Kết quả trận
Buriram United vs Melbourne City
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Buriram United vs Melbourne City, 19h15 ngày 10/03 Vòng 1/8 Final
19:15 ngày 10/03/2026
Buriram United 1
Đã kết thúc
0
-
0
(0 - 0)
Melbourne City 1
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-2]
Địa điểm: Buriram City Stadium
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buriram United vs Melbourne City hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buriram United vs Melbourne City tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buriram United vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Buriram United vs Melbourne City
Filip StojkovicRa sân: Eduardo Mancha
10'
Robert Zulj
21'
Kenneth DougalRa sân: Suphanat Mueanta
25'
Supachai JaidedRa sân: Sandy Walsh
46'
46'
Kavian RahmaniRa sân: Harrison Shillington
Guilherme Bissoli Campos
57'
Kasper JunkerRa sân: Guilherme Bissoli Campos
71'
Filip Stojkovic
73'
Kenneth Dougal
77'
80'
Max CaputoRa sân: Medin Memeti
87'
Elbasan RashaniRa sân: Andreas Kuen
Peter Zulj
90'
Neil Etheridge
90'
Neil Etheridge Card changed
90'
101'
Lawrence WongRa sân: Daniel Arzani
Ruben Sanchez Perez CejuelaRa sân: Kasper Junker
106'
119'
German Ferreyra
Ruben Sanchez Perez Cejuela
119'
119'
German Ferreyra Card changed
120'
Emin DurakovicRa sân: Samuel Souprayen
Shinnaphat LeeaohRa sân: Ko Myeong Seok
120'
Thống kê kỹ thuật Buriram United VS Melbourne City 29%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
71%
4
Số cú sút trong vòng cấm
8
3
Số cú sút ngoài vòng cấm
3
62
Số pha tranh chấp thành công
56
10
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
22
35
Tranh chấp bóng trên sân thắng
35
27
Tranh chấp bóng bổng thắng
21
Dữ liệu đội bóng:Buriram United vs Melbourne City
2.67
Bàn thắng
1.67
0.33
Bàn thua
1.67
5.67
Sút trúng cầu môn
4
10.67
Phạm lỗi
13.67
9
Phạt góc
4.67
3
Thẻ vàng
2.67
54.33%
Kiểm soát bóng
47%
2
Bàn thắng
1.5
1.2
Bàn thua
0.8
6.4
Sút trúng cầu môn
5
11.7
Phạm lỗi
11.9
6.6
Phạt góc
5.2
2.4
Thẻ vàng
2
57.9%
Kiểm soát bóng
52.3%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Buriram United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 13 Neil Etheridge Thủ môn
0
0
0
14
1
7.14%
0
0
15
6.2 32 Robert Zulj Tiền vệ công
0
0
0
3
0
0%
1
1
4
3.7 44 Peter Zulj Tiền vệ trụ
1
0
0
7
4
57.14%
5
1
21
6.7 6 Curtis Good Trung vệ
0
0
0
10
8
80%
0
0
16
6.7 30 Filip Stojkovic Hậu vệ cánh phải
0
0
0
7
5
71.43%
0
0
18
6.3 23 Goran Causic Tiền vệ trụ
0
0
1
10
8
80%
1
1
13
6.5 16 Kenneth Dougal Trung vệ
0
0
0
2
1
50%
0
1
2
6.6 14 Sandy Walsh Hậu vệ cánh phải
1
0
0
8
6
75%
0
1
24
6.7 19 Kingsley Schindler Cánh phải
0
0
0
9
2
22.22%
1
2
17
6.4 22 Ko Myeong Seok Trung vệ
0
0
0
19
10
52.63%
0
3
25
6.8 7 Guilherme Bissoli Campos Tiền đạo cắm
0
0
0
5
4
80%
0
0
9
6.5 10 Suphanat Mueanta Tiền đạo cắm
0
0
0
3
3
100%
0
0
6
6.6 40 Eduardo Mancha Defender
0
0
0
4
4
100%
0
0
5
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 13 Neil Etheridge Thủ môn
0
0
0
14
1
7.14%
0
0
0
0
6.2 32 Robert Zulj Tiền vệ công
0
0
0
3
0
0%
1
0
0
0
3.7 44 Peter Zulj Tiền vệ trụ
1
0
0
7
4
57.14%
5
0
0
0
6.7 6 Curtis Good Trung vệ
0
0
0
10
8
80%
0
0
0
0
6.7 30 Filip Stojkovic Hậu vệ cánh phải
0
0
0
7
5
71.43%
0
0
0
0
6.3 23 Goran Causic Tiền vệ trụ
0
0
1
10
8
80%
1
0
0
0
6.5 16 Kenneth Dougal Trung vệ
0
0
0
2
1
50%
0
0
0
0
6.6 14 Sandy Walsh Hậu vệ cánh phải
1
0
0
8
6
75%
0
0
0
0
6.7 19 Kingsley Schindler Cánh phải
0
0
0
9
2
22.22%
1
1
0
0
6.4 22 Ko Myeong Seok Trung vệ
0
0
0
19
10
52.63%
0
1
0
0
6.8 7 Guilherme Bissoli Campos Tiền đạo cắm
0
0
0
5
4
80%
0
1
0
0
6.5 10 Suphanat Mueanta Tiền đạo cắm
0
0
0
3
3
100%
0
0
0
0
6.6 40 Eduardo Mancha Defender
0
0
0
4
4
100%
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 13 Neil Etheridge Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.2 32 Robert Zulj Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
1
3.7 44 Peter Zulj Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
1
6.7 6 Curtis Good Trung vệ
2
1
2
0
0
0
0
6.7 30 Filip Stojkovic Hậu vệ cánh phải
0
0
3
0
0
0
1
6.3 23 Goran Causic Tiền vệ trụ
0
0
1
0
0
0
1
6.5 16 Kenneth Dougal Trung vệ
0
0
0
0
0
0
0
