BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Al Hilal vs Al Wahdauae

Kết quả trận Al Hilal vs Al Wahda(UAE), 01h15 ngày 17/02

Kết quả Al Hilal vs Al Wahdauae — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Al Hilal vs Al Wahda(UAE), 01h15 ngày 17/02

Vòng Groups West
01:15 ngày 17/02/2026
Al Hilal
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Al Wahda(UAE)
Địa điểm: King Fahd International Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.92
+3
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.89
Xỉu
1.91
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 17.5
2-0
7.7 40
2-1
7.3 12
3-1
11 23
3-2
23 22
4-2
42 225
4-3
150 225
0-0
15.5
1-1
8
2-2
17
3-3
80
4-4
225
AOS
14

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al Wahda(UAE) hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al Wahda(UAE) tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al Wahda(UAE) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al Wahda(UAE)

Al Hilal Al Hilal
Phút
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
Pablo Mari Villar match yellow.png
8'
Pablo Mari Villar Card changed match var
10'
Abdulkarim Darisi match yellow.png
13'
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro 1 - 0
Kiến tạo: Ruben Neves
match goal
19'
32'
match goal 1 - 1 Brahima Diarra
Kiến tạo: Omar Kharbin
Saimon Bouabre match yellow.png
57'
Sultan Mandash
Ra sân: Pablo Mari Villar
match change
61'
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Ra sân: Abdulkarim Darisi
match change
61'
Sergej Milinkovic Savic
Ra sân: Murad Al-Hawsawi
match change
61'
Nasser Al-Dawsari
Ra sân: Moteb Al Harbi
match change
70'
71'
match change Abdullah Abdulqader
Ra sân: Caio Canedo Correia
74'
match yellow.png Favour Inyeka Ogbu
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro 2 - 1
Kiến tạo: Sultan Mandash
match goal
77'
Salem Al Dawsari
Ra sân: Mohamed Meite
match change
79'
79'
match change Bernardo Folha
Ra sân: Omar Kharbin
87'
match change Mobin Dehghan
Ra sân: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
87'
match change Arnau Pradas
Ra sân: Brahima Diarra

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al Wahda(UAE)

Al Hilal Al Hilal
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
13
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
17
 
Phạm lỗi
 
9
8
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
13
10
 
Thử thách
 
11
29
 
Long pass
 
27
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
7
13
 
Ném biên
 
21
485
 
Số đường chuyền
 
416
87%
 
Chuyền chính xác
 
84%
113
 
Pha tấn công
 
82
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.73
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.71
0.92
 
Cú sút trúng đích
 
1.03
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
17
 
Số quả tạt chính xác
 
12
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
19
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

88
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
22
Sergej Milinkovic Savic
23
Sultan Mandash
16
Nasser Al-Dawsari
29
Salem Al Dawsari
25
Mathieu Patouillet
40
Ahmad Abu Rasen
31
Rayan Al-Ghamdi
3
Kalidou Koulibaly
44
Saad Al Muthary
32
Abdullah Al Zaid
Al Hilal Al Hilal 3-4-3
4-4-2 Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
17
Yami
4
Akcicek
30
Villar
78
Al-Oujam...
24
Harbi
18
Al-Hawsa...
8
Neves
14
Darisi
75
Meite
7
2
Ribeiro
70
Bouabre
36
Ahmed
32
Guga
31
Ivkovic
30
Ogbu
60
Abaelazi...
94
Diarra
25
Silva
12
Menhali
7
Correia
11
Kruspzky
70
Kharbin

Substitutes

80
Abdullah Abdulqader
22
Bernardo Folha
15
Mobin Dehghan
38
Arnau Pradas
26
Hazaa Ammar
1
Mohamed Al Shamsi
68
Mohamed Ali Hussain Abdulla Alobaidi
2
Mansour Saleh
13
Haza Shehab
8
Mohamed Abdalla
6
Mohammad Ghorbani
27
Louay Trayi
Đội hình dự bị
Al Hilal Al Hilal
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami 88
Sergej Milinkovic Savic 22
Sultan Mandash 23
Nasser Al-Dawsari 16
Salem Al Dawsari 29
Mathieu Patouillet 25
Ahmad Abu Rasen 40
Rayan Al-Ghamdi 31
Kalidou Koulibaly 3
Saad Al Muthary 44
Abdullah Al Zaid 32
Al Hilal Al Wahda(UAE)
80 Abdullah Abdulqader
22 Bernardo Folha
15 Mobin Dehghan
38 Arnau Pradas
26 Hazaa Ammar
1 Mohamed Al Shamsi
68 Mohamed Ali Hussain Abdulla Alobaidi
2 Mansour Saleh
13 Haza Shehab
8 Mohamed Abdalla
6 Mohammad Ghorbani
27 Louay Trayi

Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al Wahda(UAE)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 4
12.67 Phạm lỗi 13
4.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2.33
60% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1
0.9 Bàn thua 1.1
6.5 Sút trúng cầu môn 3.8
11.2 Phạm lỗi 11.7
5.5 Phạt góc 4.3
1.2 Thẻ vàng 2.2
57% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al Hilal (49trận)
Chủ Khách
Al Wahda(UAE) (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
15
0
4
1
HT-H/FT-T
2
0
3
4
HT-B/FT-T
2
0
2
0
HT-T/FT-H
2
1
2
2
HT-H/FT-H
2
4
8
6
HT-B/FT-H
1
3
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
3
HT-H/FT-B
0
5
3
1
HT-B/FT-B
0
11
1
4

Al Hilal Al Hilal
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
29Salem Al DawsariCánh trái 1 0 0 10 8 80% 0 0 16 6.2
30Pablo Mari VillarTrung vệ 0 0 0 31 28 90.32% 0 1 40 6.4
22Sergej Milinkovic SavicTiền vệ trụ 1 0 0 25 23 92% 0 2 35 7
8Ruben NevesTiền vệ phòng ngự 1 0 9 84 75 89.29% 8 0 108 8.6
17Mohammed Al YamiThủ môn 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 26 7.9
7Darwin Gabriel Nunez RibeiroTiền đạo cắm 4 2 2 22 15 68.18% 1 2 34 9
16Nasser Al-DawsariTiền vệ trụ 0 0 0 9 8 88.89% 0 1 13 6.6
78Ali Al-OujamiTrung vệ 0 0 0 48 47 97.92% 0 1 69 8
23Sultan MandashCánh phải 1 0 1 16 14 87.5% 3 0 25 6.4
88Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-YamiHậu vệ cánh phải 0 0 0 18 18 100% 0 0 21 7
24Moteb Al HarbiHậu vệ cánh trái 0 0 1 36 30 83.33% 2 0 43 6.8
14Abdulkarim DarisiCánh trái 0 0 0 20 15 75% 1 0 31 6.2
4Yusuf AkcicekTrung vệ 3 0 0 61 52 85.25% 0 3 79 6.9
70Saimon BouabreTiền vệ công 1 0 0 50 41 82% 1 1 76 7.4
75Mohamed MeiteTiền đạo cắm 1 1 0 12 8 66.67% 1 1 25 6.3
18Murad Al-HawsawiTiền vệ trụ 0 0 0 26 23 88.46% 0 1 37 6.8

Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Caio Canedo CorreiaForward 0 0 0 23 22 95.65% 1 0 36 6.5
31Sasa IvkovicDefender 0 0 0 29 24 82.76% 0 0 40 6.2
70Omar KharbinForward 3 1 4 50 45 90% 7 0 81 7.3
25Jadson Meemyas De Oliveira Da SilvaTiền vệ phòng ngự 1 1 0 54 50 92.59% 0 0 68 6.9
11Facundo KruspzkyMidfielder 2 1 1 30 25 83.33% 0 1 53 6.1
94Brahima DiarraMidfielder 3 3 0 34 30 88.24% 0 0 61 7.7
22Bernardo FolhaMidfielder 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.6
60Bader AbaelazizHậu vệ cánh trái 0 0 0 41 34 82.93% 2 0 59 6.2
32GugaDefender 0 0 1 36 30 83.33% 1 0 67 6.8
38Arnau PradasForward 0 0 0 4 3 75% 1 0 7 6.5
15Mobin DehghanMidfielder 0 0 1 5 4 80% 0 0 7 6.6
30Favour Inyeka OgbuDefender 0 0 0 26 23 88.46% 0 1 34 6
36Zayed AhmedThủ môn 0 0 0 25 11 44% 0 0 32 5.8
12Abdullah Al MenhaliMidfielder 1 1 0 49 43 87.76% 0 1 64 7
80Abdullah AbdulqaderMidfielder 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593