Kết quả trận
Aek Athens vs Rayo Vallecano
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận AEK Athens vs Rayo Vallecano, 02h00 ngày 17/04 Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 17/04/2026
AEK Athens
Đã kết thúc
3
-
1
(2 - 0)
Rayo Vallecano
Địa điểm: Agia Sofia Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Athens vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Athens vs Rayo Vallecano tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Athens vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AEK Athens vs Rayo Vallecano
Zini 1 - 0 Kiến tạo: Stavros Pilios
13'
19'
Ilias Akhomach
27'
Alfonso EspinoRa sân: Alvaro Garcia
Barnabas Varga
30'
Razvan Marin 2 - 0
36'
44'
Unai Lopez Cabrera
46'
Alexandre ZurawskiRa sân: Ilias Akhomach
Zini 3 - 0 Kiến tạo: Dereck Kutesa
51'
55'
Oscar ValentínRa sân: Unai Lopez Cabrera
55'
Pedro Diaz FanjulRa sân: Luiz Felipe Ramos Marchi
60'
3 - 1 Isaac Palazon Camacho Kiến tạo: Pedro Diaz Fanjul
Niclas EliassonRa sân: Dereck Kutesa
71'
Mijat GacinovicRa sân: Zini
77'
80'
Nobel MendyRa sân: Isaac Palazon Camacho
Roberto Maximiliano PereyraRa sân: Stavros Pilios
85'
Aboubakary Koita
90'
90'
Pedro Diaz Fanjul Thống kê kỹ thuật AEK Athens VS Rayo Vallecano
64%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
36%
16
Số cú sút trong vòng cấm
7
5
Số cú sút ngoài vòng cấm
3
69
Số pha tranh chấp thành công
57
1.26
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
1.74
2
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
1.8
3.65
Cú sút trúng đích
1.03
42
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
12
46
Tranh chấp bóng trên sân thắng
42
23
Tranh chấp bóng bổng thắng
15
Dữ liệu đội bóng:AEK Athens vs Rayo Vallecano
1
Bàn thắng
1.33
0.67
Bàn thua
0.67
4.67
Sút trúng cầu môn
5
15.33
Phạm lỗi
13.67
6.33
Phạt góc
2.33
3.67
Thẻ vàng
3.33
60.67%
Kiểm soát bóng
53%
1.5
Bàn thắng
1.4
1
Bàn thua
0.9
4.8
Sút trúng cầu môn
6.1
15.9
Phạm lỗi
15
6.5
Phạt góc
4.2
2.3
Thẻ vàng
3.1
54.3%
Kiểm soát bóng
51.3%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEK Athens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 37 Roberto Maximiliano Pereyra Tiền vệ trụ
0
0
0
8
8
100%
1
0
11
6.9 1 Thomas Strakosha Thủ môn
0
0
0
18
14
77.78%
0
0
28
6.7 19 Niclas Eliasson Tiền vệ phải
0
0
1
4
4
100%
6
0
12
6.7 8 Mijat Gacinovic Tiền vệ công
0
0
0
10
8
80%
0
1
14
6.8 13 Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trụ
1
0
1
42
37
88.1%
3
2
65
7.4 18 Razvan Marin Tiền vệ phòng ngự
4
3
4
57
39
68.42%
14
0
84
7.9 7 Dereck Kutesa Cánh trái
1
1
2
14
10
71.43%
4
2
26
7.1 2 Harold Moukoudi Trung vệ
2
0
0
48
43
89.58%
0
3
61
6.8 25 Barnabas Varga Tiền đạo cắm
3
2
1
20
13
65%
2
6
36
7.3 11 Aboubakary Koita Cánh trái
4
0
0
18
17
94.44%
2
1
41
7 12 Lazaros Rota Hậu vệ cánh phải
0
0
5
49
41
83.67%
4
2
75
8.8 44 Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ
1
0
0
44
37
84.09%
1
3
52
7.1 3 Stavros Pilios Hậu vệ cánh trái
0
0
2
28
16
57.14%
1
1
52
6.9 90 Zini Tiền đạo cắm
5
3
1
14
13
92.86%
1
2
35
7.7
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 37 Roberto Maximiliano Pereyra Tiền vệ trụ
0
0
0
8
8
100%
1
0
0
0
6.9 1 Thomas Strakosha Thủ môn
0
0
0
18
14
77.78%
0
0
0
0
6.7 19 Niclas Eliasson Tiền vệ phải
0
0
1
4
4
100%
6
1
0
0
6.7 8 Mijat Gacinovic Tiền vệ công
0
0
0
10
8
80%
0
0
0
0
6.8 13 Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trụ
1
0
1
42
37
88.1%
3
5
0
0
