Kết quả trận
Bodo Glimt vs Sporting Cp
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Bodo Glimt vs Sporting CP, 03h00 ngày 12/03 Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 12/03/2026
Bodo Glimt
Đã kết thúc
3
-
0
(2 - 0)
Sporting CP
Địa điểm: Aspmyra stadium
Thời tiết: Quang đãng, 5℃~6℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Sporting CP hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs Sporting CP tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bodo Glimt vs Sporting CP
20'
Morten Hjulmand
Sondre Brunstad Fet 1 - 0
32'
Jostein Gundersen
44'
Ole Didrik Blomberg 2 - 0
45'
63'
Hidemasa MoritaRa sân: Joao Simoes
63'
Nuno SantosRa sân: Georgios Vagiannidis
63'
Souleymane FayeRa sân: Geny Catamo
Kasper Waarst Hogh 3 - 0 Kiến tạo: Jens Petter Hauge
71'
Isak Dybvik MaattaRa sân: Ole Didrik Blomberg
75'
Kasper Waarst Hogh
76'
79'
Daniel BragancaRa sân: Luis Guilherme Lira dos Santos
Andreas Klausen HelmersenRa sân: Kasper Waarst Hogh
79'
Ulrik SaltnesRa sân: Sondre Brunstad Fet
79'
Sondre AuklendRa sân: Hakon Evjen
87'
Thống kê kỹ thuật Bodo Glimt VS Sporting CP 54%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
46%
8
Số cú sút trong vòng cấm
8
2
Số cú sút ngoài vòng cấm
1
37
Số pha tranh chấp thành công
36
2.46
Bàn thắng kỳ vọng
0.51
2.78
Cú sút trúng đích
0.21
40
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
21
31
Tranh chấp bóng trên sân thắng
31
6
Tranh chấp bóng bổng thắng
5
Dữ liệu đội bóng:Bodo Glimt vs Sporting CP
3
Bàn thắng
3.33
1.33
Bàn thua
1
6.33
Sút trúng cầu môn
7.67
10.33
Phạm lỗi
10
5.67
Phạt góc
7
0.33
Thẻ vàng
1.33
66.67%
Kiểm soát bóng
62.67%
2.3
Bàn thắng
1.5
0.9
Bàn thua
0.9
7.1
Sút trúng cầu môn
5.1
8.3
Phạm lỗi
11.3
7.9
Phạt góc
6.1
0.5
Thẻ vàng
1.5
62.4%
Kiểm soát bóng
59.9%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
45
42
93.33%
3
0
55
6.87 19 Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trụ
2
1
0
20
16
80%
0
1
33
7.78 6 Jostein Gundersen Trung vệ
0
0
0
41
39
95.12%
0
0
46
6.57 10 Jens Petter Hauge Cánh trái
1
0
1
33
30
90.91%
0
0
46
7.21 15 Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ cánh trái
0
0
0
34
34
100%
2
0
44
6.51 26 Hakon Evjen Tiền vệ trụ
1
1
2
19
17
89.47%
0
0
25
6.84 9 Kasper Waarst Hogh Tiền đạo cắm
0
0
0
9
8
88.89%
0
1
11
6.44 4 Odin Luras Bjortuft Trung vệ
0
0
0
34
32
94.12%
0
0
40
6.75 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
0
0
10
7
70%
0
0
18
7.05 11 Ole Didrik Blomberg Cánh phải
1
1
0
15
14
93.33%
3
0
23
7.34 20 Fredrik Sjovold Hậu vệ cánh phải
0
0
1
32
31
96.88%
1
0
40
6.74
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
45
42
93.33%
3
0
0
0
6.87 19 Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trụ
2
1
0
20
16
80%
0
1
1
0
7.78 6 Jostein Gundersen Trung vệ
0
0
0
41
39
95.12%
0
1
0
0
6.57 10 Jens Petter Hauge Cánh trái
1
0
1
33
30
90.91%
0
0
1
0
7.21 15 Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ cánh trái
0
0
0
34
34
100%
2
0
2
0
6.51 26 Hakon Evjen Tiền vệ trụ
1
1
2
19
17
89.47%
0
1
0
0
6.84 9 Kasper Waarst Hogh Tiền đạo cắm
0
0
0
9
8
88.89%
0
0
1
0
6.44 4 Odin Luras Bjortuft Trung vệ
0
0
0
34
32
94.12%
0
0
0
0
6.75 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
0
0
10
7
70%
0
0
0
0
7.05 11 Ole Didrik Blomberg Cánh phải
1
1
0
15
14
93.33%
3
1
0
0
7.34 20 Fredrik Sjovold Hậu vệ cánh phải
0
0
1
32
31
96.88%
1
0
1
0
6.74
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự
2
1
2
0
0
0
1
6.87 19 Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trụ
3
0
1
0
1
0
0
7.78 6 Jostein Gundersen Trung vệ
1
0
1
0
0
1
2
6.57 10 Jens Petter Hauge Cánh trái
2
1
0
0
0
0
0
7.21 15 Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ cánh trái
0
1
1
0
0
0
2
6.51 26 Hakon Evjen Tiền vệ trụ
1
0
0
0
1
0
2
6.84 9 Kasper Waarst Hogh Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
6.44 4 Odin Luras Bjortuft Trung vệ
1
0
3
0
0
0
0
6.75 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.05 11 Ole Didrik Blomberg Cánh phải
0
0
