BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur

Kết quả trận Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur, 03h00 ngày 11/03

Kết quả Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur, 03h00 ngày 11/03

Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 11/03/2026
Atletico Madrid
Đã kết thúc 5 - 2 (4 - 1)
Tottenham Hotspur
Địa điểm: Civitas Metropolitano
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.25
1.91
+2.25
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 13
2-0
7.5 32
2-1
7.5 13.5
3-1
13 32
3-2
29 32
4-2
60 235
4-3
210 245
0-0
11
1-1
7
2-2
18.5
3-3
95
4-4
245
AOS
23

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur

Atletico Madrid Atletico Madrid
Phút
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
4'
match yellow.png Djed Spence
Marcos Llorente Moreno 1 - 0
Kiến tạo: Julian Alvarez
match goal
6'
Antoine Griezmann 2 - 0 match goal
14'
Julian Alvarez 3 - 0 match goal
15'
17'
match change Guglielmo Vicario
Ra sân: Antonin Kinsky
Robin Le Normand 4 - 0
Kiến tạo: Antoine Griezmann
match goal
22'
26'
match goal 4 - 1 Pedro Porro
Kiến tạo: Richarlison de Andrade
46'
match change Conor Gallagher
Ra sân: Mathys Tel
46'
match change Dominic Solanke
Ra sân: Randal Kolo Muani
Julian Alvarez 5 - 1
Kiến tạo: Antoine Griezmann
match goal
55'
60'
match yellow.png Richarlison de Andrade
62'
match yellow.png Archie Gray
68'
match change Joao Palhinha
Ra sân: Richarlison de Andrade
Pablo Barrios
Ra sân: Ademola Lookman
match change
69'
Alexander Sorloth
Ra sân: Marcos Llorente Moreno
match change
69'
Nicolas Gonzalez
Ra sân: Julian Alvarez
match change
73'
76'
match goal 5 - 2 Dominic Solanke
Kiến tạo: Pedro Porro
80'
match yellow.png Kevin Danso
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Ra sân: Antoine Griezmann
match change
81'
83'
match change Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Djed Spence
85'
match yellow.png Cristian Gabriel Romero

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Tottenham Hotspur

Atletico Madrid Atletico Madrid
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Giao bóng trước
match ok
11
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
5
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
11
25
 
Long pass
 
14
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
5
4
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Đánh đầu thành công
 
1
2
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
6
3
 
Đánh chặn
 
11
17
 
Ném biên
 
21
490
 
Số đường chuyền
 
352
85%
 
Chuyền chính xác
 
83%
81
 
Pha tấn công
 
95
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%
6
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
3.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
3.34
 
Cú sút trúng đích
 
1.64
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
14
 
Số quả tạt chính xác
 
11
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
1
17
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Nicolas Gonzalez
9
Alexander Sorloth
6
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
8
Pablo Barrios
1
Juan Musso
16
Nahuel Molina
11
Thiago Almada
15
Clement Lenglet
10
Alejandro Baena Rodriguez
21
Obed Vaargas
2
Jose Maria Gimenez de Vargas
34
Julio Diaz
Atletico Madrid Atletico Madrid 4-4-2
3-4-3 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
13
Oblak
3
Ruggeri
17
Hancko
24
Normand
18
Pubill
22
Lookman
5
Cardoso
14
Moreno
20
Simeone
19
2
Alvarez
7
Griezman...
31
Kinsky
4
Danso
17
Romero
37
Ven
23
Porro
14
Gray
29
Sarr
24
Spence
39
Muani
9
Andrade
11
Tel

Substitutes

1
Guglielmo Vicario
7
Xavi Quentin Shay Simons
6
Joao Palhinha
19
Dominic Solanke
22
Conor Gallagher
3
Radu Dragusin
40
Brandon Austin
52
Callum Olusesi
76
James Rowswell
Đội hình dự bị
Atletico Madrid Atletico Madrid
Nicolas Gonzalez 23
Alexander Sorloth 9
Jorge Resurreccion Merodio, Koke 6
Pablo Barrios 8
Juan Musso 1
Nahuel Molina 16
Thiago Almada 11
Clement Lenglet 15
Alejandro Baena Rodriguez 10
Obed Vaargas 21
Jose Maria Gimenez de Vargas 2
Julio Diaz 34
Atletico Madrid Tottenham Hotspur
1 Guglielmo Vicario
7 Xavi Quentin Shay Simons
6 Joao Palhinha
19 Dominic Solanke
22 Conor Gallagher
3 Radu Dragusin
40 Brandon Austin
52 Callum Olusesi
76 James Rowswell

Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 2.67
10.33 Phạm lỗi 15
7.33 Phạt góc 8.33
2.67 Thẻ vàng 3
47% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1.3
3.8 Sút trúng cầu môn 4.9
11.1 Phạm lỗi 14.2
5.8 Phạt góc 7.2
1.9 Thẻ vàng 2.9
48.8% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico Madrid (60trận)
Chủ Khách
Tottenham Hotspur (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
7
9
8
HT-H/FT-T
9
4
0
2
HT-B/FT-T
1
2
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
1
5
3
5
HT-B/FT-H
2
2
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
5
3
4
HT-B/FT-B
2
6
8
4

Atletico Madrid Atletico Madrid
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Antoine GriezmannTiền đạo thứ 2 3 2 0 26 21 80.77% 4 0 36 7.5
13Jan OblakThủ môn 0 0 0 20 11 55% 0 0 24 5.99
14Marcos Llorente MorenoHậu vệ cánh phải 3 1 0 21 17 80.95% 2 1 35 7.52
22Ademola LookmanTiền đạo thứ 2 1 1 2 18 16 88.89% 1 0 22 6.54
24Robin Le NormandTrung vệ 1 1 0 29 28 96.55% 0 1 33 7.14
20Giuliano SimeoneCánh phải 0 0 0 23 17 73.91% 0 1 32 6.89
17David HanckoTrung vệ 0 0 0 36 32 88.89% 0 0 43 6.37
19Julian AlvarezTiền đạo cắm 1 1 2 21 19 90.48% 2 0 27 8.32
5Joao Lucas De Souza CardosoTiền vệ phòng ngự 0 0 1 28 27 96.43% 0 0 31 6.63
3Matteo RuggeriHậu vệ cánh trái 1 0 1 32 28 87.5% 2 0 39 6.48
18Marc PubillTrung vệ 0 0 0 33 30 90.91% 1 1 42 6.62

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Guglielmo VicarioThủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.84
19Dominic SolankeTiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
9Richarlison de AndradeTiền đạo cắm 1 0 1 8 7 87.5% 0 0 12 6.46
17Cristian Gabriel RomeroTrung vệ 1 0 0 20 18 90% 0 0 25 5.73
4Kevin DansoTrung vệ 0 0 0 15 9 60% 0 0 25 5.68
39Randal Kolo MuaniTiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 14 5.38
23Pedro PorroHậu vệ cánh phải 1 1 0 11 7 63.64% 2 0 23 6.95
22Conor GallagherTiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.04
24Djed SpenceHậu vệ cánh trái 0 0 0 13 10 76.92% 1 1 31 5.97
29Pape Matar SarrTiền vệ trụ 1 0 0 20 16 80% 0 0 29 5.01
37Micky van de VenTrung vệ 0 0 1 13 10 76.92% 0 0 23 4.8
31Antonin KinskyThủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 3.51
11Mathys TelTiền đạo cắm 1 1 2 7 6 85.71% 2 0 21 6.51
14Archie GrayTiền vệ trụ 0 0 1 10 8 80% 0 0 12 5.64

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593