BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Bayern Munich vs Real Madrid

Kết quả trận Bayern Munich vs Real Madrid, 02h00 ngày 16/04

Kết quả Bayern Munich vs Real Madrid — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Bayern Munich vs Real Madrid, 02h00 ngày 16/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 16/04/2026
Bayern Munich
Đã kết thúc 4 - 3 (2 - 3)
Real Madrid 1
Địa điểm: Allianz Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.934
+1.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.819
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
21 40
2-0
15.5 48
2-1
9.6 17.5
3-1
10.5 25
3-2
13.5 16
4-2
19.5 70
4-3
38 75
0-0
55
1-1
13.5
2-2
12.5
3-3
29
4-4
105
AOS
5.1

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Real Madrid hôm nay ngày 16/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Real Madrid

Bayern Munich  Bayern Munich
Phút
Real Madrid Real Madrid
1'
match goal 0 - 1 Arda Guler
Aleksandar Pavlovic 1 - 1
Kiến tạo: Joshua Kimmich
match goal
6'
29'
match goal 1 - 2 Arda Guler
Josip Stanisic match yellow.png
29'
Harry Kane 2 - 2
Kiến tạo: Dayot Upamecano
match goal
38'
40'
match yellow.png Eder Gabriel Militao
42'
match goal 2 - 3 Kylian Mbappe
Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Alphonso Davies
Ra sân: Josip Stanisic
match change
46'
Jamal Musiala
Ra sân: Serge Gnabry
match change
61'
62'
match change Eduardo Camavinga
Ra sân: Brahim Diaz
70'
match yellow.png Antonio Rudiger
78'
match yellow.png Eduardo Camavinga
86'
match yellow.pngmatch red Eduardo Camavinga
Luis Fernando Diaz Marulanda 3 - 3
Kiến tạo: Jamal Musiala
match goal
89'
90'
match change Franco Mastantuono
Ra sân: Arda Guler
90'
match change Thiago Pitarch Pinar
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
Michael Olise 4 - 3
Kiến tạo: Harry Kane
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Real Madrid

Bayern Munich  Bayern Munich
Real Madrid Real Madrid
match ok
Giao bóng trước
21
 
Tổng cú sút
 
12
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
12
9
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
1
 
Đánh đầu
 
2
2
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
7
6
 
Thử thách
 
7
26
 
Long pass
 
16
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
2
2
 
Substitution
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
8
 
Đánh đầu thành công
 
12
7
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
9
17
 
Ném biên
 
8
640
 
Số đường chuyền
 
293
88%
 
Chuyền chính xác
 
78%
126
 
Pha tấn công
 
58
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.27
0.75
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.17
1.35
 
xG Set Play
 
0.1
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.27
3.09
 
Cú sút trúng đích
 
2.53
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
16
 
Số quả tạt chính xác
 
7
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
11
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Alphonso Davies
10
Jamal Musiala
8
Leon Goretzka
40
Jonas Urbig
21
Hiroki Ito
22
Raphael Guerreiro
11
Nicolas Jackson
3
Kim Min-Jae
37
Leonard Prescott
 Bayern Munich Bayern Munich 4-2-3-1
4-4-2 Real Madrid Real Madrid
1
Neuer
27
Laimer
4
Tah
2
Upamecan...
44
Stanisic
45
Pavlovic
6
Kimmich
14
Maruland...
7
Gnabry
17
Olise
9
Kane
13
Lunin
12
Alexande...
3
Militao
22
Rudiger
23
Mendy
21
Diaz
5
Bellingh...
8
Dipetta
15
2
Guler
10
Mbappe
7
Junior