1
0
0
0
1
7.34 20 Fredrik Sjovold Hậu vệ cánh phải
1
0
1
0
0
0
0
6.74
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự
0
45
93.33%
3
0
4
2
0
0
6.87 19 Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trụ
0
20
80%
0
0
0
0
0
0
7.78 6 Jostein Gundersen Trung vệ
0
41
95.12%
0
0
2
0
0
0
6.57 10 Jens Petter Hauge Cánh trái
1
33
90.91%
0
0
0
0
1
1
7.21 15 Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ cánh trái
0
34
100%
2
0
2
2
0
0
6.51 26 Hakon Evjen Tiền vệ trụ
2
19
89.47%
0
0
4
3
0
0
6.84 9 Kasper Waarst Hogh Tiền đạo cắm
0
9
88.89%
0
0
0
0
0
0
6.44 4 Odin Luras Bjortuft Trung vệ
0
34
94.12%
0
0
2
1
0
0
6.75 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
10
70%
0
0
5
2
0
0
7.05 11 Ole Didrik Blomberg Cánh phải
0
15
93.33%
3
1
0
0
0
0
7.34 20 Fredrik Sjovold Hậu vệ cánh phải
1
32
96.88%
1
0
2
2
0
0
6.74
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 1 Rui Tiago Dantas da Silva Thủ môn
0
0
0
15
14
93.33%
0
0
17
5.71 17 Francisco Trincao Cánh phải
0
0
2
28
24
85.71%
3
0
34
6.24 42 Morten Hjulmand Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
37
35
94.59%
1
1
50
6.25 97 Luis Javier Suarez Charris Tiền đạo cắm
2
0
0
10
8
80%
0
0
21
5.75 13 Georgios Vagiannidis Hậu vệ cánh phải
0
0
0
39
34
87.18%
1
0
49
5.56 25 Goncalo Inacio Trung vệ
0
0
1
43
40
93.02%
0
0
53
6.05 10 Geny Catamo Tiền vệ phải
0
0
0
24
22
91.67%
0
0
34
5.87 22 Ivan Fresneda Corraliza Hậu vệ cánh phải
1
0
0
17
14
82.35%
0
1
25
5.77 26 Ousmane Diomande Trung vệ
0
0
0
45
42
93.33%
0
2
50
6.06 31 Luis Guilherme Lira dos Santos Cánh phải
1
1
0
19
15
78.95%
4
0
27
6.12 52 Joao Simoes Tiền vệ công
0
0
0
25
25
100%
0
0
30
5.77
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 1 Rui Tiago Dantas da Silva Thủ môn
0
0
0
15
14
93.33%
0
0
0
0
5.71 17 Francisco Trincao Cánh phải
0
0
2
28
24
85.71%
3
0
0
0
6.24 42 Morten Hjulmand Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
37
35
94.59%
1
3
1
0
6.25 97 Luis Javier Suarez Charris Tiền đạo cắm
2
0
0
10
8
80%
0
2
5
0
5.75 13 Georgios Vagiannidis Hậu vệ cánh phải
0
0
0
39
34
87.18%
1
0
0
0
5.56 25 Goncalo Inacio Trung vệ
0
0
1
43
40
93.02%
0
1
1
0
6.05 10 Geny Catamo Tiền vệ phải
0
0
0
24
22
91.67%
0
2
0
0
5.87 22 Ivan Fresneda Corraliza Hậu vệ cánh phải
1
0
0
17
14
82.35%
0
0
2
0
5.77 26 Ousmane Diomande Trung vệ
0
0
0
45
42
93.33%
0
0
0
0
6.06 31 Luis Guilherme Lira dos Santos Cánh phải
1
1
0
19
15
78.95%
4
0
1
1
6.12 52 Joao Simoes Tiền vệ công
0
0
0
25
25
100%
0
0
1
0
5.77
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 1 Rui Tiago Dantas da Silva Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
5.71 17 Francisco Trincao Cánh phải
1
0
0
0
0
0
2
6.24 42 Morten Hjulmand Tiền vệ phòng ngự
2
2
1
0
0
0
0
6.25 97 Luis Javier Suarez Charris Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
5.75 13 Georgios Vagiannidis Hậu vệ cánh phải
1
0
2
0
1
0
1
5.56 25 Goncalo Inacio Trung vệ
1
0
3
0
0
0
0
6.05 10 Geny Catamo Tiền vệ phải
0
0
1
0
0
0
0
5.87 22 Ivan Fresneda Corraliza Hậu vệ cánh phải
1
0
0
0
0
0
0
5.77 26 Ousmane Diomande Trung vệ
1
0
2
0
0
0
0
6.06 31 Luis Guilherme Lira dos Santos Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.12 52 Joao Simoes Tiền vệ công
0
0
2
0
0
0
1
5.77
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 1 Rui Tiago Dantas da Silva Thủ môn
0
15
93.33%
0
0
1
0
0
0
5.71 17 Francisco Trincao Cánh phải
2
28
85.71%
3
0
6
4
0
0
6.24 42 Morten Hjulmand Tiền vệ phòng ngự
0
37
94.59%
1
0
0
0
0
0
6.25
97 Luis Javier Suarez Charris Tiền đạo cắm
0
10
80%
0
0
0
0
0
0
5.75 13 Georgios Vagiannidis Hậu vệ cánh phải
0
39
87.18%
1
0
1
0
0
0
5.56 25 Goncalo Inacio Trung vệ
1
43
93.02%
0
0
6
4
0
0
6.05 10 Geny Catamo Tiền vệ phải
0
24
91.67%
0
0
1
1
0
0
5.87 22 Ivan Fresneda Corraliza Hậu vệ cánh phải
0
17
82.35%
0
0
0
0
0
0
5.77 26 Ousmane Diomande Trung vệ
0
45
93.33%
0
0
0
0
0
0
6.06 31 Luis Guilherme Lira dos Santos Cánh phải
0
19
78.95%
4
1
1
1
0
0
6.12 52 Joao Simoes Tiền vệ công
0
25
100%
0
0
0
0
0
0
5.77