BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Alsadd vs Vissel Kobe

Kết quả trận Al-Sadd vs Vissel Kobe, 23h15 ngày 16/04

Kết quả Alsadd vs Vissel Kobe — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Al-Sadd vs Vissel Kobe, 23h15 ngày 16/04

Vòng Quarterfinals
23:15 ngày 16/04/2026
Al-Sadd
Đã kết thúc 3 - 3 (1 - 1)
Vissel Kobe

90phút [3-3], 120phút [3-3]Pen [4-5]

Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.952
+0.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 9.9
2-0
11 15.5
2-1
8.8 21
3-1
17 51
3-2
26 41
4-2
61 81
4-3
121 141
0-0
12.5
1-1
6.6
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Sadd vs Vissel Kobe hôm nay ngày 16/04/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Sadd vs Vissel Kobe tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Sadd vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Sadd vs Vissel Kobe

Al-Sadd Al-Sadd
Phút
Vissel Kobe Vissel Kobe
Rafael Sebastian Mujica Garcia 1 - 0
Kiến tạo: Akram Afif
match goal
6'
24'
match goal 1 - 1 Yuya Osako
Kiến tạo: Gotoku Sakai
Tarek Salman
Ra sân: Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
match change
46'
Rafael Sebastian Mujica Garcia 2 - 1
Kiến tạo: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
match goal
61'
Roberto Firmino Barbosa de Oliveira 3 - 1
Kiến tạo: Rafael Sebastian Mujica Garcia
match goal
65'
67'
match change Jean Patric
Ra sân: Yuta Goke
67'
match change Makoto Mitsuta
Ra sân: Daiju Sasaki
74'
match goal 3 - 2 Yosuke Ideguchi
Kiến tạo: Jean Patric
81'
match change Rikuto Hirose
Ra sân: Gotoku Sakai
81'
match change Kento Hamasaki
Ra sân: Takahiro Ogihara
Giovani Henrique Amorim da Sil
Ra sân: Mohamed Camara
match change
82'
89'
match change Mitsuki Hidaka
Ra sân: Yosuke Ideguchi
90'
match goal 3 - 3 Yoshinori Muto
Kiến tạo: Rikuto Hirose
Ahmed Suhail Al Hamawende
Ra sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
match change
90'
91'
match change Caetano
Ra sân: Matheus Thuler
Javairo Dilrosun
Ra sân: Romain Saiss
match change
96'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Sadd VS Vissel Kobe

Al-Sadd Al-Sadd
Vissel Kobe Vissel Kobe
Giao bóng trước
match ok
25
 
Tổng cú sút
 
22
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
6
3
 
Corners (Overtime)
 
2
12
 
Sút Phạt
 
3
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Yellow card (Overtime)
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
0
 
Đánh đầu
 
2
1
 
Cứu thua
 
5
19
 
Cản phá thành công
 
11
10
 
Thử thách
 
12
32
 
Long pass
 
38
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
3
 
Successful center
 
13
10
 
Sút ra ngoài
 
13
0
 
Dội cột/xà
 
2
7
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
7
2
 
Đánh chặn
 
5
23
 
Ném biên
 
27
457
 
Số đường chuyền
 
682
76%
 
Chuyền chính xác
 
87%
84
 
Pha tấn công
 
167
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
87
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
5
 
Cơ hội lớn
 
7
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
6
18
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
2.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.84
4.09
 
Cú sút trúng đích
 
1.61
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
39
14
 
Số quả tạt chính xác
 
45
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
19
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
53
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Tarek Salman
21
Giovani Henrique Amorim da Sil
37
Ahmed Suhail Al Hamawende
24
Javairo Dilrosun
1
Saad Abdullah Al Sheeb
31
Yousef Abdulla
66
Abdulrahman Bakri Al-Ameen
3
Younes El Hannach
13
Abdullah Badr Al Yazidi
8
Ali Assadalla Thaimn
10
Hassan Khalid Al-Haydos
23
Hashim Ali Abdullatif
Al-Sadd Al-Sadd 4-4-2
4-2-3-1 Vissel Kobe Vissel Kobe
22
Barsham
6
Silva
29
Saiss
16
Khoukhi
2
Correia
7
Afif
33
Leonel
4
Camara
80
Soria
19
2
Garcia
9
Oliveira
1
Maekawa
24
Sakai
4
Yamakawa
3
Thuler
41
Nagato
6
Ogihara
7
Ideguchi
11
Muto
5
Goke
13
Sasaki
10
Osako

