91%
0
0
0
0
6.5 5 Sergio Carreira Hậu vệ cánh phải
0
0
0
34
30
88.24%
1
2
1
0
6.54 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
0
0
0
27
26
96.3%
0
1
1
0
6.79 19 Williot Swedberg Cánh trái
1
0
2
9
8
88.89%
3
0
0
0
6.53 17 Javier Rueda Hậu vệ cánh phải
1
0
2
26
23
88.46%
0
0
0
1
6.69 32 Javier Rodriguez Trung vệ
1
0
0
54
49
90.74%
0
0
0
0
6.93 16 Miguel Roman Tiền vệ trụ
0
0
1
7
7
100%
1
0
0
0
6.23
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.29 20 Marcos Alonso Trung vệ
1
0
0
0
0
0
0
6.54 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
1
0
1
0
0
0
3
6.5 2 Carl Starfelt Trung vệ
0
0
1
0
0
0
1
6.41 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
6.18 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
6.5 5 Sergio Carreira Hậu vệ cánh phải
1
0
2
0
0
0
0
6.54 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
1
1
1
0
1
0
0
6.79 19 Williot Swedberg Cánh trái
1
0
0
0
0
0
1
6.53 17 Javier Rueda Hậu vệ cánh phải
0
2
0
0
0
0
1
6.69 32 Javier Rodriguez Trung vệ
3
0
2
0
0
0
0
6.93 16 Miguel Roman Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
6.23
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm
2
16
87.5%
2
1
1
1
0
0
6.29 20 Marcos Alonso Trung vệ
0
71
91.55%
1
0
7
6
0
0
6.54 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
0
29
86.21%
0
0
0
0
0
0
6.5 2 Carl Starfelt Trung vệ
0
65
98.46%
0
0
0
0
0
0
6.41 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
0
7
71.43%
0
0
0
0
0
0
6.18 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
11
90.91%
0
0
2
1
0
0
6.5 5 Sergio Carreira Hậu vệ cánh phải
0
34
88.24%
1
0
1
1
0
0
6.54 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
0
27
96.3%
0
0
2
2
1
0
6.79 19 Williot Swedberg Cánh trái
2
9
88.89%
3
1
0
0
0
0
6.53 17 Javier Rueda Hậu vệ cánh phải
2
26
88.46%
0
0
0
0
0
0
6.69 32 Javier Rodriguez Trung vệ
0
54
90.74%
0
0
3
3
0
0
6.93 16 Miguel Roman Tiền vệ trụ
1
7
100%
1
1
1
1
0
0
6.23
PAOK Saloniki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 27 Magomed Ozdoev Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
31
28
90.32%
0
0
38
6.53 16 Tomasz Kedziora Trung vệ
0
0
0
30
27
90%
0
0
35
6.53 21 Abdul Rahman Baba Hậu vệ cánh trái
0
0
0
20
16
80%
0
0
25
6.26 7 Giorgos Giakoumakis Tiền đạo cắm
1
0
0
10
7
70%
0
0
20
6.49 3 Jonjoe Kenny Hậu vệ cánh phải
0
0
0
27
24
88.89%
0
0
34
6.48 35 Jorge Sanchez Hậu vệ cánh phải
0
0
0
12
11
91.67%
0
0
24
6.96 99 Antonis Tsiftsis Thủ môn
0
0
0
23
15
65.22%
0
0
24
6.57 5 Giannis Michailidis Trung vệ
1
0
0
45
39
86.67%
0
1
52
6.81 20 Christos Zafeiris Tiền vệ trụ
0
0
0
28
24
85.71%
2
0
39
7.06 22 Alessandro Bianco Midfielder
1
0
0
8
5
62.5%
0
0
14
6.06 52 Chatsidis Tiền đạo cắm
0
0
2
7
6
85.71%
3
0
21
6.21
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 27 Magomed Ozdoev Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
31
28
90.32%
0
0
1
0
6.53 16 Tomasz Kedziora Trung vệ
0
0
0
30
27
90%
0
1
1
0
6.53 21 Abdul Rahman Baba Hậu vệ cánh trái
0
0
0
20
16
80%
0
0
0
0
6.26 7 Giorgos Giakoumakis Tiền đạo cắm
1
0
0
10
7
70%
0
2
1
0
6.49 3 Jonjoe Kenny Hậu vệ cánh phải
0
0
0
27
24
88.89%
0
0
0
0
6.48 35 Jorge Sanchez Hậu vệ cánh phải
0
0
0
12
11
91.67%
0
0
2
0
6.96 99 Antonis Tsiftsis Thủ môn
0
0
0
23
15
65.22%
0
0
0
0
6.57 5 Giannis Michailidis Trung vệ
1
0
0
45
39
86.67%
0
0
0
0
6.81 20 Christos Zafeiris Tiền vệ trụ
0
0
0
28
24
85.71%
2
1
0
0
7.06 22 Alessandro Bianco Midfielder
1
0
0
8
5
62.5%
0
2
0
0
6.06 52 Chatsidis Tiền đạo cắm
0
0
2
7
6
85.71%
3
1
3
0
6.21
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 27 Magomed Ozdoev Tiền vệ phòng ngự
1
2
1
0
0
0
1
6.53 16 Tomasz Kedziora Trung vệ
1
0
2
0
0
0
0
6.53 21 Abdul Rahman Baba Hậu vệ cánh trái
0
0
0
0
0
1
0
6.26 7 Giorgos Giakoumakis Tiền đạo cắm
3
0
1
0
1
0
1
6.49 3 Jonjoe Kenny Hậu vệ cánh phải
2
0
1
0
0
0
0
6.48 35 Jorge Sanchez Hậu vệ cánh phải
5
0
0
0
0
0
1
6.96 99 Antonis Tsiftsis Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.57 5 Giannis Michailidis Trung vệ
0
1
3
0
1
0
0
6.81 20 Christos Zafeiris Tiền vệ trụ
1
2
0
0
0
0
0
7.06 22 Alessandro Bianco Midfielder
0
0
0
0
0
0
1
6.06 52 Chatsidis Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
0
6.21
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 27 Magomed Ozdoev Tiền vệ phòng ngự
0
31
90.32%
0
0
1
1
0
0
6.53 16 Tomasz Kedziora Trung vệ
0
30
90%
0
0
5
3
0
0
6.53 21 Abdul Rahman Baba Hậu vệ cánh trái
0
20
80%
0
0
2
0
0
0
6.26 7 Giorgos Giakoumakis Tiền đạo cắm
0
10
70%
0
0
0
0
0
0
6.49 3 Jonjoe Kenny Hậu vệ cánh phải
0
27
88.89%
0
0
2
0
0
0
6.48 35 Jorge Sanchez Hậu vệ cánh phải
0
12
91.67%
0
0
1
1
0
0
6.96 99 Antonis Tsiftsis Thủ môn
0
23
65.22%
0
0
11
3
0
0
6.57 5 Giannis Michailidis Trung vệ
0
45
86.67%
0
0
9
6
0
0
6.81 20 Christos Zafeiris Tiền vệ trụ
0
28
85.71%
2
1
3
2
0
0
7.06 22 Alessandro Bianco Midfielder
0
8
62.5%
0
0
0
0
0
0
6.06 52 Chatsidis Tiền đạo cắm
2
7
85.71%
3
1
0
0
0
0
6.21