BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Aston Villa vs Bologna

Kết quả trận Aston Villa vs Bologna, 02h00 ngày 17/04

Kết quả Aston Villa vs Bologna — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Aston Villa vs Bologna, 02h00 ngày 17/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 17/04/2026
Aston Villa
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
Bologna
Địa điểm: Villa Park
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.99
+1.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7 17
2-0
7.2 44
2-1
7.4 11
3-1
11.5 22
3-2
26 22
4-2
46 215
4-3
180 225
0-0
13.5
1-1
7.9
2-2
19
3-3
85
4-4
225
AOS
15

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Bologna hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Bologna tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Bologna

Aston Villa Aston Villa
Phút
Bologna Bologna
Ollie Watkins 1 - 0
Kiến tạo: Morgan Rogers
match goal
16'
Morgan Rogers Penalty (VAR xác nhận) match var
23'
Morgan Rogers match hong pen
25'
Emiliano Buendia Stati 2 - 0
Kiến tạo: Lucas Digne
match goal
26'
29'
match yellow.png Federico Bernardeschi
Morgan Rogers 3 - 0
Kiến tạo: John McGinn
match goal
39'
46'
match change Riccardo Orsolini
Ra sân: Federico Bernardeschi
46'
match change Simon Sohm
Ra sân: Remo Freuler
46'
match change Nadir Zortea
Ra sân: Joao Mario Neto Lopes
Tammy Abraham
Ra sân: Ollie Watkins
match change
64'
Leon Bailey
Ra sân: John McGinn
match change
64'
Douglas Luiz Soares de Paulo
Ra sân: Youri Tielemans
match change
74'
Jadon Sancho
Ra sân: Morgan Rogers
match change
74'
76'
match change Jens Odgaard
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Lamare Bogarde
Ra sân: Amadou Onana
match change
78'
82'
match change Torbjorn Heggem
Ra sân: Nicolo Casale
Ezri Konsa Ngoyo 4 - 0
Kiến tạo: Tammy Abraham
match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Bologna

Aston Villa Aston Villa
Bologna Bologna
13
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Phạt góc
 
2
16
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
25
 
Đánh đầu
 
21
3
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
10
24
 
Long pass
 
20
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
3
11
 
Đánh đầu thành công
 
12
5
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
7
1
 
Đánh chặn
 
1
13
 
Ném biên
 
9
320
 
Số đường chuyền
 
382
80%
 
Chuyền chính xác
 
87%
53
 
Pha tấn công
 
86
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
2.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.78
1.63
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.96
3.21
 
Cú sút trúng đích
 
0.18
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
8
 
Số quả tạt chính xác
 
16
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
14
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Douglas Luiz Soares de Paulo
31
Leon Bailey
26
Lamare Bogarde
18
Tammy Abraham
19
Jadon Sancho
22
Ian Maatsen
40
Marco Bizot
16
Andrés García Robledo
3
Victor Nilsson-Lindelof
64
James Wright
5
Tyrone Mings
9
Harvey Elliott
Aston Villa Aston Villa 4-2-3-1
4-2-3-1 Bologna Bologna
23
Romero
12
Digne
14
Torres
4
Ngoyo
2
Cash
8
Tieleman...
24
Onana
10
Stati
27
Rogers
7
McGinn
11
Watkins
13
Ravaglia
33
Miranda
41
Vitik
16
Casale
17
Lopes
8
Freuler
6
Moro
10
Bernarde...
19
Ferguson
11
Rowe
9
Castro

Substitutes

21
Jens Odgaard
7
Riccardo Orsolini
20
Nadir Zortea
23
Simon Sohm
14
Torbjorn Heggem
22
Charalampos Lykogiannis
4
Tommaso Pobega
28
Nicolo Cambiaghi
25
Massimo Pessina
82
Matteo Franceschelli
73
Francesco Castaldo
Đội hình dự bị
Aston Villa Aston Villa
Douglas Luiz Soares de Paulo 21
Leon Bailey 31
Lamare Bogarde 26
Tammy Abraham 18
Jadon Sancho 19
Ian Maatsen 22
Marco Bizot 40
Andrés García Robledo 16
Victor Nilsson-Lindelof 3
James Wright 64
Tyrone Mings 5
Harvey Elliott 9
Aston Villa Bologna
21 Jens Odgaard
7 Riccardo Orsolini
20 Nadir Zortea
23 Simon Sohm
14 Torbjorn Heggem
22 Charalampos Lykogiannis
4 Tommaso Pobega
28 Nicolo Cambiaghi
25 Massimo Pessina
82 Matteo Franceschelli
73 Francesco Castaldo

Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Bologna

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.67
6 Sút trúng cầu môn 4
9 Phạm lỗi 11
6.67 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
54% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 1.7
5.3 Sút trúng cầu môn 3.7
10.9 Phạm lỗi 12.7
5.4 Phạt góc 4
1.2 Thẻ vàng 1.3
52.5% Kiểm soát bóng 55.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aston Villa (56trận)
Chủ Khách
Bologna (56trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
3
2
5
HT-H/FT-T
5
5
7
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
3
0
HT-H/FT-H
1
5
6
3
HT-B/FT-H
1
2
1
2
HT-T/FT-B
1
4
0
1
HT-H/FT-B
1
5
4
5
HT-B/FT-B
4
5
6
8

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
23Damian Emiliano Martinez RomeroThủ môn 0 0 0 42 28 66.67% 0 0 54 7.53
12Lucas DigneHậu vệ cánh trái 2 1 2 27 21 77.78% 1 1 44 8.38
7John McGinnTiền vệ trụ 0 0 1 15 10 66.67% 1 0 23 7.3
8Youri TielemansTiền vệ trụ 0 0 1 36 32 88.89% 2 0 45 6.94
11Ollie WatkinsTiền đạo cắm 2 1 1 12 11 91.67% 0 0 19 7.73
10Emiliano Buendia StatiTiền vệ công 2 1 0 22 15 68.18% 1 1 34 7.66
31Leon BaileyCánh phải 1 0 1 5 4 80% 0 0 13 6.14
14Pau TorresTrung vệ 1 0 0 40 33 82.5% 0 1 52 6.41
4Ezri Konsa NgoyoTrung vệ 1 1 0 34 31 91.18% 0 2 43 8
18Tammy AbrahamTiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 2 9 6.43
2Matthew CashHậu vệ cánh phải 0 0 0 20 15 75% 2 0 34 7.1
21Douglas Luiz Soares de PauloTiền vệ trụ 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 10 6.16
19Jadon SanchoCánh trái 0 0 1 10 9 90% 0 0 13 6.16
27Morgan RogersTiền vệ công 4 3 3 20 16 80% 0 3 29 8.07
24Amadou OnanaTiền vệ phòng ngự 0 0 1 24 22 91.67% 0 1 39 7.4
26Lamare BogardeTiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.28

Bologna Bologna
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
8Remo FreulerTiền vệ trụ 0 0 1 15 14 93.33% 0 1 22 5.92
10Federico BernardeschiCánh phải 2 2 0 17 13 76.47% 1 0 27 6.17
19Lewis FergusonTiền vệ trụ 2 0 0 35 32 91.43% 1 1 43 5.98
6Nikola MoroTiền vệ phòng ngự 1 1 0 57 55 96.49% 2 0 67 6.01
21Jens OdgaardTiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 5.96
7Riccardo OrsoliniCánh phải 2 1 0 13 11 84.62% 2 1 27 6.53
13Federico RavagliaThủ môn 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 28 6.79
16Nicolo CasaleTrung vệ 0 0 0 48 43 89.58% 0 3 58 6.15
33Juan MirandaHậu vệ cánh trái 1 0 4 39 33 84.62% 3 0 56 5.72
23Simon SohmTiền vệ trụ 0 0 2 17 13 76.47% 1 1 22 6.35
17Joao Mario Neto LopesHậu vệ cánh phải 0 0 0 14 9 64.29% 0 0 24 5.49
14Torbjorn HeggemTrung vệ 0 0 0 6 6 100% 1 0 7 5.92
20Nadir ZorteaHậu vệ cánh phải 0 0 0 16 14 87.5% 1 0 23 5.83
41Martin VitikTrung vệ 0 0 1 45 40 88.89% 0 2 65 6.52
9Santiago Thomas CastroTiền đạo cắm 2 0 1 8 6 75% 1 2 25 5.94
11Jonathan RoweCánh trái 1 0 0 27 24 88.89% 3 0 40 5.74

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593