Substitutes

19
Makoto Mitsuta
26
Jean Patric
23
Rikuto Hirose
52
Kento Hamasaki
44
Mitsuki Hidaka
16
Caetano
71
Shuichi Gonda
80
Boniface Uduka
2
Nanasei Iino
25
Yuya Kuwasaki
88
Takashi Inui
40
Kotaro Uchino
Đội hình dự bị
Al-Sadd Al-Sadd
Tarek Salman 5
Giovani Henrique Amorim da Sil 21
Ahmed Suhail Al Hamawende 37
Javairo Dilrosun 24
Saad Abdullah Al Sheeb 1
Yousef Abdulla 31
Abdulrahman Bakri Al-Ameen 66
Younes El Hannach 3
Abdullah Badr Al Yazidi 13
Ali Assadalla Thaimn 8
Hassan Khalid Al-Haydos 10
Hashim Ali Abdullatif 23
Al-Sadd Vissel Kobe
19 Makoto Mitsuta
26 Jean Patric
23 Rikuto Hirose
52 Kento Hamasaki
44 Mitsuki Hidaka
16 Caetano
71 Shuichi Gonda
80 Boniface Uduka
2 Nanasei Iino
25 Yuya Kuwasaki
88 Takashi Inui
40 Kotaro Uchino

Dữ liệu đội bóng:Al-Sadd vs Vissel Kobe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 2.67
3 Bàn thua 0.67
7.33 Sút trúng cầu môn 5.67
17.33 Phạm lỗi 8
5 Phạt góc 2.33
3.33 Thẻ vàng 0.67
50.33% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.6
2.6 Bàn thua 1.8
7.9 Sút trúng cầu môn 4.4
12.4 Phạm lỗi 8.5
6.3 Phạt góc 4.1
2.8 Thẻ vàng 1.2
50.3% Kiểm soát bóng 54.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Sadd (43trận)
Chủ Khách
Vissel Kobe (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
0
1
HT-H/FT-T
2
1
3
1
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
3
2
1
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
4
0
0
HT-B/FT-B
8
5
0
3

Al-Sadd Al-Sadd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
9Roberto Firmino Barbosa de OliveiraTiền đạo cắm 2 1 1 6 3 50% 0 1 13 7
16Boualem KhoukhiTrung vệ 0 0 0 16 12 75% 0 1 22 6
29Romain SaissTrung vệ 2 0 0 19 11 57.89% 0 2 28 6.4
6Paulo Otavio Rosa SilvaHậu vệ cánh trái 0 0 0 10 9 90% 1 0 21 6.5
7Akram AfifCánh trái 0 0 5 17 12 70.59% 3 0 20 7.5
33Claudio Luiz Rodrigues Parisi LeonelTiền vệ công 2 0 0 31 26 83.87% 0 0 41 7.4
2Pedro Miguel Carvalho Deus CorreiaTrung vệ 0 0 0 11 7 63.64% 1 1 20 6.2
19Rafael Sebastian Mujica GarciaTiền đạo cắm 4 1 1 3 3 100% 0 0 10 7.2
4Mohamed CamaraTiền vệ phòng ngự 1 0 0 7 7 100% 0 0 15 6.6
22Meshaal Aissa BarshamThủ môn 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 14 6.6
80Agustín SoriaTiền vệ trụ 0 0 0 11 10 90.91% 0 2 14 6.6

Vissel Kobe Vissel Kobe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
24Gotoku SakaiHậu vệ cánh phải 0 0 1 21 14 66.67% 2 0 31 6.6
10Yuya OsakoTiền đạo cắm 3 1 2 21 19 90.48% 0 0 31 7.7
6Takahiro OgiharaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 19 70.37% 2 0 31 6.6
11Yoshinori MutoTiền đạo cắm 2 0 0 8 5 62.5% 2 0 17 6.2
7Yosuke IdeguchiTiền vệ trụ 2 1 0 23 18 78.26% 1 0 29 6.3
4Tetsushi YamakawaTrung vệ 0 0 0 22 21 95.45% 0 3 24 6.8
41Katsuya NagatoHậu vệ cánh trái 0 0 2 29 26 89.66% 7 0 41 6.8
1Daiya MaekawaThủ môn 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 21 7.2
3Matheus ThulerTrung vệ 0 0 0 26 25 96.15% 0 1 34 6.5
5Yuta GokeTiền vệ công 1 0 1 9 6 66.67% 0 0 13 6.2
13Daiju SasakiTiền vệ công 2 0 1 15 15 100% 0 1 23 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593