6.6 14 Sandy Walsh Hậu vệ cánh phải
5
0
0
0
0
0
1
6.7 19 Kingsley Schindler Cánh phải
1
0
0
0
0
0
0
6.4 22 Ko Myeong Seok Trung vệ
1
0
3
0
0
0
0
6.8 7 Guilherme Bissoli Campos Tiền đạo cắm
0
1
0
0
0
0
0
6.5 10 Suphanat Mueanta Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.6 40 Eduardo Mancha Defender
0
0
1
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 13 Neil Etheridge Thủ môn
0
14
7.14%
0
0
14
1
0
0
6.2 32 Robert Zulj Tiền vệ công
0
3
0%
1
0
2
0
0
0
3.7 44 Peter Zulj Tiền vệ trụ
0
7
57.14%
5
1
3
2
0
0
6.7 6 Curtis Good Trung vệ
0
10
80%
0
0
3
1
0
0
6.7 30 Filip Stojkovic Hậu vệ cánh phải
0
7
71.43%
0
0
2
0
0
0
6.3 23 Goran Causic Tiền vệ trụ
1
10
80%
1
1
1
0
0
0
6.5 16 Kenneth Dougal Trung vệ
0
2
50%
0
0
0
0
0
0
6.6 14 Sandy Walsh Hậu vệ cánh phải
0
8
75%
0
0
1
0
0
0
6.7 19 Kingsley Schindler Cánh phải
0
9
22.22%
1
0
3
0
0
0
6.4 22 Ko Myeong Seok Trung vệ
0
19
52.63%
0
0
5
1
0
0
6.8 7 Guilherme Bissoli Campos Tiền đạo cắm
0
5
80%
0
0
1
1
0
0
6.5 10 Suphanat Mueanta Tiền đạo cắm
0
3
100%
0
0
0
0
0
0
6.6 40 Eduardo Mancha Defender
0
4
100%
0
0
0
0
0
0
6.5
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
0
0
53
45
84.91%
0
3
56
7 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
0
1
35
30
85.71%
2
0
52
6.4 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
0
0
1
16
12
75%
1
1
26
6.8 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
44
40
90.91%
0
2
49
7.1 14 Daniel Arzani Forward
1
1
0
17
15
88.24%
1
1
29
6.4 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
1
0
0
13
11
84.62%
0
0
17
6.3 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
31
29
93.55%
0
1
35
6.6 28 Marcus Younis Forward
0
0
0
7
5
71.43%
1
0
14
6.5 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
0
21
16
76.19%
0
1
23
6.9 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
0
0
0
3
2
66.67%
0
2
12
6.2 36 Harrison Shillington Hậu vệ cánh phải
0
0
0
18
13
72.22%
2
0
33
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
0
0
53
45
84.91%
0
0
0
0
7 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
0
1
35
30
85.71%
2
0
0
0
6.4 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
0
0
1
16
12
75%
1
2
0
1
6.8 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
44
40
90.91%
0
0
0
0
7.1 14 Daniel Arzani Forward
1
1
0
17
15
88.24%
1
0
0
2
6.4 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
1
0
0
13
11
84.62%
0
0
0
0
6.3 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
31
29
93.55%
0
0
0
0
6.6 28 Marcus Younis Forward
0
0
0
7
5
71.43%
1
1
0
0
6.5 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
0
21
16
76.19%
0
0
0
0
6.9 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
0
0
0
3
2
66.67%
0
0
0
0
6.2 36 Harrison Shillington Hậu vệ cánh phải
0
0
0
18
13
72.22%
2
2
0
1
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
1
1
0
0
0
0
7 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
1
0
1
0
0
0
0
6.4 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
0
6.8 22 German Ferreyra Trung vệ
1
0
1
0
0
0
0
7.1 14 Daniel Arzani Forward
1
0
0
0
0
0
1
6.4 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
1
6.3 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
1
0
0
0
0
0
6.6 28 Marcus Younis Forward
1
0
0
0
0
0
0
6.5 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
6.9 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
0
0
2
0
0
0
1
6.2 36 Harrison Shillington Hậu vệ cánh phải
0
1
3
0
0
0
0
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
53
84.91%
0
0
5
3
0
0
7 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
1
35
85.71%
2
0
3
1
0
0
6.4 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
1
16
75%
1
0
1
1
0
0
6.8 22 German Ferreyra Trung vệ
0
44
90.91%
0
0
6
5
0
0
7.1 14 Daniel Arzani Forward
0
17
88.24%
1
0
0
0
0
0
6.4 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
13
84.62%
0
0
1
0
0
0
6.3 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
31
93.55%
0
0
2
1
0
0
6.6 28 Marcus Younis Forward
0
7
71.43%
1
0
1
0
0
0
6.5 1 Patrick Beach Thủ môn
0
21
76.19%
0
0
7
2
0
0
6.9 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
0
3
66.67%
0
0
0
0
0
0
6.2 36 Harrison Shillington Hậu vệ cánh phải
0
18
72.22%
2
0
0
0
0
0
6.6