BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Ac Milan vs Atalanta

Kết quả trận AC Milan vs Atalanta, 01h45 ngày 11/05

Kết quả Ac Milan vs Atalanta — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận AC Milan vs Atalanta, 01h45 ngày 11/05

Vòng 36
01:45 ngày 11/05/2026
AC Milan
Đã kết thúc 2 - 3 (0 - 2)
Atalanta
Địa điểm: San Siro
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.25
1.91
+0.25
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.82
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 9.6
2-0
11 17
2-1
8.6 24
3-1
19 70
3-2
28 55
4-2
85 135
4-3
190 245
0-0
10.5
1-1
6
2-2
14
3-3
70
4-4
245
AOS
38

Serie A » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Atalanta hôm nay ngày 11/05/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Atalanta tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Atalanta

AC Milan AC Milan
Phút
Atalanta Atalanta
7'
match goal 0 - 1 Ederson Jose dos Santos Lourenco
29'
match goal 0 - 2 Davide Zappacosta
Kiến tạo: Nikola Krstovic
Rafael Leao match yellow.png
34'
Christopher Nkunku
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
match change
46'
48'
match change Odilon Kossounou
Ra sân: Giorgio Scalvini
51'
match goal 0 - 3 Giacomo Raspadori
Kiến tạo: Ederson Jose dos Santos Lourenco
55'
match change Raoul Bellanova
Ra sân: Davide Zappacosta
Youssouf Fofana
Ra sân: Rafael Leao
match change
58'
Niclas Fullkrug
Ra sân: Santiago Gimenez
match change
58'
Zachary Athekame
Ra sân: Koni De Winter
match change
58'
63'
match change Honest Ahanor
Ra sân: Odilon Kossounou
63'
match change Mario Pasalic
Ra sân: Charles De Ketelaere
70'
match yellow.png Isak Hien
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Ra sân: Davide Bartesaghi
match change
80'
Starhinja Pavlovic 1 - 3
Kiến tạo: Samuele Ricci
match goal
88'
Pervis Josue Estupinan Tenorio match yellow.png
89'
90'
match yellow.png Raoul Bellanova
Alexis Saelemaekers match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Nikola Krstovic
Christopher Nkunku 2 - 3 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Atalanta

AC Milan AC Milan
Atalanta Atalanta
match ok
Giao bóng trước
20
 
Tổng cú sút
 
9
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
17
2
 
Phạt góc
 
2
16
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
14
2
 
Cứu thua
 
8
7
 
Cản phá thành công
 
16
6
 
Thử thách
 
13
20
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Đánh đầu thành công
 
7
3
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
2
18
 
Ném biên
 
13
542
 
Số đường chuyền
 
411
88%
 
Chuyền chính xác
 
80%
135
 
Pha tấn công
 
72
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
1.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.08
0.92
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.07
1.15
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.08
3.1
 
Cú sút trúng đích
 
1.66
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
13
 
Số quả tạt chính xác
 
3
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
7
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Pervis Josue Estupinan Tenorio
18
Christopher Nkunku
19
Youssouf Fofana
9
Niclas Fullkrug
24
Zachary Athekame
27
David Odogu
1
Pietro Terracciano
37
Matteo Pittarella
30
Ardon Jashari
AC Milan AC Milan 3-5-2
3-4-2-1 Atalanta Atalanta
16
Maignan
31
Pavlovic
46
Gabbia
5
Winter
33
Bartesag...
12
Rabiot
4
Ricci
8
Cheek
56
Saelemae...
7
Gimenez
10
Leao
29
Carnesec...
42
Scalvini
4
Hien
23
Kolasina...
77
Zappacos...
15
Roon
13
Lourenco
59
Zalewski
17
Ketelaer...
18
Raspador...
90
Krstovic

Substitutes

8
Mario Pasalic
69
Honest Ahanor
16
Raoul Bellanova
3
Odilon Kossounou
7
Kamal Deen Sulemana
9
Gianluca Scamacca
31
Francesco Rossi
57
Marco Sportiello
5
Mitchel Bakker
10
Lazar Samardzic
40
Relja Obric
6
Yunus Musah
45
Dominic Vavassori
Đội hình dự bị
AC Milan AC Milan
Pervis Josue Estupinan Tenorio 2
Christopher Nkunku 18
Youssouf Fofana 19
Niclas Fullkrug 9
Zachary Athekame 24
David Odogu 27
Pietro Terracciano 1
Matteo Pittarella 37
Ardon Jashari 30
AC Milan Atalanta
8 Mario Pasalic
69 Honest Ahanor
16 Raoul Bellanova
3 Odilon Kossounou
7 Kamal Deen Sulemana
9 Gianluca Scamacca
31 Francesco Rossi
57 Marco Sportiello
5 Mitchel Bakker
10 Lazar Samardzic
40 Relja Obric
6 Yunus Musah
45 Dominic Vavassori

Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Atalanta

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 4
11.67 Phạm lỗi 16
3.67 Phạt góc 2.33
2.67 Thẻ vàng 2
47.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 1
3.6 Sút trúng cầu môn 4.5
11.2 Phạm lỗi 14.2
3.7 Phạt góc 5.1
1.9 Thẻ vàng 1.6
51.7% Kiểm soát bóng 56.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AC Milan (42trận)
Chủ Khách
Atalanta (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
11
7
HT-H/FT-T
5
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
3
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
2
4
6
6
HT-B/FT-H
2
1
2
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
6
3
3
HT-B/FT-B
2
4
2
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593