Kết quả trận
Alahli Sfc vs Shabab Al Ahli
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli, 23h00 ngày 16/02 Vòng Groups West
23:00 ngày 16/02/2026
Al-Ahli SFC
Đã kết thúc
4
-
3
(3 - 0)
Shabab Al Ahli
Địa điểm: Prince Abdullah Al Faisal Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 22℃~23℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli
Firas Al-Buraikan 1 - 0 Kiến tạo: Riyad Mahrez
12'
Bogdan Planic(OW) 2 - 0
35'
Enzo Millot 3 - 0 Kiến tạo: Zakaria Al Hawsaw
45'
Mohamed AbdulrahmanRa sân: Zakaria Al Hawsaw
46'
46'
Guilherme BalaRa sân: Eid Khamis Eid
Saleh AboulshamatRa sân: Wenderson Galeno
46'
Matteo DamsRa sân: Roger Ibanez Da Silva
46'
Firas Al-Buraikan Penalty awarded
50'
Saleh Aboulshamat 4 - 0
52'
Ricardo MathiasRa sân: Riyad Mahrez
60'
61'
Breno Cascardo LemosRa sân: Yahya Alghassani
61'
Kauan SantosRa sân: João Marcelo
66'
4 - 1 Breno Cascardo Lemos Kiến tạo: Nemanja Maksimovic
Eid Al-MuwalladRa sân: Valentin Atangana Edoa
70'
74'
Sebastian GonzalezRa sân: Rikelme
78'
4 - 2 Breno Cascardo Lemos
79'
Damian GarciaRa sân: Saeid Ezzatolahi Afagh
Eid Al-Muwallad
90'
90'
4 - 3 Mohammed Al Mansouri Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Shabab Al Ahli
46%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
54%
9
Số cú sút trong vòng cấm
7
3
Số cú sút ngoài vòng cấm
3
48
Số pha tranh chấp thành công
50
2.76
Bàn thắng kỳ vọng
1.35
2.28
Cú sút trúng đích
2.91
23
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
17
39
Tranh chấp bóng trên sân thắng
36
9
Tranh chấp bóng bổng thắng
14
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli
3
Bàn thắng
2.33
1
Bàn thua
2
6.67
Sút trúng cầu môn
6.33
12.67
Phạm lỗi
13.33
2.33
Phạt góc
5
1
Thẻ vàng
1.67
51.67%
Kiểm soát bóng
58%
1.8
Bàn thắng
2
0.8
Bàn thua
1.4
5.5
Sút trúng cầu môn
6.2
12.6
Phạm lỗi
13.4
3.4
Phạt góc
5.3
1.9
Thẻ vàng
1.9
55%
Kiểm soát bóng
58.1%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 7 Riyad Mahrez Cánh phải
1
0
2
16
12
75%
1
0
28
7.4 13 Wenderson Galeno Cánh trái
1
0
0
3
1
33.33%
0
0
9
6.3 3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ
1
0
0
29
25
86.21%
0
1
35
6.9 9 Firas Al-Buraikan Tiền đạo cắm
1
1
0
8
6
75%
0
1
12
7.1 10 Enzo Millot Tiền vệ công
1
1
2
16
12
75%
1
0
29
8.2 27 Ali Majrashi Hậu vệ cánh phải
0
0
0
11
9
81.82%
0
1
21
6.8 2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái
0
0
1
14
7
50%
0
0
30
6.4 6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ
1
0
1
13
12
92.31%
0
1
21
6.5 46 Rayan Hamed Trung vệ
0
0
0
32
24
75%
0
2
35
6.5 1 Abdulrahman Al-Sanbi Thủ môn
0
0
0
17
9
52.94%
0
0
24
7.7 30 Ziyad Mubarak Al Johani Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
21
18
85.71%
0
0
32
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 7 Riyad Mahrez Cánh phải
1
0
2
16
12
75%
1
2
0
0
7.4 13 Wenderson Galeno Cánh trái
1
0
0
3
1
33.33%
0
0
0
0
6.3 3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ
1
0
0
29
25
86.21%
0
0
0
0
6.9 9 Firas Al-Buraikan Tiền đạo cắm
1
1
0
8
6
75%
0
1
0
0
7.1 10 Enzo Millot Tiền vệ công
1
1
2
16
12
75%
1
0
0
0
8.2 27 Ali Majrashi Hậu vệ cánh phải
0
0
0
11
9
81.82%
0
1
0
0
6.8 2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái
0
0
1
14
7
50%
0
0
0
0
6.4 6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ
1
0
1
13
12
92.31%
0
0
0
1
6.5 46 Rayan Hamed Trung vệ
0
0
0
32
24
75%
0
0
0
0
6.5 1 Abdulrahman Al-Sanbi Thủ môn
0
0
0
17
9
52.94%
0
0
0
0
7.7 30 Ziyad Mubarak Al Johani Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
21
18
85.71%
0
2
0
0
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 7 Riyad Mahrez Cánh phải
0
1
0
0
0
0
1
7.4 13 Wenderson Galeno Cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
6.3 3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ
1
1
3
0
0
0
0
6.9 9 Firas Al-Buraikan Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
7.1 10 Enzo Millot Tiền vệ công
