BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Buriram United vs Shanghai Shenhua

Kết quả trận Buriram United vs Shanghai Shenhua, 19h15 ngày 17/02

Kết quả Buriram United vs Shanghai Shenhua — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Buriram United vs Shanghai Shenhua, 19h15 ngày 17/02

Vòng Groups East
19:15 ngày 17/02/2026
Buriram United
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Shanghai Shenhua 1
Địa điểm: Buriram City Stadium
Thời tiết: Trong lành, 31℃~32℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.87
+1.75
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.97
Xỉu
1.757
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 18.5
2-0
8.6 40
2-1
7.4 12.5
3-1
11 24
3-2
20 21
4-2
36 190
4-3
115 225
0-0
18
1-1
8.2
2-2
15.5
3-3
65
4-4
215
AOS
12.5

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buriram United vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buriram United vs Shanghai Shenhua tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buriram United vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Buriram United vs Shanghai Shenhua

Buriram United Buriram United
Phút
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Curtis Good 1 - 0
Kiến tạo: Peter Zulj
match goal
11'
Suphanat Mueanta 2 - 0 match goal
22'
28'
match change Gao Tianyi
Ra sân: Saulo Rodrigues da Silva
Peter Zulj match yellow.png
31'
31'
match yellow.png Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
33'
match yellow.pngmatch red Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Ruben Sanchez Perez Cejuela
Ra sân: Sandy Walsh
match change
62'
Supachai Jaided
Ra sân: Suphanat Mueanta
match change
62'
65'
match change Liu Chengyu
Ra sân: Makhtar Gueye
Kasper Junker
Ra sân: Guilherme Bissoli Campos
match change
71'
Theeraton Bunmathan
Ra sân: Goran Causic
match change
71'
78'
match change Yang Zexiang
Ra sân: Wilson Migueis Manafa Janco
78'
match change Haoyu Yang
Ra sân: Wu Xi
78'
match change Wu Qipeng
Ra sân: Nicholas Yennaris
80'
match yellow.png Liu Chengyu
Phitiwat Sukjitthammakul
Ra sân: Theeraton Bunmathan
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Buriram United VS Shanghai Shenhua

Buriram United Buriram United
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
match ok
Giao bóng trước
13
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
15
 
Phạm lỗi
 
13
9
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
5
3
 
Thử thách
 
6
35
 
Long pass
 
24
8
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
5
7
 
Đánh chặn
 
6
20
 
Ném biên
 
18
603
 
Số đường chuyền
 
265
89%
 
Chuyền chính xác
 
82%
89
 
Pha tấn công
 
60
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
2.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.74
1.69
 
Cú sút trúng đích
 
0.08
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
25
 
Số quả tạt chính xác
 
10
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
12
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Ruben Sanchez Perez Cejuela
9
Supachai Jaided
5
Theeraton Bunmathan
77
Kasper Junker
27
Phitiwat Sukjitthammakul
34
Chatchai Budprom
75
Shinnaphat Leeaoh
15
Narubodin Weerawatnodom
30
Filip Stojkovic
3
Pansa Hemviboon
26
Emmanuel Toku
2
Sasalak Haiprakhon
Buriram United Buriram United 4-1-4-1
4-3-3 Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
13
Etheridg...
40
Mancha
6
Good
22
Seok
14
Walsh
23
Causic
10
Mueanta
44
Zulj
32
Zulj
19
Schindle...
7
Campos
1
Xue
13
Janco
3
Shunkai
5
Chenjie
27
Shinichi
15
Xi
23
Yennaris
10
Teixeira
11
Silva
29
Gueye
18
Ratao

