BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Buriram United vs Melbourne City

Kết quả trận Buriram United vs Melbourne City, 19h15 ngày 10/03

Kết quả Buriram United vs Melbourne City — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Buriram United vs Melbourne City, 19h15 ngày 10/03

Vòng 1/8 Final
19:15 ngày 10/03/2026
Buriram United 1
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Melbourne City 1

90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-2]

Địa điểm: Buriram City Stadium
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.8
+1
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 10
2-0
8.8 21
2-1
8.2 18
3-1
17 50
3-2
32 48
4-2
85 215
4-3
205 215
0-0
9.4
1-1
6.2
2-2
17
3-3
95
4-4
215
AOS
38

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buriram United vs Melbourne City hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buriram United vs Melbourne City tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buriram United vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Buriram United vs Melbourne City

Buriram United Buriram United
Phút
Melbourne City Melbourne City
Filip Stojkovic
Ra sân: Eduardo Mancha
match change
10'
Robert Zulj match red
21'
Kenneth Dougal
Ra sân: Suphanat Mueanta
match change
25'
Supachai Jaided
Ra sân: Sandy Walsh
match change
46'
46'
match change Kavian Rahmani
Ra sân: Harrison Shillington
Guilherme Bissoli Campos match yellow.png
57'
Kasper Junker
Ra sân: Guilherme Bissoli Campos
match change
71'
Filip Stojkovic match yellow.png
73'
Kenneth Dougal match yellow.png
77'
80'
match change Max Caputo
Ra sân: Medin Memeti
87'
match change Elbasan Rashani
Ra sân: Andreas Kuen
Peter Zulj match yellow.png
90'
Neil Etheridge match yellow.png
90'
Neil Etheridge Card changed match var
90'
101'
match change Lawrence Wong
Ra sân: Daniel Arzani
Ruben Sanchez Perez Cejuela
Ra sân: Kasper Junker
match change
106'
119'
match red German Ferreyra
Ruben Sanchez Perez Cejuela match yellow.png
119'
119'
match var German Ferreyra Card changed
120'
match change Emin Durakovic
Ra sân: Samuel Souprayen
Shinnaphat Leeaoh
Ra sân: Ko Myeong Seok
match change
120'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Buriram United VS Melbourne City

Buriram United Buriram United
Melbourne City Melbourne City
Giao bóng trước
match ok
7
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
7
1
 
Corners (Overtime)
 
3
9
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
5
6
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Yellow card (Overtime)
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
1
24%
 
Kiểm soát bóng
 
76%
4
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
16
8
 
Thử thách
 
7
26
 
Long pass
 
36
3
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
6
25
 
Ném biên
 
31
244
 
Số đường chuyền
 
752
55%
 
Chuyền chính xác
 
86%
83
 
Pha tấn công
 
173
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
29%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
71%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
12
 
Số quả tạt chính xác
 
36
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
45
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Filip Stojkovic
16
Kenneth Dougal
9
Supachai Jaided
77
Kasper Junker
28
Ruben Sanchez Perez Cejuela
75
Shinnaphat Leeaoh
34
Chatchai Budprom
3
Pansa Hemviboon
15
Narubodin Weerawatnodom
27
Phitiwat Sukjitthammakul
26
Emmanuel Toku
2
Sasalak Haiprakhon
Buriram United Buriram United 4-2-3-1
4-3-3 Melbourne City Melbourne City
13
Etheridg...
40
Mancha
6
Good
22
Seok
14
Walsh
44
Zulj
23
Causic
10
Mueanta
32
Zulj
19
Schindle...
7
Campos
1
Beach
36
Shilling...
22
Ferreyra
26
Soupraye...
16
Behich
13
Atkinson
8
Teague
30
Kuen
28
Younis
35
Memeti
14
Arzani

