BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Adelaide United vs Fc Macarthur

Kết quả trận Adelaide United vs FC Macarthur, 12h30 ngày 19/04

Kết quả Adelaide United vs Fc Macarthur — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Adelaide United vs FC Macarthur, 12h30 ngày 19/04

Vòng 25
12:30 ngày 19/04/2026
Adelaide United
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 1)
FC Macarthur
Địa điểm: Coopers Stadium
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.89
+1
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.89
Xỉu
1.91
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
1.98
Tỷ số chính xác
1-0
13 19
2-0
12.5 26
2-1
8.6 17.5
3-1
12 31
3-2
16 23
4-2
29 61
4-3
51 76
0-0
26
1-1
9.1
2-2
12
3-3
31
4-4
111
AOS
-

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 12:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs FC Macarthur

Adelaide United Adelaide United
Phút
FC Macarthur FC Macarthur
7'
match goal 0 - 1 Mitchell Duke
Kiến tạo: Callum Talbot
14'
match change Oliver Randazzo
Ra sân: Christopher Oikonomidis
Brody Burkitt
Ra sân: Ryan Kitto
match change
46'
Anselmo de Moraes
Ra sân: Luka Jovanovic
match change
46'
47'
match yellow.png Dean Bosnjak
62'
match yellow.png Mitchell Duke
Ajak Riak
Ra sân: Ryan White
match change
62'
Anselmo de Moraes 1 - 1
Kiến tạo: Jay Barnett
match goal
63'
66'
match change Bernardo
Ra sân: Dean Bosnjak
66'
match change Henrique Oliveira
Ra sân: Luke Vickery
70'
match change Harrison Sawyer
Ra sân: Mitchell Duke
71'
match change Walter Scott
Ra sân: Callum Talbot
Panagiotis Kikianis 2 - 1 match goal
75'
Luke Duzel
Ra sân: Juan Muniz Gallego
match change
78'
83'
match yellow.png Anthony Caceres
Austin Ayoubi
Ra sân: Ajak Riak
match change
86'
Anselmo de Moraes 3 - 1
Kiến tạo: Yaya Dukuly
match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS FC Macarthur

Adelaide United Adelaide United
FC Macarthur FC Macarthur
19
 
Tổng cú sút
 
11
11
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
15
12
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
1
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
8
17
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
7
25
 
Long pass
 
27
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
5
4
 
Cản sút
 
5
12
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
13
17
 
Ném biên
 
15
508
 
Số đường chuyền
 
316
87%
 
Chuyền chính xác
 
78%
104
 
Pha tấn công
 
111
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
68
1.93
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.55
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.46
1.93
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.55
3.77
 
Cú sút trúng đích
 
0.47
47
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
27
 
Số quả tạt chính xác
 
15
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
21
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

87
Anselmo de Moraes
35
Brody Burkitt
99
Ajak Riak
23
Luke Duzel
42
Austin Ayoubi
13
Max Vartuli
52
Sotiri Phillis
Adelaide United Adelaide United 4-1-4-1
4-2-3-1 FC Macarthur FC Macarthur
22
Smits
7
Kitto
4
Kikianis
3
Vriends
14
Barnett
55
Alagich
12
Yull
44
White
10
Gallego
19
Dukuly
9
Jovanovi...
1
Robinson
25
Talbot
3
Silva
6
Uskok
32
McKay
10
Caceres
22
Rosenior
8
Vickery
24
Bosnjak
9
Oikonomi...
15
Duke

Substitutes

17
Oliver Randazzo
11
Bernardo
35
Henrique Oliveira
28
Harrison Sawyer
18
Walter Scott
12
Filip Kurto
27
Joshua Damevski
Đội hình dự bị
Adelaide United Adelaide United
2 Anselmo de Moraes 87
Brody Burkitt 35
Ajak Riak 99
Luke Duzel 23
Austin Ayoubi 42
Max Vartuli 13
Sotiri Phillis 52
Adelaide United FC Macarthur
17 Oliver Randazzo
11 Bernardo
35 Henrique Oliveira
28 Harrison Sawyer
18 Walter Scott
12 Filip Kurto
27 Joshua Damevski

Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs FC Macarthur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2
7 Sút trúng cầu môn 4.33
10.67 Phạm lỗi 10.33
9.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2.67
56.67% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 2.3
7 Sút trúng cầu môn 4.7
9.6 Phạm lỗi 10.4
6.8 Phạt góc 5.8
1.5 Thẻ vàng 2.1
53.5% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Adelaide United (28trận)
Chủ Khách
FC Macarthur (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
3
4
HT-H/FT-T
2
2
4
3
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
1
1
2
HT-H/FT-H
0
3
1
2
HT-B/FT-H
1
1
3
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
2
HT-B/FT-B
3
2
3
3

Adelaide United Adelaide United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
10Juan Muniz GallegoTiền vệ công 2 1 2 50 43 86% 9 0 64 6.5
22Joshua SmitsThủ môn 0 0 0 31 26 83.87% 0 0 34 6.8
87Anselmo de MoraesTiền vệ phòng ngự 6 5 2 21 16 76.19% 1 3 42 8.3
3Bart VriendsTrung vệ 1 0 0 55 52 94.55% 0 1 65 6.8
7Ryan KittoHậu vệ cánh trái 0 0 1 23 20 86.96% 1 0 35 6.9
19Yaya DukulyCánh phải 2 0 2 35 31 88.57% 4 0 53 7.5
14Jay BarnettTiền vệ phòng ngự 0 0 1 54 50 92.59% 3 0 84 7.9
23Luke DuzelTiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 8 66.67% 1 0 13 6.6
12Jonny YullTiền vệ trụ 4 3 2 43 34 79.07% 7 0 67 6.7
99Ajak RiakTiền đạo cắm 0 0 2 8 8 100% 0 0 10 6.5
9Luka JovanovicTiền đạo cắm 0 0 0 15 13 86.67% 0 2 22 6.6
55Ethan AlagichTiền vệ trụ 2 0 0 50 45 90% 1 0 74 7.5
4Panagiotis KikianisTrung vệ 1 1 2 58 52 89.66% 0 4 68 7.7
42Austin AyoubiCánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.5
44Ryan WhiteTiền vệ công 1 1 1 30 23 76.67% 0 1 46 6.7
35Brody BurkittForward 0 0 2 19 17 89.47% 0 1 33 7

FC Macarthur FC Macarthur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
3Damien Da SilvaTrung vệ 1 0 0 26 22 84.62% 0 4 39 6.9
10Anthony CaceresTiền vệ công 4 0 3 61 55 90.16% 2 1 87 7.4
15Mitchell DukeTiền đạo cắm 1 1 0 21 8 38.1% 0 6 33 7.6
9Christopher OikonomidisCánh phải 0 0 0 2 0 0% 0 0 2 6.5
22Liam RoseniorTiền vệ phòng ngự 1 0 0 36 29 80.56% 1 2 54 7
6Tomislav UskokTrung vệ 0 0 0 21 19 90.48% 0 4 34 6.5
28Harrison SawyerTiền đạo cắm 0 0 0 6 1 16.67% 0 2 11 6.3
18Walter ScottHậu vệ cánh trái 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 21 6
25Callum TalbotHậu vệ cánh phải 0 0 1 22 15 68.18% 4 0 45 6.6
11BernardoCánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 1 11 6.5
1Alex RobinsonThủ môn 0 0 0 25 17 68% 0 0 36 8.9
8Luke VickeryCánh phải 2 0 0 13 8 61.54% 3 3 29 6.6
24Dean BosnjakTiền đạo cắm 1 0 3 15 14 93.33% 1 0 28 6.7
17Oliver RandazzoCánh phải 1 0 2 30 27 90% 0 0 44 6.8
35Henrique OliveiraCánh phải 0 0 0 3 3 100% 4 1 12 6.8
32Will McKayHậu vệ cánh phải 0 0 0 22 19 86.36% 0 0 35 5.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593