7.4 18 Razvan Marin Tiền vệ phòng ngự
4
3
4
57
39
68.42%
14
0
0
0
7.9 7 Dereck Kutesa Cánh trái
1
1
2
14
10
71.43%
4
0
0
1
7.1 2 Harold Moukoudi Trung vệ
2
0
0
48
43
89.58%
0
1
0
0
6.8 25 Barnabas Varga Tiền đạo cắm
3
2
1
20
13
65%
2
1
0
0
7.3 11 Aboubakary Koita Cánh trái
4
0
0
18
17
94.44%
2
3
0
0
7 12 Lazaros Rota Hậu vệ cánh phải
0
0
5
49
41
83.67%
4
3
0
0
8.8 44 Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ
1
0
0
44
37
84.09%
1
0
0
0
7.1 3 Stavros Pilios Hậu vệ cánh trái
0
0
2
28
16
57.14%
1
3
0
0
6.9 90 Zini Tiền đạo cắm
5
3
1
14
13
92.86%
1
0
0
0
7.7
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 37 Roberto Maximiliano Pereyra Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
6.9 1 Thomas Strakosha Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.7 19 Niclas Eliasson Tiền vệ phải
0
0
0
0
0
0
0
6.7 8 Mijat Gacinovic Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
0
6.8 13 Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
0
7.4 18 Razvan Marin Tiền vệ phòng ngự
2
0
0
0
0
0
2
7.9 7 Dereck Kutesa Cánh trái
0
0
1
0
0
0
0
7.1 2 Harold Moukoudi Trung vệ
2
2
0
0
1
0
3
6.8 25 Barnabas Varga Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
7.3 11 Aboubakary Koita Cánh trái
0
0
1
0
0
0
5
7 12 Lazaros Rota Hậu vệ cánh phải
1
3
0
0
0
0
0
8.8 44 Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ
1
2
1
0
0
0
1
7.1 3 Stavros Pilios Hậu vệ cánh trái
4
1
3
0
0
0
0
6.9 90 Zini Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
3
7.7
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 37 Roberto Maximiliano Pereyra Tiền vệ trụ
0
8
100%
1
1
0
0
0
0
6.9 1 Thomas Strakosha Thủ môn
0
18
77.78%
0
0
10
8
0
0
6.7 19 Niclas Eliasson Tiền vệ phải
1
4
100%
6
2
0
0
0
0
6.7 8 Mijat Gacinovic Tiền vệ công
0
10
80%
0
0
0
0
0
0
6.8 13 Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trụ
1
42
88.1%
3
0
5
4
0
0
7.4 18 Razvan Marin Tiền vệ phòng ngự
4
57
68.42%
14
5
9
3
0
0
7.9 7 Dereck Kutesa Cánh trái
2
14
71.43%
4
2
0
0
0
0
7.1 2 Harold Moukoudi Trung vệ
0
48
89.58%
0
0
5
4
0
0
6.8 25 Barnabas Varga Tiền đạo cắm
1
20
65%
2
1
0
0
0
0
7.3 11 Aboubakary Koita Cánh trái
0
18
94.44%
2
0
0
0
0
0
7 12 Lazaros Rota Hậu vệ cánh phải
5
49
83.67%
4
2
5
3
0
0
8.8 44 Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ
0
44
84.09%
1
0
7
4
0
0
7.1 3 Stavros Pilios Hậu vệ cánh trái
2
28
57.14%
1
0
5
1
0
0
6.9 90 Zini Tiền đạo cắm
1
14
92.86%
1
0
0
0
0
0
7.7
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
2
1
0
20
13
65%
0
5
40
6.5 18 Alvaro Garcia Cánh trái
2
1
1
3
2
66.67%
2
0
10
6.5 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
0
0
0
17
11
64.71%
0
0
23
5.9 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
0
0
30
15
50%
0
0
38
7.4 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
0
0
0
8
6
75%
0
3
21
6.3 22 Alfonso Espino Hậu vệ cánh trái
0
0
0
14
12
85.71%
0
0
30
5.7 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
0
0
0
26
14
53.85%
0
2
45
6.8 9 Alexandre Zurawski Tiền đạo cắm
0
0
0
8
5
62.5%
0
2
21
6.5 4 Pedro Diaz Fanjul Tiền vệ trụ
0
0
1
12
8
66.67%
0
0
20
6.5 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
2
2
1
20
16
80%
2
1
38
7.9 23 Oscar Valentín Tiền vệ trụ
0
0
0
12
12
100%
0
0
18
7.6 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
2
0
0
16
8
50%
0
1
36
5.1 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
1
0
2
15
9
60%
0
0
28
6.5 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
0
0
0
22
13
59.09%
0