Substitutes

47
Kavian Rahmani
17
Max Caputo
11
Elbasan Rashani
41
Lawrence Wong
39
Emin Durakovic
40
James Nieuwenhuizen
44
Besian Kutleshi
4
Liam Bonetig
2
Harrison Andrew Delbridge
37
Peter Antoniou
19
Zane Schreiber
20
Benjamin Mazzeo
Đội hình dự bị
Buriram United Buriram United
Filip Stojkovic 30
Kenneth Dougal 16
Supachai Jaided 9
Kasper Junker 77
Ruben Sanchez Perez Cejuela 28
Shinnaphat Leeaoh 75
Chatchai Budprom 34
Pansa Hemviboon 3
Narubodin Weerawatnodom 15
Phitiwat Sukjitthammakul 27
Emmanuel Toku 26
Sasalak Haiprakhon 2
Buriram United Melbourne City
47 Kavian Rahmani
17 Max Caputo
11 Elbasan Rashani
41 Lawrence Wong
39 Emin Durakovic
40 James Nieuwenhuizen
44 Besian Kutleshi
4 Liam Bonetig
2 Harrison Andrew Delbridge
37 Peter Antoniou
19 Zane Schreiber
20 Benjamin Mazzeo

Dữ liệu đội bóng:Buriram United vs Melbourne City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4
10.67 Phạm lỗi 13.67
9 Phạt góc 4.67
3 Thẻ vàng 2.67
54.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 0.8
6.4 Sút trúng cầu môn 5
11.7 Phạm lỗi 11.9
6.6 Phạt góc 5.2
2.4 Thẻ vàng 2
57.9% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Buriram United (59trận)
Chủ Khách
Melbourne City (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
15
4
6
3
HT-H/FT-T
5
1
1
1
HT-B/FT-T
2
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
3
HT-H/FT-H
3
4
3
5
HT-B/FT-H
4
1
1
1
HT-T/FT-B
0
3
1
1
HT-H/FT-B
1
3
4
2
HT-B/FT-B
2
11
1
3

Buriram United Buriram United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
13Neil EtheridgeThủ môn 0 0 0 14 1 7.14% 0 0 15 6.2
32Robert ZuljTiền vệ công 0 0 0 3 0 0% 1 1 4 3.7
44Peter ZuljTiền vệ trụ 1 0 0 7 4 57.14% 5 1 21 6.7
6Curtis GoodTrung vệ 0 0 0 10 8 80% 0 0 16 6.7
30Filip StojkovicHậu vệ cánh phải 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 18 6.3
23Goran CausicTiền vệ trụ 0 0 1 10 8 80% 1 1 13 6.5
16Kenneth DougalTrung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 1 2 6.6
14Sandy WalshHậu vệ cánh phải 1 0 0 8 6 75% 0 1 24 6.7
19Kingsley SchindlerCánh phải 0 0 0 9 2 22.22% 1 2 17 6.4
22Ko Myeong SeokTrung vệ 0 0 0 19 10 52.63% 0 3 25 6.8
7Guilherme Bissoli CamposTiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.5
10Suphanat MueantaTiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.6
40Eduardo ManchaDefender 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.5

Melbourne City Melbourne City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
26Samuel SouprayenTrung vệ 0 0 0 53 45 84.91% 0 3 56 7
16Aziz BehichHậu vệ cánh trái 0 0 1 35 30 85.71% 2 0 52 6.4
30Andreas KuenTiền vệ trụ 0 0 1 16 12 75% 1 1 26 6.8
22German FerreyraTrung vệ 0 0 0 44 40 90.91% 0 2 49 7.1
14Daniel ArzaniForward 1 1 0 17 15 88.24% 1 1 29 6.4
13Nathaniel AtkinsonHậu vệ cánh phải 1 0 0 13 11 84.62% 0 0 17 6.3
8Ryan TeagueTiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 29 93.55% 0 1 35 6.6
28Marcus YounisForward 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 14 6.5
1Patrick BeachThủ môn 0 0 0 21 16 76.19% 0 1 23 6.9
35Medin MemetiTiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 2 12 6.2
36Harrison ShillingtonHậu vệ cánh phải 0 0 0 18 13 72.22% 2 0 33 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593