BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Aek Athens vs Rayo Vallecano

Kết quả trận AEK Athens vs Rayo Vallecano, 02h00 ngày 17/04

Kết quả Aek Athens vs Rayo Vallecano — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận AEK Athens vs Rayo Vallecano, 02h00 ngày 17/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 17/04/2026
AEK Athens
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
Rayo Vallecano
Địa điểm: Agia Sofia Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.91
+4
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 11
2-0
10.5 20
2-1
8.2 21
3-1
16.5 55
3-2
25 44
4-2
65 130
4-3
150 215
0-0
12
1-1
6.3
2-2
13.5
3-3
65
4-4
225
AOS
30

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Athens vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Athens vs Rayo Vallecano tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Athens vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEK Athens vs Rayo Vallecano

AEK Athens AEK Athens
Phút
Rayo Vallecano Rayo Vallecano
Zini 1 - 0
Kiến tạo: Stavros Pilios
match goal
13'
19'
match yellow.png Ilias Akhomach
27'
match change Alfonso Espino
Ra sân: Alvaro Garcia
Barnabas Varga match yellow.png
30'
Razvan Marin 2 - 0 match pen
36'
44'
match yellow.png Unai Lopez Cabrera
46'
match change Alexandre Zurawski
Ra sân: Ilias Akhomach
Zini 3 - 0
Kiến tạo: Dereck Kutesa
match goal
51'
55'
match change Oscar Valentín
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
55'
match change Pedro Diaz Fanjul
Ra sân: Luiz Felipe Ramos Marchi
60'
match goal 3 - 1 Isaac Palazon Camacho
Kiến tạo: Pedro Diaz Fanjul
Niclas Eliasson
Ra sân: Dereck Kutesa
match change
71'
Mijat Gacinovic
Ra sân: Zini
match change
77'
80'
match change Nobel Mendy
Ra sân: Isaac Palazon Camacho
Roberto Maximiliano Pereyra
Ra sân: Stavros Pilios
match change
85'
Aboubakary Koita match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Pedro Diaz Fanjul

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEK Athens VS Rayo Vallecano

AEK Athens AEK Athens
Rayo Vallecano Rayo Vallecano
21
 
Tổng cú sút
 
10
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
17
8
 
Phạt góc
 
2
16
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
17
27
 
Long pass
 
21
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
13
 
Successful center
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
10
18
 
Đánh chặn
 
6
21
 
Ném biên
 
20
374
 
Số đường chuyền
 
232
80%
 
Chuyền chính xác
 
64%
134
 
Pha tấn công
 
63
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
15
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
7
 
Cơ hội lớn
 
3
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
69
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
2.78
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.8
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.74
2
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.8
3.65
 
Cú sút trúng đích
 
1.03
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
39
 
Số quả tạt chính xác
 
4
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
6
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Niclas Eliasson
8
Mijat Gacinovic
37
Roberto Maximiliano Pereyra
81
Angelos Angelopoulos
91
Alberto Brignoli
15
Martin Georgiev
21
Domagoj Vida
29
James Penrice
17
Dimitrios Kaloskamis
AEK Athens AEK Athens 4-4-2
4-2-3-1 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
1
Strakosh...
3
Pilios
44
Oliveira
2
Moukoudi
12
Rota
7
Kutesa
13
Alvarado
18
Marin
11
Koita
25
Varga
90
2
Zini
13
Batalla
2
Ratiu
24
Lejeune
5
Marchi
3
Chavarri...
17
Cabrera
6
Ciss
12
Akhomach
7
Camacho
18
Garcia
19
Sebastia...

Substitutes

22
Alfonso Espino
9
Alexandre Zurawski
23
Oscar Valentín
4
Pedro Diaz Fanjul
32
Nobel Mendy
1
Dani Cardenas
30
Adrian Molina
20
Ivan Balliu Campeny
8
Oscar Guido Trejo
15
Gerard Gumbau
10
Sergio Camello
Đội hình dự bị
AEK Athens AEK Athens
Niclas Eliasson 19
Mijat Gacinovic 8
Roberto Maximiliano Pereyra 37
Angelos Angelopoulos 81
Alberto Brignoli 91
Martin Georgiev 15
Domagoj Vida 21
James Penrice 29
Dimitrios Kaloskamis 17
AEK Athens Rayo Vallecano
22 Alfonso Espino
9 Alexandre Zurawski
23 Oscar Valentín
4 Pedro Diaz Fanjul
32 Nobel Mendy
1 Dani Cardenas
30 Adrian Molina
20 Ivan Balliu Campeny
8 Oscar Guido Trejo
15 Gerard Gumbau
10 Sergio Camello