0
42
6.1 12 Ilias Akhomach Cánh phải
1
0
1
7
3
42.86%
0
0
12
5.8 32 Nobel Mendy Trung vệ
0
0
0
2
1
50%
0
1
4
6.7
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
2
1
0
20
13
65%
0
1
0
0
6.5 18 Alvaro Garcia Cánh trái
2
1
1
3
2
66.67%
2
0
0
0
6.5 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
0
0
0
17
11
64.71%
0
0
0
0
5.9 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
0
0
30
15
50%
0
1
0
0
7.4 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
0
0
0
8
6
75%
0
0
0
0
6.3 22 Alfonso Espino Hậu vệ cánh trái
0
0
0
14
12
85.71%
0
1
0
0
5.7 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
0
0
0
26
14
53.85%
0
4
0
0
6.8 9 Alexandre Zurawski Tiền đạo cắm
0
0
0
8
5
62.5%
0
4
0
0
6.5 4 Pedro Diaz Fanjul Tiền vệ trụ
0
0
1
12
8
66.67%
0
0
0
0
6.5 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
2
2
1
20
16
80%
2
4
0
0
7.9 23 Oscar Valentín Tiền vệ trụ
0
0
0
12
12
100%
0
0
0
0
7.6 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
2
0
0
16
8
50%
0
0
0
0
5.1 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
1
0
2
15
9
60%
0
0
0
0
6.5 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
0
0
0
22
13
59.09%
0
0
0
0
6.1 12 Ilias Akhomach Cánh phải
1
0
1
7
3
42.86%
0
0
0
0
5.8 32 Nobel Mendy Trung vệ
0
0
0
2
1
50%
0
0
0
0
6.7
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
2
3
10
0
0
0
2
6.5 18 Alvaro Garcia Cánh trái
2
0
1
0
0
0
0
6.5 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
1
2
0
0
0
0
2
5.9 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
7.4 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
2
3
6
0
1
0
1
6.3 22 Alfonso Espino Hậu vệ cánh trái
2
0
0
0
0
0
3
5.7 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
1
3
7
0
1
0
0
6.8 9 Alexandre Zurawski Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
2
6.5 4 Pedro Diaz Fanjul Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
1
6.5 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
3
1
0
0
0
0
0
7.9 23 Oscar Valentín Tiền vệ trụ
3
2
0
0
1
0
0
7.6 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
0
1
4
0
0
0
1
5.1 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
0
2
3
0
0
0
2
6.5 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
4
0
1
0
1
0
1
6.1 12 Ilias Akhomach Cánh phải
0
0
0
0
0
0
2
5.8 32 Nobel Mendy Trung vệ
0
0
2
0
0
0
0
6.7
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
0
20
65%
0
0
6
2
0
0
6.5 18 Alvaro Garcia Cánh trái
1
3
66.67%
2
1
1
0
0
0
6.5 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
0
17
64.71%
0
0
3
0
0
0
5.9 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
30
50%
0
0
28
13
0
0
7.4 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
0
8
75%
0
0
1
0
0
0
6.3 22 Alfonso Espino Hậu vệ cánh trái
0
14
85.71%
0
0
1
1
0
0
5.7 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
0
26
53.85%
0
0
9
1
0
0
6.8 9 Alexandre Zurawski Tiền đạo cắm
0
8
62.5%
0
0
0
0
0
0
6.5 4 Pedro Diaz Fanjul Tiền vệ trụ
1
12
66.67%
0
0
3
1
0
0
6.5 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
1
20
80%
2
0
2
0
0
0
7.9
23 Oscar Valentín Tiền vệ trụ
0
12
100%
0
0
0
0
0
0
7.6 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
0
16
50%
0
0
3
1
0
0
5.1 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
2
15
60%
0
0
1
0
0
0
6.5 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
0
22
59.09%
0
0
2
1
0
0
6.1 12 Ilias Akhomach Cánh phải
1
7
42.86%
0
0
2
1
0
0
5.8 32 Nobel Mendy Trung vệ
0
2
50%
0
0
0
0
0
0
6.7