2
1
1
0
0
0
1
8.2 27 Ali Majrashi Hậu vệ cánh phải
1
3
0
0
0
0
1
6.8 2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái
0
1
1
0
0
0
2
6.4 6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ
0
0
2
0
0
0
2
6.5 46 Rayan Hamed Trung vệ
1
0
2
0
0
0
0
6.5 1 Abdulrahman Al-Sanbi Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.7 30 Ziyad Mubarak Al Johani Tiền vệ phòng ngự
2
2
1
0
0
0
0
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 7 Riyad Mahrez Cánh phải
2
16
75%
1
1
1
1
0
0
7.4 13 Wenderson Galeno Cánh trái
0
3
33.33%
0
0
0
0
0
0
6.3 3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ
0
29
86.21%
0
0
4
2
0
0
6.9 9 Firas Al-Buraikan Tiền đạo cắm
0
8
75%
0
0
0
0
0
0
7.1 10 Enzo Millot Tiền vệ công
2
16
75%
1
1
3
3
0
0
8.2 27 Ali Majrashi Hậu vệ cánh phải
0
11
81.82%
0
0
1
0
0
0
6.8 2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái
1
14
50%
0
0
2
2
0
0
6.4 6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ
1
13
92.31%
0
0
0
0
0
0
6.5 46 Rayan Hamed Trung vệ
0
32
75%
0
0
8
2
0
0
6.5 1 Abdulrahman Al-Sanbi Thủ môn
0
17
52.94%
0
0
9
2
0
0
7.7 30 Ziyad Mubarak Al Johani Tiền vệ phòng ngự
0
21
85.71%
0
0
3
2
0
0
6.9
Shabab Al Ahli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 4 Bogdan Planic Defender
1
0
0
28
24
85.71%
0
2
32
5.2 88 Nemanja Maksimovic Tiền vệ trụ
0
0
0
21
17
80.95%
0
3
25
6.4 6 Saeid Ezzatolahi Afagh Midfielder
1
1
0
21
18
85.71%
0
0
27
6.6 11 Yahya Alghassani Midfielder
1
1
1
23
19
82.61%
4
1
41
7 26 Eid Khamis Eid Midfielder
0
0
1
17
15
88.24%
0
0
22
5.9 16 Rikelme Defender
0
0
1
13
11
84.62%
1
1
23
6 25 Igor Gomes Defender
0
0
0
29
25
86.21%
0
0
31
5.7 75 Mateus Henrique Hậu vệ cánh phải
0
0
0
22
17
77.27%
0
2
37
5.9 18 Mohammad Juma Forward
0
0
0
14
12
85.71%
1
0
29
6.4 22 Hamad Al-Meqebaali Thủ môn
0
0
0
14
8
57.14%
0
0
18
5.2 79 João Marcelo Tiền đạo cắm
0
0
0
10
8
80%
0
0
19
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 4 Bogdan Planic Defender
1
0
0
28
24
85.71%
0
0
0
0
5.2 88 Nemanja Maksimovic Tiền vệ trụ
0
0
0
21
17
80.95%
0
0
0
0
6.4 6 Saeid Ezzatolahi Afagh Midfielder
1
1
0
21
18
85.71%
0
1
0
0
6.6 11 Yahya Alghassani Midfielder
1
1
1
23
19
82.61%
4
1
0
0
7 26 Eid Khamis Eid Midfielder
0
0
1
17
15
88.24%
0
0
0
0
5.9 16 Rikelme Defender
0
0
1
13
11
84.62%
1
0
0
0
6 25 Igor Gomes Defender
0
0
0
29
25
86.21%
0
0
0
0
5.7 75 Mateus Henrique Hậu vệ cánh phải
0
0
0
22
17
77.27%
0
2
0
0
5.9 18 Mohammad Juma Forward
0
0
0
14
12
85.71%
1
3
0
0
6.4 22 Hamad Al-Meqebaali Thủ môn
0
0
0
14
8
57.14%
0
0
0
0
5.2 79 João Marcelo Tiền đạo cắm
0
0
0
10
8
80%
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 4 Bogdan Planic Defender
0
0
0
0
0
0
0
5.2 88 Nemanja Maksimovic Tiền vệ trụ
1
2
0
0
0
0
0
6.4 6 Saeid Ezzatolahi Afagh Midfielder
2
0
0
0
0
0
1
6.6 11 Yahya Alghassani Midfielder
2
0
0
0
0
0
0
7 26 Eid Khamis Eid Midfielder
0
0
0
0
1
0
1
5.9 16 Rikelme Defender
1
2
0
0
0
0
0
6 25 Igor Gomes Defender
0
0
0
0
0
0
1
5.7 75 Mateus Henrique Hậu vệ cánh phải
0
1
2
0
0
0
0
5.9 18 Mohammad Juma Forward
1
1
0
0
0
0
1
6.4 22 Hamad Al-Meqebaali Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
5.2 79 João Marcelo Tiền đạo cắm
0
1
1
0
0
0
2
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 4 Bogdan Planic Defender
0
28
85.71%
0
0
4
1
0
0
5.2 88 Nemanja Maksimovic Tiền vệ trụ
0
21
80.95%
0
0
0
0
0
0
6.4 6 Saeid Ezzatolahi Afagh Midfielder
0
21
85.71%
0
0
1
0
0
0
6.6 11 Yahya Alghassani Midfielder
1
23
82.61%
4
2
0
0
0
0
7 26 Eid Khamis Eid Midfielder
1
17
88.24%
0
0
1
0
0
0
5.9 16 Rikelme Defender
1
13
84.62%
1
0
1
1
0
0
6 25 Igor Gomes Defender
0
29
86.21%
0
0
4
2
0
0
5.7 75 Mateus Henrique Hậu vệ cánh phải
0
22
77.27%
0
0
1
0
0
0
5.9 18 Mohammad Juma Forward
0
14
85.71%
1
1
1
1
0
0
6.4 22 Hamad Al-Meqebaali Thủ môn
0
14
57.14%
0
0
8
2
0
0
5.2 79 João Marcelo Tiền đạo cắm
0
10
80%
0
0
0
0
0
0
6.5