Dữ liệu đội bóng:AEK Athens vs Rayo Vallecano

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5
15.33 Phạm lỗi 13.67
6.33 Phạt góc 2.33
3.67 Thẻ vàng 3.33
60.67% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 0.9
4.8 Sút trúng cầu môn 6.1
15.9 Phạm lỗi 15
6.5 Phạt góc 4.2
2.3 Thẻ vàng 3.1
54.3% Kiểm soát bóng 51.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEK Athens (53trận)
Chủ Khách
Rayo Vallecano (57trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
2
7
9
HT-H/FT-T
5
1
5
4
HT-B/FT-T
2
0
1
1
HT-T/FT-H
0
2
3
1
HT-H/FT-H
2
8
5
5
HT-B/FT-H
2
0
2
0
HT-T/FT-B
0
2
0
2
HT-H/FT-B
1
4
2
3
HT-B/FT-B
2
7
1
6

AEK Athens AEK Athens
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
37Roberto Maximiliano PereyraTiền vệ trụ 0 0 0 8 8 100% 1 0 11 6.9
1Thomas StrakoshaThủ môn 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 28 6.7
19Niclas EliassonTiền vệ phải 0 0 1 4 4 100% 6 0 12 6.7
8Mijat GacinovicTiền vệ công 0 0 0 10 8 80% 0 1 14 6.8
13Orbelin Pineda AlvaradoTiền vệ trụ 1 0 1 42 37 88.1% 3 2 65 7.4
18Razvan MarinTiền vệ phòng ngự 4 3 4 57 39 68.42% 14 0 84 7.9
7Dereck KutesaCánh trái 1 1 2 14 10 71.43% 4 2 26 7.1
2Harold MoukoudiTrung vệ 2 0 0 48 43 89.58% 0 3 61 6.8
25Barnabas VargaTiền đạo cắm 3 2 1 20 13 65% 2 6 36 7.3
11Aboubakary KoitaCánh trái 4 0 0 18 17 94.44% 2 1 41 7
12Lazaros RotaHậu vệ cánh phải 0 0 5 49 41 83.67% 4 2 75 8.8
44Filipe do Bem Relvas Vito OliveiraTrung vệ 1 0 0 44 37 84.09% 1 3 52 7.1
3Stavros PiliosHậu vệ cánh trái 0 0 2 28 16 57.14% 1 1 52 6.9
90ZiniTiền đạo cắm 5 3 1 14 13 92.86% 1 2 35 7.7

Rayo Vallecano Rayo Vallecano
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
24Florian LejeuneTrung vệ 2 1 0 20 13 65% 0 5 40 6.5
18Alvaro GarciaCánh trái 2 1 1 3 2 66.67% 2 0 10 6.5
17Unai Lopez CabreraTiền vệ trụ 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 23 5.9
13Augusto BatallaThủ môn 0 0 0 30 15 50% 0 0 38 7.4
5Luiz Felipe Ramos MarchiTrung vệ 0 0 0 8 6 75% 0 3 21 6.3
22Alfonso EspinoHậu vệ cánh trái 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 30 5.7
6Pathe CissTiền vệ trụ 0 0 0 26 14 53.85% 0 2 45 6.8
9Alexandre ZurawskiTiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 2 21 6.5
4Pedro Diaz FanjulTiền vệ trụ 0 0 1 12 8 66.67% 0 0 20 6.5
7Isaac Palazon CamachoTiền đạo thứ 2 2 2 1 20 16 80% 2 1 38 7.9
23Oscar ValentínTiền vệ trụ 0 0 0 12 12 100% 0 0 18 7.6
2Andrei RatiuHậu vệ cánh phải 2 0 0 16 8 50% 0 1 36 5.1
19Jorge de Frutos SebastianCánh phải 1 0 2 15 9 60% 0 0 28 6.5
3Pep ChavarriaHậu vệ cánh trái 0 0 0 22 13 59.09% 0 0 42 6.1
12Ilias AkhomachCánh phải 1 0 1 7 3 42.86% 0 0 12 5.8
32Nobel MendyTrung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593