Substitutes

30
Franco Mastantuono
6
Eduardo Camavinga
45
Thiago Pitarch Pinar
4
David Alaba
2
Daniel Carvajal Ramos
19
Daniel Ceballos Fernandez
29
Javier Navarro
18
Alvaro Fernandez Carreras
24
Dean Huijsen
16
Gonzalo Garcia Torres
20
Fran Garcia
26
Fran Gonzalez
Đội hình dự bị
Bayern Munich  Bayern Munich
Alphonso Davies 19
Jamal Musiala 10
Leon Goretzka 8
Jonas Urbig 40
Hiroki Ito 21
Raphael Guerreiro 22
Nicolas Jackson 11
Kim Min-Jae 3
Leonard Prescott 37
 Bayern Munich Real Madrid
30 Franco Mastantuono
6 Eduardo Camavinga
45 Thiago Pitarch Pinar
4 David Alaba
2 Daniel Carvajal Ramos
19 Daniel Ceballos Fernandez
29 Javier Navarro
18 Alvaro Fernandez Carreras
24 Dean Huijsen
16 Gonzalo Garcia Torres
20 Fran Garcia
26 Fran Gonzalez

Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Real Madrid

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1.33
7 Sút trúng cầu môn 3.33
7 Phạm lỗi 9
1.33 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 2
65% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 1.5
7.9 Sút trúng cầu môn 6
8.2 Phạm lỗi 11.1
5.6 Phạt góc 5.9
1.2 Thẻ vàng 2.2
66.2% Kiểm soát bóng 55.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bayern Munich (54trận)
Chủ Khách
Real Madrid (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
14
1
14
4
HT-H/FT-T
6
1
6
3
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
2
1
2
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
1
3
0
0
HT-H/FT-B
0
5
1
7
HT-B/FT-B
0
15
3
9

 Bayern Munich Bayern Munich
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Manuel NeuerThủ môn 0 0 0 23 14 60.87% 0 0 31 4.77
9Harry KaneTiền đạo cắm 3 2 2 28 22 78.57% 1 1 42 7.94
7Serge GnabryTiền đạo thứ 2 2 1 0 29 26 89.66% 0 1 38 6.32
4Jonathan Glao TahTrung vệ 0 0 0 41 41 100% 0 0 44 5.83
6Joshua KimmichTiền vệ phòng ngự 2 1 4 118 102 86.44% 6 1 136 8.26
27Konrad LaimerHậu vệ cánh phải 0 0 0 45 40 88.89% 0 0 59 6.16
2Dayot UpamecanoTrung vệ 2 0 2 66 59 89.39% 0 2 83 7.28
19Alphonso DaviesHậu vệ cánh trái 1 0 1 32 30 93.75% 1 0 39 6.44
14Luis Fernando Diaz MarulandaCánh trái 3 1 1 51 45 88.24% 1 2 73 7.62
44Josip StanisicHậu vệ cánh phải 1 1 1 25 21 84% 1 0 36 6.07
17Michael OliseCánh phải 4 1 2 66 55 83.33% 6 0 90 7.26
10Jamal MusialaTiền vệ công 1 0 1 16 15 93.75% 0 0 22 6.34
45Aleksandar PavlovicTiền vệ phòng ngự 1 1 0 98 93 94.9% 0 1 108 7.31

Real Madrid Real Madrid
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
22Antonio RudigerTrung vệ 0 0 0 29 26 89.66% 0 1 41 6.78
23Ferland MendyHậu vệ cánh trái 0 0 0 25 23 92% 0 0 41 6.22
10Kylian MbappeTiền đạo cắm 4 2 3 25 22 88% 0 0 34 7.83
12Trent John Alexander-ArnoldHậu vệ cánh phải 0 0 2 24 17 70.83% 4 0 37 6.76
13Andriy LuninThủ môn 0 0 0 33 17 51.52% 0 0 45 6.4
7Vinicius Jose Paixao de Oliveira JuniorCánh trái 3 0 2 16 13 81.25% 1 0 33 7.27
3Eder Gabriel MilitaoTrung vệ 0 0 0 31 24 77.42% 1 4 51 6.84
8Santiago Federico Valverde DipettaTiền vệ trụ 1 1 0 30 22 73.33% 0 1 41 6.92
21Brahim DiazCánh phải 0 0 2 11 10 90.91% 0 0 23 6.33
6Eduardo CamavingaTiền vệ trụ 1 0 0 9 7 77.78% 0 2 18 5.09
5Jude BellinghamTiền vệ công 1 0 0 25 22 88% 0 4 47 7.58
15Arda GulerTiền vệ công 2 2 0 30 21 70% 0 0 41 8.1
30Franco MastantuonoCánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
45Thiago Pitarch PinarTiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593