BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Bayer Leverkusen vs Arsenal

Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Arsenal, 00h45 ngày 12/03

Kết quả Bayer Leverkusen vs Arsenal — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Arsenal, 00h45 ngày 12/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 12/03/2026
Bayer Leverkusen
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Arsenal
Địa điểm: BayArena
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.75
2.02
-1.75
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
16.5 6.8
2-0
42 7.1
2-1
20 155
3-1
75 250
3-2
65 250
4-2
235 48
4-3
230 170
0-0
13
1-1
7.8
2-2
19
3-3
85
4-4
235
AOS
15.5

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Arsenal hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Arsenal

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Phút
Arsenal Arsenal
Robert Andrich match yellow.png
2'
26'
match yellow.png Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Robert Andrich 1 - 0
Kiến tạo: Alex Grimaldo
match goal
46'
Ernest Poku match yellow.png
58'
60'
match change Noni Madueke
Ra sân: Bukayo Saka
Exequiel Palacios match yellow.png
63'
69'
match yellow.png Martin Zubimendi Ibanez
Malik Tillman
Ra sân: Ibrahim Maza
match change
74'
75'
match change Kai Havertz
Ra sân: Viktor Gyokeres
Jonas Hofmann
Ra sân: Martin Terrier
match change
82'
82'
match change Gabriel Jesus
Ra sân: Eberechi Eze
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Exequiel Palacios
match change
82'
89'
match pen 1 - 1 Kai Havertz
Alex Grimaldo match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Kai Havertz

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Arsenal

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Arsenal Arsenal
Giao bóng trước
match ok
10
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
1
 
Đánh đầu
 
12
1
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
3
11
 
Thử thách
 
6
15
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
6
3
 
Substitution
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
3
4
 
Đánh chặn
 
6
17
 
Ném biên
 
12
442
 
Số đường chuyền
 
523
88%
 
Chuyền chính xác
 
87%
71
 
Pha tấn công
 
111
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
0.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.65
0.78
 
Cú sút trúng đích
 
1.04
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
9
 
Số quả tạt chính xác
 
21
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
19
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
26
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Jonas Hofmann
10
Malik Tillman
6
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
14
Patrik Schick
36
Niklas Lomb
42
Montrell Culbreath
15
Tim Oermann
18
Jonas Omlin
16
Axel Tape-Kobrissa
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 3-4-2-1
4-2-3-1 Arsenal Arsenal
28
Blaswich
12
Tapsoba
8
Andrich
4
Quansah
20
Grimaldo
24
Serrano
25
Palacios
19
Poku
30
Maza
11
Terrier
35
Kofane
1
Raya
12
Timber
2
Saliba
6
Magalhae...
5
Hincapie
36
Ibanez
41
Rice
7
Saka
10
Eze
11
Silva
14
Gyokeres

Substitutes

9
Gabriel Jesus
29
Kai Havertz
20
Noni Madueke
16
Christian Norgaard
33
Riccardo Calafiori
13
Kepa Arrizabalaga Revuelta
3
Cristhian Mosquera
4
Benjamin William White
49
Myles Lewis Skelly
89
Marli Salmon
56
Max Dowman
79
Khari Ranson
Đội hình dự bị
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Jonas Hofmann 7
Malik Tillman 10
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba 6
Patrik Schick 14
Niklas Lomb 36
Montrell Culbreath 42
Tim Oermann 15
Jonas Omlin 18
Axel Tape-Kobrissa 16
Bayer Leverkusen Arsenal
9 Gabriel Jesus
29 Kai Havertz
20 Noni Madueke
16 Christian Norgaard
33 Riccardo Calafiori
13 Kepa Arrizabalaga Revuelta
3 Cristhian Mosquera
4 Benjamin William White
49 Myles Lewis Skelly
89 Marli Salmon
56 Max Dowman
79 Khari Ranson

Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Arsenal

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
6.67 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
54% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
1.8 Bàn thua 0.5
5.5 Sút trúng cầu môn 3.6
8.2 Phạm lỗi 10.2
6.7 Phạt góc 3.9
1.7 Thẻ vàng 1.2
56.2% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bayer Leverkusen (51trận)
Chủ Khách
Arsenal (63trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
16
2
HT-H/FT-T
1
0
8
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
6
3
3
4
HT-B/FT-H
0
2
1
3
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
4
3
6
HT-B/FT-B
4
9
0
13

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Jonas HofmannTiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.9
28Janis BlaswichThủ môn 0 0 0 19 10 52.63% 0 0 24 6.14
8Robert AndrichTiền vệ phòng ngự 1 1 0 40 37 92.5% 0 1 49 7.04
20Alex GrimaldoHậu vệ cánh trái 0 0 3 49 43 87.76% 3 0 69 7.34
24Aleix Garcia SerranoTiền vệ trụ 1 0 0 77 71 92.21% 4 1 89 6.51
25Exequiel PalaciosTiền vệ trụ 0 0 2 68 60 88.24% 0 1 85 7.9
11Martin TerrierCánh trái 1 1 1 19 16 84.21% 0 2 27 6.99
12Edmond TapsobaTrung vệ 0 0 0 74 62 83.78% 0 0 90 6.4
10Malik TillmanTiền vệ công 0 0 0 6 6 100% 0 0 8 5.51
6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez CarbaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 6 100% 0 0 7 6.05
19Ernest PokuCánh phải 0 0 0 17 16 94.12% 0 1 31 6.45
4Jarell QuansahTrung vệ 1 0 0 26 22 84.62% 1 0 36 5.94
30Ibrahim MazaTiền vệ công 4 0 0 22 20 90.91% 1 0 36 6.32
35Christian Michel KofaneTiền đạo cắm 2 1 3 18 17 94.44% 0 1 33 6.87

Arsenal Arsenal
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1David RayaThủ môn 0 0 0 24 18 75% 0 0 32 6.21
9Gabriel JesusTiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.1
29Kai HavertzTiền đạo cắm 1 1 0 4 2 50% 0 2 7 6.71
41Declan RiceTiền vệ trụ 0 0 1 76 73 96.05% 4 0 85 6.34
10Eberechi EzeTiền vệ công 0 0 1 46 41 89.13% 2 2 56 6.38
6Gabriel Dos Santos MagalhaesTrung vệ 0 0 0 65 61 93.85% 0 2 76 6.61
14Viktor GyokeresTiền đạo cắm 0 0 1 16 11 68.75% 0 1 21 6.16
2William SalibaTrung vệ 0 0 0 86 77 89.53% 0 2 93 6.12
11Gabriel Teodoro Martinelli SilvaCánh trái 2 0 1 27 25 92.59% 6 1 42 7.02
7Bukayo SakaCánh phải 1 0 0 19 16 84.21% 3 0 37 5.94
36Martin Zubimendi IbanezTiền vệ phòng ngự 0 0 0 67 57 85.07% 0 3 74 6.42
12Jurrien TimberHậu vệ cánh phải 1 0 0 36 28 77.78% 1 1 47 6.29
20Noni MaduekeCánh phải 0 0 0 20 19 95% 4 0 28 6.86
5Piero HincapieTrung vệ 1 1 0 37 28 75.68% 0 0 50 5.99

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593