Substitutes

17
Gao Tianyi
34
Liu Chengyu
16
Yang Zexiang
38
Wu Qipeng
43
Haoyu Yang
24
Ma Zhen
2
Shilong Wang
45
Jiawen Han
33
Wang Haijian
36
Ming Huang
7
Xu Haoyang
14
Xie PengFei
Đội hình dự bị
Buriram United Buriram United
Ruben Sanchez Perez Cejuela 28
Supachai Jaided 9
Theeraton Bunmathan 5
Kasper Junker 77
Phitiwat Sukjitthammakul 27
Chatchai Budprom 34
Shinnaphat Leeaoh 75
Narubodin Weerawatnodom 15
Filip Stojkovic 30
Pansa Hemviboon 3
Emmanuel Toku 26
Sasalak Haiprakhon 2
Buriram United Shanghai Shenhua
17 Gao Tianyi
34 Liu Chengyu
16 Yang Zexiang
38 Wu Qipeng
43 Haoyu Yang
24 Ma Zhen
2 Shilong Wang
45 Jiawen Han
33 Wang Haijian
36 Ming Huang
7 Xu Haoyang
14 Xie PengFei

Dữ liệu đội bóng:Buriram United vs Shanghai Shenhua

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 2
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
10.67 Phạm lỗi 14.33
9 Phạt góc 4.67
3 Thẻ vàng 2.67
54.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.9
1.2 Bàn thua 1.6
6.4 Sút trúng cầu môn 5.9
11.7 Phạm lỗi 14.7
6.6 Phạt góc 6
2.4 Thẻ vàng 2.4
57.9% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Buriram United (59trận)
Chủ Khách
Shanghai Shenhua (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
15
4
0
1
HT-H/FT-T
5
1
1
2
HT-B/FT-T
2
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
4
1
0
HT-B/FT-H
4
1
0
0
HT-T/FT-B
0
3
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
0
HT-B/FT-B
2
11
2
0

Buriram United Buriram United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
13Neil EtheridgeThủ môn 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 16 6.7
32Robert ZuljTiền vệ công 1 0 1 35 31 88.57% 2 0 41 6.7
44Peter ZuljTiền vệ trụ 0 0 2 39 33 84.62% 4 0 48 7.8
6Curtis GoodTrung vệ 1 1 0 32 32 100% 0 0 39 7.7
23Goran CausicTiền vệ trụ 0 0 0 55 50 90.91% 0 0 57 6.6
14Sandy WalshHậu vệ cánh phải 0 0 0 29 26 89.66% 0 1 37 6.9
19Kingsley SchindlerCánh phải 0 0 3 22 19 86.36% 4 1 32 7.2
22Ko Myeong SeokTrung vệ 0 0 0 36 33 91.67% 0 0 39 6.7
7Guilherme Bissoli CamposTiền đạo cắm 1 0 0 11 7 63.64% 1 1 16 6.1
10Suphanat MueantaTiền đạo cắm 4 1 0 21 19 90.48% 2 1 31 7.6
40Eduardo ManchaDefender 0 0 0 28 26 92.86% 0 0 35 7.1

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
10Joao Carlos TeixeiraTiền vệ công 1 0 0 17 15 88.24% 0 0 27 6.9
15Wu XiTiền vệ trụ 0 0 2 18 17 94.44% 0 0 23 7
23Nicholas YennarisTiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 20 6.5
18Rafael Rogerio da Silva, Rafael RataoCánh trái 0 0 0 7 7 100% 0 0 11 5.3
13Wilson Migueis Manafa JancoHậu vệ cánh phải 0 0 1 17 16 94.12% 1 0 23 6.3
17Gao TianyiTiền vệ phòng ngự 0 0 1 8 7 87.5% 2 0 12 6.8
5Zhu ChenjieTrung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 4 24 6.9
29Makhtar GueyeTiền đạo cắm 2 0 0 5 2 40% 0 1 14 6.5
27Chan ShinichiHậu vệ cánh trái 0 0 0 16 12 75% 1 1 30 6.2
1Qinghao XueThủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 15 6
11Saulo Rodrigues da SilvaTiền đạo cắm 1 1 1 4 2 50% 1 0 9 6.2
3Jin ShunkaiTrung vệ 1 0 0 16 15 93.75% 0 0 21 5.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593